Đập đá ở Côn Lôn (Phan Châu Trinh): tác giả, tác phẩm, nội dung

Trả lời nhanh

Đập đá ở Côn Lôn là bài thơ thất ngôn bát cú Đường luật của Phan Châu Trinh, viết khi ông bị thực dân Pháp đày ra Côn Đảo (1908) và phải đi lao động khổ sai đập đá. Bài thơ dựng hình tượng người chí sĩ hiên ngang, coi gian khổ tù đày chỉ là “việc con con”, thể hiện ý chí kiên cường và lòng yêu nước bất khuất.

Văn bản bài thơ

Bài thơ gồm tám câu, mỗi câu bảy chữ:

Làm trai đứng giữa đất Côn Lôn,
Lừng lẫy làm cho lở núi non.
Xách búa đánh tan năm bảy đống,
Ra tay đập bể mấy trăm hòn.
Tháng ngày bao quản thân sành sỏi,
Mưa nắng càng bền dạ sắt son.
Những kẻ vá trời khi lỡ bước,
Gian nan chi kể việc con con.

Lưu ý chép đúng chữ: câu hai là “lở núi non” (làm cho núi non sụt lở), không phải “nở”. Đây là lỗi chép sai khá phổ biến khi học thuộc lòng.

Tìm hiểu tác giả Phan Châu Trinh

  • Năm sinh – năm mất: 1872 – 1926, quê ở Quảng Nam. Hiệu là Tây Hồ, tự Tử Cán.
  • Con người: đỗ phó bảng nhưng sớm từ bỏ con đường quan trường để làm cách mạng; là nhà nho yêu nước có tư tưởng canh tân.
  • Chủ trương: đề xướng cuộc vận động Duy Tân với ba mục tiêu “khai dân trí, chấn dân khí, hậu dân sinh”, chủ trương dựa vào dân, đề cao dân quyền, cải cách văn hoá – xã hội.
  • Biến cố 1908: sau phong trào chống thuế ở Trung Kỳ, ông bị thực dân Pháp bắt, kết án và đày ra Côn Đảo. Mấy năm sau ông được trả tự do rồi sang Pháp hoạt động.
  • Sự nghiệp văn chương: thơ văn của ông nhằm thức tỉnh quốc dân, giọng điệu mạnh mẽ, thẳng thắn, giàu tinh thần chiến đấu.

Mẹo nhớ: Phan Châu Trinh = Duy Tân + dân chủ + Côn Đảo 1908. Đừng nhầm với Phan Bội Châu (chủ trương bạo động, Đông Du), người viết bài thơ Vào nhà ngục Quảng Đông cảm tác.

Hoàn cảnh sáng tác và vị trí bài thơ

Côn Đảo thời Pháp thuộc được gọi là “địa ngục trần gian”. Tù nhân bị bắt làm khổ sai: đập đá, đục đá, làm đường, dưới roi vọt của cai ngục. Bài thơ ra đời trong chính hoàn cảnh ấy, khi tác giả cùng các bạn tù đi lao động đập đá. Vì vậy, “đập đá” vừa là việc làm thật, vừa trở thành hình ảnh tượng trưng cho cuộc đối đầu giữa người chí sĩ và nghịch cảnh.

Bài thơ thuộc dòng thơ yêu nước đầu thế kỉ XX, cùng nhóm với thơ tù của Phan Bội Châu. Hai bài này thường được học liền nhau để thấy khí phách của các nhà nho yêu nước trước nhà tù thực dân. Xem thêm: Vào nhà ngục Quảng Đông cảm tác.

Thể thơ, phương thức biểu đạt, bố cục

Nội dung Ghi nhớ
Thể thơ Thất ngôn bát cú Đường luật (8 câu, mỗi câu 7 chữ)
Vần Vần “on”: Lôn – non – hòn – son – con (vần bằng, gieo ở cuối các câu 1, 2, 4, 6, 8)
Phương thức biểu đạt Biểu cảm, kết hợp tự sự (kể việc đập đá) và miêu tả
Đối Hai cặp câu 3–4 và 5–6 đối nhau chặt chẽ

Bố cục theo cách 4 phần (đề – thực – luận – kết):

  1. Đề (câu 1–2): tư thế và khí phách người tù giữa Côn Lôn.
  2. Thực (câu 3–4): hành động đập đá dữ dội, phi thường.
  3. Luận (câu 5–6): gian khổ không làm sờn chí, càng thử thách càng bền.
  4. Kết (câu 7–8): coi tù đày là chuyện nhỏ, chí lớn không đổi.

Bố cục theo cách 2 phần (thường dùng ở trường): bốn câu đầu – khí phách người chiến sĩ trong cảnh tù đày; bốn câu sau – ý chí, nghị lực bền bỉ của người chiến sĩ.

Đọc hiểu chi tiết

1. Bốn câu đầu: dáng đứng sừng sững của người làm trai

  • “Làm trai đứng giữa đất Côn Lôn”: chữ “làm trai” gợi quan niệm nam nhi có chí lớn. “Đứng giữa” cho thấy tư thế vững vàng, không khuất phục; địa danh Côn Lôn (Côn Đảo) là nơi tù đày khắc nghiệt nhưng người tù không cúi đầu mà đứng thẳng.
  • “Lừng lẫy làm cho lở núi non”: từ láy “lừng lẫy” và hình ảnh “lở núi non” là cách nói quá, phóng đại sức mạnh con người đến mức ngang tầm vũ trụ.
  • “Xách búa đánh tan năm bảy đống – Ra tay đập bể mấy trăm hòn”: các động từ mạnh “xách”, “đánh tan”, “đập bể”, cùng số từ “năm bảy”, “mấy trăm” tạo nhịp mạnh, dồn dập. Cặp câu đối nhau cả ý lẫn lời, biến công việc khổ sai nặng nhọc thành cuộc chinh phục oai hùng.

Điều cần thấy: người tù không hề than thở. Cái nhìn của tác giả đã chuyển từ “bị bắt đi làm” thành “chủ động ra tay”, đó là sức mạnh tinh thần.

2. Bốn câu sau: ý chí, nghị lực và niềm tin

  • “Tháng ngày bao quản thân sành sỏi – Mưa nắng càng bền dạ sắt son”: “tháng ngày”, “mưa nắng” chỉ thời gian dài và khắc nghiệt. “Thân sành sỏi” và “dạ sắt son” là hình ảnh vật chất cứng rắn. Chữ “bao quản” (đâu ngại) và “càng bền” cho thấy gian khổ không làm yếu đi mà còn tôi luyện thêm lòng kiên trung. “Sắt son” còn mang nghĩa trung thành, thuỷ chung với lí tưởng yêu nước.
  • “Những kẻ vá trời khi lỡ bước”: mượn tích Nữ Oa vá trời. Người làm việc lớn lao như vá trời, cứu nước, dù có lúc “lỡ bước” (sa cơ, bị tù) thì vẫn đáng kính. “Lỡ bước” là cách nói nhẹ, hàm ý thất bại chỉ là tạm thời.
  • “Gian nan chi kể việc con con”: câu hỏi tu từ ẩn (“chi kể” = kể làm gì). Với người chí lớn, nỗi khổ tù đày chỉ là “việc con con”. Giọng điệu ngang tàng, kiêu hãnh, tràn đầy niềm tin.

Giá trị nội dung và nghệ thuật

Nội dung: bài thơ ca ngợi hình tượng người anh hùng cứu nước hiên ngang, lẫm liệt; dù rơi vào cảnh tù đày vẫn giữ vững ý chí, không nản lòng đổi chí. Qua đó, tác giả khẳng định niềm tin vào con đường cứu nước và khơi dậy tinh thần quật cường ở người đọc.

Nghệ thuật:

  • Bút pháp lãng mạn, giọng điệu hào hùng, khẩu khí ngang tàng.
  • Thủ pháp nói quá, tượng trưng: đập đá để chinh phục, “lở núi non”.
  • Hệ thống động từ mạnh và số từ ước lệ tạo khí thế.
  • Đối ngẫu chặt chẽ ở hai cặp câu thực và luận; dùng điển tích Nữ Oa vá trời.

Sơ đồ tư duy bằng chữ

  • Đập đá ở Côn Lôn (Phan Châu Trinh)
    • Hoàn cảnh: bị đày Côn Đảo 1908, đi khổ sai đập đá
    • Thể loại: thất ngôn bát cú Đường luật
    • Đề – thực: tư thế hiên ngang, hành động phi thường
    • Luận – kết: ý chí sắt son, coi gian nan là “việc con con”
    • Nghệ thuật: nói quá, đối, động từ mạnh, điển tích
    • Chủ đề: khí phách và lòng yêu nước của người chí sĩ

Xem thêm bản sơ đồ chi tiết: Sơ đồ tư duy bài Đập đá ở Côn Lôn.

Dàn ý phân tích ngắn gọn

  1. Mở bài: giới thiệu Phan Châu Trinh, hoàn cảnh bị đày Côn Đảo, bài thơ như một bản tuyên ngôn về ý chí.
  2. Thân bài: (a) tư thế và hành động đập đá của người tù; (b) ý chí sắt son qua cặp câu luận; (c) khẩu khí ngang tàng ở hai câu kết; (d) nghệ thuật nổi bật.
  3. Kết bài: khẳng định vẻ đẹp người anh hùng và ý nghĩa của bài thơ với thế hệ sau.

Các bài viết mẫu và tóm tắt: Phân tích bài thơ Đập đá ở Côn Lôn, Cảm nghĩ về bài thơ, Tóm tắt bài thơ, Soạn bài ngắn nhất.

Lỗi thường gặp khi làm bài

  • Chép sai chữ “lở núi non” thành “nở núi non”.
  • Gọi đây là thơ tự do hoặc thất ngôn tứ tuyệt; đúng là thất ngôn bát cú.
  • Hiểu “đập đá” chỉ là lao động nặng nhọc, bỏ qua nghĩa tượng trưng cho ý chí chinh phục khó khăn.
  • Hiểu “lỡ bước” là hối hận; thực ra đó là cách nói nhẹ về cảnh sa cơ, không hề có ý nhụt chí.
  • Nhầm tác giả với Phan Bội Châu.

Bài tập luyện tập

Câu 1. Chỉ ra hai cặp câu đối nhau và nói tác dụng.
Đáp án gợi ý: câu 3–4 (“Xách búa đánh tan năm bảy đống – Ra tay đập bể mấy trăm hòn”) và câu 5–6 (“Tháng ngày bao quản thân sành sỏi – Mưa nắng càng bền dạ sắt son”). Phép đối giúp câu thơ cân xứng, nhịp nhàng, nhấn mạnh sức mạnh hành động và sự bền bỉ của ý chí.

Câu 2. Điển tích “vá trời” trong câu 7 có ý nghĩa gì?
Đáp án gợi ý: mượn truyền thuyết Nữ Oa vá trời để nói người làm việc lớn, cứu nước cứu dân. Nhờ đó bị tù chỉ là “lỡ bước”, không làm giảm chí lớn.

Câu 3. Viết đoạn 4–5 câu nêu cảm nhận về hai câu kết.
Gợi ý: nêu giọng ngang tàng, phép nói giảm (“việc con con”), thái độ coi thường gian khổ, niềm tin vào sự nghiệp, rồi liên hệ bài học về nghị lực khi gặp khó khăn trong học tập.

Câu 4 (liên hệ). So sánh nhanh với thơ tù của Phan Bội Châu: điểm chung là tinh thần bất khuất, coi thường tù ngục; điểm riêng ở Phan Châu Trinh là hình ảnh lao động đập đá cụ thể, còn thơ Phan Bội Châu thiên về tự thuật, khẳng định chí khí trước nhà ngục.

Gợi ý học thuộc

Học theo bốn cặp: đứng giữa Côn Lôn – lở núi non; đánh tan – đập bể; sành sỏi – sắt son; vá trời – việc con con. Mỗi cặp là một hình ảnh, nhớ hình ảnh sẽ nhớ câu thơ. Nếu cần đọc thêm chuyên sâu về tác giả: Đập đá ở Côn Lôn – Phan Châu Trinh và nội dung, dàn ý, bố cục, tóm tắt.

Câu hỏi thường gặp

Đập đá ở Côn Lôn của ai, sáng tác trong hoàn cảnh nào?

Của Phan Châu Trinh, viết khi ông bị thực dân Pháp đày ra Côn Đảo năm 1908 và phải đi lao động khổ sai đập đá.

Bài thơ Đập đá ở Côn Lôn thuộc thể thơ nào?

Thể thất ngôn bát cú Đường luật, gồm 8 câu, mỗi câu 7 chữ, gieo vần "on" ở các câu 1, 2, 4, 6, 8.

Hai câu kết "Những kẻ vá trời khi lỡ bước, Gian nan chi kể việc con con" nói lên điều gì?

Mượn điển tích Nữ Oa vá trời, tác giả coi cảnh tù đày chỉ là chuyện nhỏ với người chí lớn, thể hiện bản lĩnh ngang tàng và niềm tin vào sự nghiệp cứu nước.

Giá trị nghệ thuật nổi bật của bài thơ là gì?

Bút pháp lãng mạn, giọng điệu hào hùng, nói quá, dùng động từ mạnh, đối ngẫu chặt chẽ ở hai cặp câu 3–4 và 5–6, cùng điển tích vá trời.