Trả lời nhanh
Với câu dạng “We all believe that the survival … better than …”, hãy nhớ ba điểm: sau “that” phải là một mệnh đề đủ chủ ngữ và động từ (thường cần “is/are”), danh từ survival đi với giới từ “of” (survival of the girl), và hai vế so sánh phải song song, thường dùng “that of” hoặc “those of” để thay danh từ đã nhắc.
Lưu ý: đề gốc của câu này không còn đầy đủ nên bài viết không đoán phương án A, B, C, D. Thay vào đó, thầy cô hướng dẫn cách phân tích để em tự chọn đúng với bất kỳ phương án nào gặp phải. Các ví dụ bên dưới là ví dụ tự đặt.
1. Phân tích cấu trúc “We all believe that …”
“We all believe that” mở đầu một mệnh đề danh từ. Sau “that” cần có chủ ngữ và động từ chia đúng thì.
- Chủ ngữ của mệnh đề: the survival of the girl (cụm danh từ).
- Động từ: is (vì chủ ngữ chính là “survival”, số ít).
- Phần so sánh: better than …
Câu hoàn chỉnh ví dụ: We all believe that the survival of the girl is better than that of the boy. (Chúng ta đều tin rằng sự sống sót của cô bé là điều đáng mừng hơn…) Đây chỉ là câu minh hoạ cấu trúc, không phải đáp án của đề.
2. Vì sao phải có “of” sau survival?
Hai danh từ không thể đứng cạnh nhau để chỉ quan hệ sở hữu như tiếng Việt. Ta không viết “the survival girl” (trừ khi survival được dùng như tính từ bổ nghĩa, như survival kit – bộ đồ sinh tồn, survival skills – kỹ năng sinh tồn). Để nói “sự sống sót của ai”, phải dùng survival of + danh từ.
3. Phân biệt các từ cùng gốc
| Từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| survive | động từ | sống sót | Only two people survived the accident. |
| survival | danh từ | sự sống sót | Clean water is vital for survival. |
| survivor | danh từ chỉ người | người sống sót | The survivor was taken to hospital. |
| surviving | tính từ | còn sống, còn tồn tại | Her surviving brother lives abroad. |
Mẹo nhớ: đuôi -al tạo danh từ chỉ hành động/sự việc (arrive → arrival), đuôi -or chỉ người (survivor).
4. So sánh hơn: hai vế phải song song
Ta so sánh “sự sống sót” với “sự sống sót”, không so sánh “sự sống sót” với “cậu bé”. Vì vậy vế sau cần thay thế danh từ để khỏi lặp:
- Danh từ số ít/không đếm được → that of: The climate here is milder than that of the north.
- Danh từ số nhiều → those of: The results of group A are better than those of group B.
Nếu đề cho phương án “better than the boy” mà vế đầu là “the survival of the girl”, đó là so sánh không cùng loại, thường là phương án sai.
5. Lỗi sai thường gặp
- Thiếu động từ sau chủ ngữ: …that the survival of the girl better than… (thiếu is).
- Dùng more good thay cho better. Good → better → best là dạng bất quy tắc.
- Dùng than thành then.
- Chia động từ theo danh từ gần nhất: The survival of the girls are… sai, vì chủ ngữ chính là survival nên dùng is.
6. Quy trình 4 bước khi gặp câu tương tự
- Gạch chân “that” và tìm chủ ngữ của mệnh đề sau nó.
- Kiểm tra đã có động từ chính chưa.
- Tìm từ “than” và xác định hai vế có cùng loại không.
- Loại phương án sai từ loại hoặc thiếu giới từ.
7. Bài luyện tập
Bài 1. Điền that/those: The population of Hanoi is larger than ____ of Hue.
Bài 2. Chọn từ đúng: The (survive / survival / survivor) of many animals depends on forests.
Bài 3. Sửa lỗi: We believe that the survival of the children better than the money.
Đáp án
- Bài 1: that (population là danh từ số ít).
- Bài 2: survival (cần danh từ sau “The”, làm chủ ngữ).
- Bài 3: thêm “is” sau “children”, và đổi vế sau cho song song, ví dụ: We believe that the survival of the children is more important than money. Câu gốc thiếu động từ và so sánh “sự sống sót” với “tiền” chưa hợp lý về nghĩa.
Câu hỏi thường gặp
Sau 'believe that' có cần chủ ngữ và động từ không?
Có. 'That' mở đầu một mệnh đề, nên sau đó phải có chủ ngữ và động từ chia đúng thì, ví dụ: We believe that the survival of the girl is important.
Khi nào dùng 'that of' và 'those of' trong so sánh?
Dùng 'that of' thay cho danh từ số ít hoặc không đếm được đã nhắc ở vế trước, và 'those of' thay cho danh từ số nhiều, để hai vế so sánh cùng loại.
Survival, survive và survivor khác nhau thế nào?
Survive là động từ (sống sót), survival là danh từ chỉ sự sống sót, survivor là danh từ chỉ người sống sót.
'Better' là dạng so sánh của từ nào?
Better là so sánh hơn bất quy tắc của 'good' (và của 'well'). Không dùng 'more good' hay 'gooder'.