Trả lời nhanh
Hội lồng tồng là văn bản thông tin giới thiệu lễ hội “xuống đồng” của người Tày – Nùng ở vùng Việt Bắc, do ba nhà nghiên cứu Trần Quốc Vượng, Lê Văn Hảo, Dương Tất Từ viết. Văn bản cho thấy hội vừa cầu mùa, tạ ơn thần nông, vừa là dịp vui chơi, rèn luyện thượng võ và hát lượn giao duyên, thể hiện đời sống văn hoá phong phú của đồng bào miền núi.
1. Thông tin chung về văn bản
| Nội dung | Ghi nhớ |
|---|---|
| Tên văn bản | Hội lồng tồng |
| Nhóm tác giả | Trần Quốc Vượng – Lê Văn Hảo – Dương Tất Từ |
| Chương trình | Ngữ văn 7, bộ Kết nối tri thức |
| Kiểu văn bản | Văn bản thông tin (giới thiệu một lễ hội, một sinh hoạt văn hoá dân gian) |
| Phương thức biểu đạt | Thuyết minh là chính, kết hợp miêu tả và dẫn lời hát dân ca |
| Đối tượng được giới thiệu | Hội lồng tồng của đồng bào Tày – Nùng ở vùng Việt Bắc |
Em cần nhớ: đây không phải truyện hay thơ mà là bài giới thiệu văn hoá. Vì vậy khi học, hãy chú ý thông tin chính, cách sắp xếp thông tin và cách tác giả làm cho thông tin sinh động.
2. Vài nét về tác giả
Văn bản do ba nhà nghiên cứu văn hoá dân gian Việt Nam cùng biên soạn. Họ có sở trường tìm hiểu phong tục, lễ hội và đời sống tinh thần của các cộng đồng, nên bài viết vừa có tính chính xác của tư liệu khảo cứu, vừa có sự gần gũi với người đọc phổ thông.
Lưu ý: khi làm bài, nếu đề không yêu cầu năm sinh, năm mất thì em chỉ cần nêu được nhóm tác giả là nhà nghiên cứu văn hoá dân gian và tên văn bản.
3. Tóm tắt nội dung
Vùng Việt Bắc mở hội lồng tồng sau Tết Nguyên đán, kéo dài đến khoảng Tết Thanh minh. “Lồng tồng” theo tiếng Tày – Nùng là “xuống đồng”. Người dân cúng thần thành hoàng, cũng là thần nông, để cầu một mùa màng bội thu.
Trong hội, dân làng mang cỗ đến cúng, bày sản vật nông nghiệp thật đẹp rồi cùng ăn uống. Tiếp đó là các trò chơi: đánh vật, kéo co, bắn nỏ, đua thuyền… Hấp dẫn nhất là ném còn và múa sư tử. Ban đêm, trai gái hát lượn: phần “lượn tuồng” là những bài cổ phải thuộc lòng, phần “lượn sương” là những lời ứng tác tại chỗ để bày tỏ tình cảm. Có nơi cuộc hát kéo dài nhiều đêm liền.
4. Bố cục
- Phần 1 – Giới thiệu chung về hội: thời gian tổ chức, ý nghĩa tên gọi “lồng tồng”, đối tượng được thờ cúng.
- Phần 2 – Các hoạt động của hội: phần lễ (cúng thần nông, bày sản vật, ăn cỗ) và phần hội (các trò chơi, trong đó nổi bật là ném còn, múa sư tử).
- Phần 3 – Hát lượn lồng tồng: hai phần “lượn tuồng” và “lượn sương”, nội dung ca ngợi mùa xuân, tình yêu, lao động.
Cách chia này đi theo trình tự từ khái quát đến cụ thể, từ lễ đến hội, rất hợp lí với một văn bản giới thiệu lễ hội.
5. Phân tích nội dung chính
5.1. Nguồn gốc, ý nghĩa của hội
Hội gắn với nghề nông trồng lúa: “xuống đồng” là mở đầu một năm sản xuất mới. Việc thờ thần thành hoàng đồng thời là thần nông cho thấy niềm tin của người Tày – Nùng vào những người có công khai phá ruộng nương, dựng và giữ bản mường. Đó là đạo lí “uống nước nhớ nguồn” của cộng đồng.
5.2. Phần lễ: cúng thần và trưng bày sản vật
Cỗ cúng gồm các món từ chính sản phẩm lao động như gà, lợn, bánh chưng hoặc bánh lá ngải, xôi nhuộm màu từ lá cây, rượu nếp… Hội cũng là dịp mỗi nhà “khoe” thành quả làm ăn nên sản vật được bày biện cầu kì. Điều đó thể hiện lòng biết ơn, ước vọng no đủ và niềm tự hào về công sức lao động.
5.3. Phần hội: những trò chơi dân gian
- Ném còn: quả còn là túi vải vuông đựng cát, có đuôi dài bằng vải nhiều màu. Giữa đồng dựng một cây cao, trên ngọn có vòng tròn dán giấy với điểm hồng tâm. Trai gái chia hai bên thi tung còn; ném thủng vòng giấy được thưởng, trúng hồng tâm thưởng lớn hơn. Trò chơi đòi hỏi khéo tay, nhanh mắt và gắn kết trai gái.
- Múa sư tử: thực chất là điệu múa võ, phù hợp với tinh thần thượng võ của đồng bào, giúp thanh niên rèn thân thể, có võ nghệ để tự vệ và bảo vệ bản làng. Các miếng võ thể hiện rõ khi sư tử “đua nghịch” với đười ươi và khỉ. Tục lệ còn có quy ước thứ bậc “đàn anh – đàn em” giữa các con sư tử, nếu tranh chấp thì đấu võ phân thắng bại, cho thấy tinh thần tôn trọng luật lệ.
5.4. Hát lượn lồng tồng
Hát lượn là sinh hoạt văn nghệ đặc sắc nhất của hội. Mở đầu bằng những lời chào xuân, rồi đến lời cầu mùa và chúc nhau may mắn. Sau đó là hai phần:
- Lượn tuồng: bài cổ, có sẵn, trai gái phải học thuộc để hát kể về cảnh đẹp quê hương, chuyện cổ tích, truyền thuyết, sinh hoạt sản xuất bốn mùa.
- Lượn sương: sáng tác tại chỗ theo cảm hứng để tỏ tình, đối đáp. Đây là nơi tài ứng khẩu và tâm hồn thi sĩ của người hát được bộc lộ rõ nhất.
Mùa xuân là mùa của tuổi trẻ, của tình yêu và ca hát. Những lời hát vừa tha thiết yêu xuân vừa tiếc xuân qua mau, cho thấy đời sống tình cảm tinh tế của con người miền núi.
6. Đặc sắc nghệ thuật
- Thông tin chính xác, đa dạng: có thời gian, nghĩa của tên gọi, thành phần cỗ, kích thước quả còn, cách chơi, luật lệ…
- Sắp xếp theo trình tự hợp lí: từ giới thiệu chung đến từng hoạt động, từ phần lễ đến phần hội.
- Kết hợp thuyết minh với miêu tả: tả cách ném còn, cách múa sư tử khiến hình ảnh hiện lên sống động.
- Dẫn lời hát lượn làm dẫn chứng: tăng tính xác thực, giúp người đọc cảm nhận chất thơ của văn hoá dân gian.
- Dùng từ ngữ riêng của dân tộc (lồng tồng, lượn, còn, quả hồng…) làm đậm màu sắc địa phương.
7. Giá trị và bài học
Văn bản giúp em hiểu thêm một nét đẹp trong văn hoá các dân tộc Việt Nam. Từ đó, em biết trân trọng, giữ gìn các lễ hội truyền thống; đồng thời nhận ra các lễ hội nông nghiệp luôn gắn với lao động, lòng biết ơn tổ tiên và tình đoàn kết cộng đồng.
8. Mẹo ghi nhớ nhanh
Em có thể nhớ qua câu: “Xuống đồng – cúng thần – chơi còn – múa sư – hát lượn”. Năm cụm từ này tương ứng gần như đúng với trình tự các hoạt động trong văn bản.
9. Lỗi sai thường gặp
- Nhầm “lồng tồng” là tên một nhân vật hay một điệu múa; thực ra đó là “xuống đồng”.
- Nhầm “lượn tuồng” với “lượn sương”: tuồng là bài cổ học thuộc, sương là ứng tác tại chỗ.
- Gọi văn bản là truyện dân gian hay thơ; đúng phải là văn bản thông tin.
- Chỉ kể trò chơi mà quên phần lễ cúng thần nông, trong khi phần lễ thể hiện ý nghĩa tâm linh của hội.
10. Câu hỏi ôn tập có đáp án gợi ý
Câu 1. “Lồng tồng” nghĩa là gì và hội được tổ chức vào thời điểm nào?
Gợi ý: Theo tiếng Tày – Nùng, “lồng tồng” nghĩa là “xuống đồng”. Hội mở sau Tết Nguyên đán đến khoảng Tết Thanh minh, tức đầu vụ sản xuất mới.
Câu 2. Vì sao múa sư tử được thanh niên Tày – Nùng ưa thích?
Gợi ý: Vì múa sư tử là điệu múa võ, hợp với tinh thần thượng võ, giúp rèn luyện thân thể và có võ nghệ để tự vệ khi cần.
Câu 3. Phân biệt “lượn tuồng” và “lượn sương”.
Gợi ý: Lượn tuồng là các bài hát cổ có sẵn, phải học thuộc, kể chuyện cảnh vật, cổ tích, đời sống bốn mùa. Lượn sương là lời hát ứng tác tại chỗ, chủ yếu để bày tỏ tình yêu.
Câu 4. Việc dẫn các câu hát lượn vào văn bản có tác dụng gì?
Gợi ý: Làm dẫn chứng cụ thể cho thông tin về hát lượn, khiến văn bản sinh động, cho người đọc cảm nhận trực tiếp vẻ đẹp ngôn ngữ và tình cảm của người Tày – Nùng.
Câu 5 (vận dụng). Viết 3–4 câu nêu cảm nhận của em về một lễ hội truyền thống ở quê em hoặc ở một vùng miền mà em biết.
Gợi ý: Nêu tên lễ hội, một hoạt động nổi bật, và điều em thấy có ý nghĩa như tinh thần đoàn kết, nhớ nguồn cội, giữ gìn bản sắc.
11. Tài liệu học tập liên quan
- Soạn bài Hội lồng tồng – Kết nối tri thức Ngữ văn 7
- Các mẫu tóm tắt Hội lồng tồng
- Tác giả, tác phẩm Ngữ văn 7 – Kết nối tri thức
- Soạn văn 7 – Kết nối tri thức
- Văn bản Chuyện cơm hến
Câu hỏi thường gặp
Hội lồng tồng là gì?
Là lễ hội xuống đồng đầu năm của đồng bào Tày – Nùng ở vùng Việt Bắc, tổ chức sau Tết Nguyên đán đến khoảng Tết Thanh minh để cầu mùa, tạ ơn thần nông và vui xuân.
Văn bản Hội lồng tồng thuộc kiểu văn bản nào?
Văn bản thông tin, giới thiệu một lễ hội dân gian, chủ yếu dùng phương thức thuyết minh kết hợp miêu tả và dẫn lời hát.
Văn bản Hội lồng tồng có mấy phần chính?
Có thể chia ba phần: giới thiệu chung về hội; các hoạt động lễ và hội như cúng thần, ném còn, múa sư tử; phần hát lượn gồm lượn tuồng và lượn sương.
Trò chơi nào hấp dẫn nhất trong hội lồng tồng?
Theo văn bản, hấp dẫn nhất là ném còn, múa sư tử và hát lượn lồng tồng.