Quê hương – Tế Hanh: tác giả, tác phẩm, nội dung – Ngữ văn 8

Trả lời nhanh

Bài thơ Quê hương do Tế Hanh (1921–2009) viết năm 1939, khi ông đang đi học ở Huế, xa làng chài Quảng Ngãi. Bài viết theo thể thơ tám chữ, phương thức biểu đạt chính là biểu cảm kết hợp miêu tả. Bài thơ vẽ lại bức tranh làng chài tươi sáng, đầy sức sống, có cảnh thuyền ra khơi, cảnh đón ghe về bến và hình ảnh người dân chài khoẻ khoắn. Qua đó, nhà thơ bộc lộ nỗi nhớ quê da diết và tình yêu quê hương trong sáng, sâu nặng.

1. Tác giả Tế Hanh

  • Tên khai sinh: Trần Tế Hanh (1921–2009), sinh ra ở một làng chài ven biển thuộc tỉnh Quảng Ngãi. Có thể nói biển quê đã nuôi lớn hồn thơ của ông.
  • Thời kì Thơ mới: Ông góp mặt ở chặng cuối của phong trào Thơ mới (khoảng 1940–1945). Thơ ông thời ấy thường có một nỗi buồn mơ hồ, đi cùng tình yêu quê hương thắm thiết.
  • Sau Cách mạng: Ông theo cách mạng và kháng chiến, sáng tác bền bỉ. Thời đất nước chia cắt, thơ ông nổi bật với nỗi nhớ miền Nam và khát vọng Tổ quốc thống nhất.
  • Ghi nhận: Năm 1996, ông được trao Giải thưởng Hồ Chí Minh về văn học nghệ thuật.
  • Tác phẩm tiêu biểu: Hoa niên (1945), Gửi miền Bắc (1955), Tiếng sóng (1960), Hai nửa yêu thương (1963), Khúc ca mới (1966)…

Phong cách cần nhớ: Thơ Tế Hanh giản dị, tinh tế, nhiều cảm xúc. Ông hay “cảm” được những điều rất nhỏ, chẳng hạn mùi của biển hay “sự mỏi mệt” của một con thuyền. Đây là ý hay để đưa vào phần mở bài khi làm văn.

2. Tìm hiểu chung về bài thơ Quê hương

Hoàn cảnh sáng tác

  • Bài thơ ra đời năm 1939, khi tác giả mới khoảng 18 tuổi và đang học ở Huế. Vì xa nhà nên nỗi nhớ làng chài thôi thúc ông viết bài này.
  • Bài thơ in trong tập Nghẹn ngào (1939), sau đó được in lại trong tập Hoa niên (1945).
  • Quê hương mở đầu cho cả một mạch thơ viết về quê hương mà Tế Hanh theo đuổi suốt đời cầm bút.

Thông tin nhận diện nhanh

Mục Nội dung
Thể thơ Tám chữ (mỗi dòng 8 tiếng), gồm 20 dòng
Phương thức biểu đạt Biểu cảm là chính, kết hợp miêu tả và tự sự
Nhân vật trữ tình “Tôi”, người con xa quê đang nhớ về làng chài
Đề tài Quê hương, cụ thể là làng chài ven biển
Mạch cảm xúc Đi từ hồi tưởng (giới thiệu làng, cảnh ra khơi, cảnh về bến) đến hiện tại (nỗi nhớ)

Bố cục 4 phần

  1. 2 dòng đầu: giới thiệu chung về làng quê, gồm nghề chài lưới và vị trí gần biển.
  2. 6 dòng tiếp: cảnh dân chài bơi thuyền ra khơi đánh cá.
  3. 8 dòng tiếp: cảnh thuyền cá trở về bến.
  4. 4 dòng cuối: nỗi nhớ làng chài, nhớ quê hương của người xa quê.

Mẹo nhớ bố cục: các em nhớ dãy số “2 – 6 – 8 – 4” (cộng lại là 20 dòng) và chuỗi “Làng – Đi – Về – Nhớ”. Ba phần đầu là kí ức, chỉ phần cuối mới là hiện tại. Vì vậy cả bài thơ thực chất là một dòng hồi tưởng.

3. Nội dung chính từng phần

Phần 1: Lời giới thiệu mộc mạc về làng chài

Hai dòng mở đầu nói rõ làng “vốn làm nghề chài lưới”. Chữ “vốn” cho thấy đây là nghề truyền thống, gắn bó với làng từ bao đời. Tác giả cũng cho biết vị trí của làng: nước bao quanh, cách biển “nửa ngày sông”. Cách đo khoảng cách bằng thời gian đi thuyền là cách nói rất riêng của người miền sông nước. Giọng giới thiệu tự nhiên, không hoa mĩ, giống như người con kể chuyện quê mình cho bạn nghe.

Phần 2: Cảnh thuyền ra khơi, khoẻ khoắn và hào hùng

  • Thời điểm: buổi sớm mai, trời trong, gió nhẹ. Thời tiết thuận lợi hứa hẹn một chuyến đi bình yên.
  • Con người: “dân trai tráng”, những người trẻ khoẻ, tràn đầy sinh lực.
  • Con thuyền: tác giả so sánh thuyền với “con tuấn mã” và dùng các động từ mạnh như “hăng”, “phăng”, “vượt”. Nhờ đó, con thuyền mang khí thế của người chiến binh đang băng qua sông lớn.
  • Cánh buồm: đây là hình ảnh đặc sắc nhất của bài:

    Cánh buồm giương to như mảnh hồn làng
    Rướn thân trắng bao la thâu góp gió…

    Hình ảnh cụ thể, hữu hình (cánh buồm) được so sánh với điều trừu tượng, vô hình (hồn làng). Cánh buồm vì thế trở thành biểu tượng cho khát vọng, sức sống và niềm tin của cả làng chài. Động từ “rướn” còn nhân hoá cánh buồm như một cơ thể đang vươn mình đón gió.

Phần 3: Cảnh thuyền về bến, rộn ràng và ấm áp

  • Không khí: “ồn ào”, “tấp nập”. Cả làng ra bến đón ghe về với niềm vui được mùa.
  • Thành quả: cá đầy ghe, cá tươi, thân bạc trắng. Lời cảm tạ trời đất cho thấy người dân chài hiền lành, biết ơn thiên nhiên.
  • Người dân chài: da “ngăm rám nắng”, cả thân hình “nồng thở vị xa xăm”. Câu thơ vừa tả thực vừa lãng mạn: người dân chài như mang cả hơi thở của biển khơi trong mình. Họ hiện lên như những đứa con của biển.
  • Con thuyền nằm nghỉ: tác giả nhân hoá con thuyền biết “mỏi”, biết “nằm”, biết “nghe” vị muối thấm vào thớ gỗ. Con thuyền giờ đây là một sinh thể có tâm hồn. Muốn nghe được âm thanh “thấm dần” rất khẽ ấy, nhà thơ phải có tâm hồn tinh tế và gắn bó sâu nặng với quê hương.

Phần 4: Nỗi nhớ quê da diết

Khổ cuối đưa người đọc trở về hiện tại: “nay xa cách”. Nỗi nhớ được gọi tên qua những màu sắc rất cụ thể là nước xanh, cá bạc, chiếc buồm vôi, rồi dừng lại ở “cái mùi nồng mặn”. Mùi vị là thứ khó nói thành lời nhất, nhưng cũng là thứ ám ảnh lâu nhất. Câu cảm thán cuối bài như một tiếng thốt lên tự nhiên, cho thấy nỗi nhớ đã dâng lên đến mức không kìm được.

4. Giá trị nội dung và nghệ thuật

Giá trị nội dung

Bài thơ vẽ nên bức tranh tươi sáng, sinh động về một làng chài ven biển. Nổi bật trong đó là hình ảnh người dân chài khoẻ khoắn, đầy sức sống và nhịp lao động hăng say của họ. Qua đó, tác giả bày tỏ tình yêu quê hương trong sáng, sự gắn bó thuỷ chung và nỗi nhớ da diết của một người con xa quê.

Giá trị nghệ thuật

  • Ngôn ngữ bình dị mà gợi cảm. Giọng thơ khoẻ khoắn, có lúc hào hùng (cảnh ra khơi), có lúc lắng sâu (cảnh thuyền nằm nghỉ, nỗi nhớ).
  • Hình ảnh thơ phong phú, vừa chân thực vừa bay bổng. Nhiều hình ảnh mang ý nghĩa biểu tượng như cánh buồm, con thuyền, “vị xa xăm”.
  • Biện pháp tu từ được dùng hiệu quả: so sánh (thuyền và tuấn mã, cánh buồm và hồn làng), nhân hoá (thuyền “mỏi”, “nằm”, “nghe”), cùng hệ thống động từ mạnh.
  • Kết hợp hài hoà giữa miêu tả và biểu cảm: cảnh được tả bằng cả tình cảm.

5. Dàn ý phân tích bài thơ Quê hương

  1. Mở bài: Giới thiệu Tế Hanh là nhà thơ của quê hương, của biển, và giới thiệu bài Quê hương (1939) là tiếng lòng của người con xa làng chài.
  2. Thân bài:
    • Luận điểm 1: Lời giới thiệu giản dị về làng chài, nói về nghề truyền thống và vị trí sông nước.
    • Luận điểm 2: Cảnh ra khơi, chú ý thời tiết đẹp, con người trai tráng, con thuyền như tuấn mã, cánh buồm như “mảnh hồn làng”.
    • Luận điểm 3: Cảnh về bến, gồm không khí đông vui, thành quả lao động, chân dung người dân chài và con thuyền được nhân hoá.
    • Luận điểm 4: Nỗi nhớ quê, thể hiện qua màu sắc, hình ảnh và mùi vị đặc trưng, khép lại bằng câu cảm thán.
    • Đánh giá nghệ thuật: thể thơ tám chữ, so sánh, nhân hoá, động từ mạnh, hình ảnh vừa thực vừa lãng mạn.
  3. Kết bài: Khẳng định bài thơ là bức tranh làng chài đẹp và là tình quê trong trẻo. Liên hệ tình yêu quê hương của bản thân.

Muốn xem bài viết hoàn chỉnh, các em tham khảo các bài phân tích bài thơ Quê hương của Tế Hanh hoặc các bài cảm nhận về bài thơ Quê hương.

6. Lỗi sai thường gặp khi học bài này

  • Nhầm thể thơ: có em ghi “thơ tự do” hoặc “thất ngôn”. Đáp án đúng là thơ tám chữ, vì mỗi dòng đều có 8 tiếng.
  • Chỉ nói “miêu tả”: đây là bài thơ trữ tình, nên phương thức chính là biểu cảm. Miêu tả chỉ là phương tiện để bộc lộ cảm xúc.
  • Nhầm biện pháp tu từ: phép so sánh cánh buồm với “mảnh hồn làng” là so sánh cái cụ thể với cái trừu tượng. Nếu chỉ ghi chung chung “so sánh” thì sẽ mất ý hay.
  • Bỏ qua chữ “nay”: chữ “nay” ở khổ cuối là dấu mốc chuyển từ kí ức sang hiện tại. Thiếu ý này thì bài phân tích sẽ không làm rõ được mạch cảm xúc.

7. Câu hỏi luyện tập có đáp án

Câu 1. Vì sao có thể nói ba phần đầu của bài thơ là “kí ức”?

Đáp án: Khổ cuối mở đầu bằng “nay xa cách”, cho thấy nhân vật trữ tình đang ở xa quê. Như vậy, cảnh giới thiệu làng, cảnh ra khơi và cảnh về bến đều là những gì “tôi” nhớ lại. Chính nỗi nhớ làm những hình ảnh ấy hiện lên rõ nét và rực rỡ.

Câu 2. Chỉ ra và nêu tác dụng của biện pháp nhân hoá trong hình ảnh con thuyền nằm nghỉ ở bến.

Đáp án: Con thuyền được nhân hoá qua các từ “mỏi”, “nằm”, “nghe”. Tác dụng: biến con thuyền thành một sinh thể biết mệt mỏi sau chuyến lao động, gợi sự gắn bó giữa con thuyền với người dân chài và với biển. Hình ảnh này còn cho thấy tâm hồn tinh tế của nhà thơ.

Câu 3. Trong khổ cuối, tác giả nhớ những gì? Điều được nhớ nhất là gì và vì sao?

Đáp án: Tác giả nhớ màu nước xanh, cá bạc, chiếc buồm vôi, con thuyền rẽ sóng. Nhớ nhất là “mùi nồng mặn”, tức mùi đặc trưng của biển và của làng chài. Mùi vị ấy đã thấm vào máu thịt, nên đó là thứ khó quên nhất, được nhấn mạnh bằng câu cảm thán.

8. Tài liệu ôn tập bài Quê hương

  • Soạn bài Quê hương (Tế Hanh) ngắn nhất
  • Sơ đồ tư duy bài Quê hương
  • Trắc nghiệm Quê hương có đáp án
  • Tóm tắt bài thơ Quê hương
  • Quê hương: nội dung, dàn ý, bố cục
  • Phân tích tình yêu quê hương qua bài Quê hương

Các bài thơ khác cùng chương trình: Khi con tu hú (Tố Hữu), Tức cảnh Pác Bó, Ngắm trăng, Đi đường, Chiếu dời đô (Lí Công Uẩn).

Câu hỏi thường gặp

Bài thơ Quê hương của Tế Hanh được sáng tác năm nào?

Bài thơ được viết năm 1939, khi Tế Hanh đang đi học ở Huế. Bài in trong tập Nghẹn ngào (1939), sau đó được in lại trong tập Hoa niên (1945).

Bài thơ Quê hương viết theo thể thơ gì?

Bài viết theo thể thơ tám chữ, mỗi dòng 8 tiếng, gồm 20 dòng. Phương thức biểu đạt chính là biểu cảm, kết hợp miêu tả và tự sự.

Bố cục bài thơ Quê hương gồm mấy phần?

Bài có 4 phần: 2 dòng đầu giới thiệu làng chài, 6 dòng tiếp tả cảnh thuyền ra khơi, 8 dòng tiếp tả cảnh thuyền về bến, 4 dòng cuối nói về nỗi nhớ quê hương.

Hình ảnh đặc sắc nhất trong bài thơ Quê hương là gì?

Đó là hình ảnh cánh buồm được so sánh với mảnh hồn làng. Tác giả đem cái cụ thể so sánh với cái trừu tượng, nhờ đó cánh buồm trở thành biểu tượng cho sức sống và khát vọng của làng chài.