Trả lời nhanh
Yêu và đồng cảm là văn bản nghị luận của Phong Tử Khải (1898–1975), họa sĩ và nhà văn Trung Quốc, được học trong Ngữ văn 10 Kết nối tri thức. Văn bản khẳng định lòng đồng cảm là cội nguồn của cái đẹp và nghệ thuật. Người nghệ sĩ chân chính phải có tấm lòng đồng cảm bao la với vạn vật. Trẻ em vốn giàu lòng đồng cảm, vì vậy người lớn cần gìn giữ tâm hồn trẻ thơ ấy.
I. Tác giả Phong Tử Khải
- Năm sinh – năm mất: 1898–1975, quê ở huyện Đồng Hương, tỉnh Chiết Giang, Trung Quốc.
- Con người: một nghệ sĩ đa tài: họa sĩ, nhà văn, nhà giáo dục nghệ thuật, dịch giả, đồng thời am hiểu âm nhạc.
- Đóng góp nổi bật: ông được xem là người đặt nền móng cho thể loại tranh mạn họa (tranh biếm, tranh ngắn có lời đề) ở Trung Quốc hiện đại. Tranh của ông giản dị, hóm hỉnh, đề tài thường là trẻ em và đời sống thường nhật.
- Văn xuôi: tùy bút, tản văn của ông trong trẻo, nhẹ nhàng mà sâu sắc. Ông đặc biệt trân trọng thế giới trẻ thơ và lòng nhân ái với muôn loài.
Mẹo nhớ: Phong Tử Khải là “họa sĩ viết văn”. Vì thế ông bàn về nghệ thuật bằng chính trải nghiệm của người cầm cọ, nên trong bài có nhiều ví dụ về hội họa.
II. Tác phẩm Yêu và đồng cảm
1. Xuất xứ và thể loại
- Xuất xứ: văn bản trích từ tập tùy bút Duyên Duyên đường, phần học sinh đọc trong sách là bản dịch tiếng Việt.
- Vị trí trong sách: văn bản đọc thuộc Bài 3 “Nghệ thuật thuyết phục trong văn nghị luận”, Ngữ văn 10 Kết nối tri thức tập một, học cùng Hiền tài là nguyên khí của quốc gia và Chữ bầu lên nhà thơ.
- Thể loại: văn bản nghị luận (bàn về một vấn đề nghệ thuật, mỹ học). Văn bản mang chất tùy bút nên giọng điệu mềm mại, giàu cảm xúc.
- Phương thức biểu đạt chính: nghị luận, kết hợp tự sự (câu chuyện đứa trẻ) và biểu cảm.
2. Tóm tắt
Một cậu bé sang phòng “tôi” và sắp lại đồ đạc: lật đồng hồ đang úp mặt, chuyển chén trà ra trước vòi ấm, xếp đôi giày cho cùng chiều, giấu sợi dây treo tranh vào trong. Em làm vậy vì thấy đồ vật “không thoải mái”. Từ lòng đồng cảm hồn nhiên ấy, tác giả nhận ra đó chính là tâm thế của con người trước cái đẹp.
Tác giả lý giải tiếp: cùng một gốc cây, nhà khoa học, người làm vườn, thợ mộc nhìn nó theo mục đích thực dụng, còn họa sĩ thưởng thức dáng vẻ của nó mà không vụ lợi. Người nghệ sĩ phải đặt lòng mình vào đối tượng, cùng vui buồn với nó, nếu không thì chỉ là “thợ vẽ”. Lòng đồng cảm ấy trải ra cả với vật vô tri. Cuối cùng, tác giả cho rằng trẻ em có lòng đồng cảm tự nhiên và sâu sắc nhất. Người lớn cần giữ gìn tấm lòng ấy để cảm nhận được cái đẹp.
Muốn xem thêm các bản tóm tắt dài ngắn khác nhau, em tham khảo các mẫu tóm tắt Yêu và đồng cảm.
3. Bố cục
| Phần | Giới hạn | Nội dung chính |
|---|---|---|
| Phần 1 | Đoạn (1) | Từ câu chuyện cậu bé xếp đồ đạc, nêu vấn đề: đồng cảm là tâm cảnh trước cái đẹp. Lòng đồng cảm của nghệ sĩ bao la hơn người thường. |
| Phần 2 | Đoạn (2) đến (4) | Lý giải lòng đồng cảm của người nghệ sĩ: cái nhìn thẩm mỹ không vụ lợi, sự hòa nhập với đối tượng, sự đồng cảm trải khắp vạn vật. |
| Phần 3 | Phần còn lại | Trẻ em giàu lòng đồng cảm tự nhiên nhất. Người lớn và nghệ sĩ cần giữ gìn tâm hồn trẻ thơ. |
III. Hệ thống luận đề, luận điểm, lí lẽ và bằng chứng
Luận đề: Lòng đồng cảm là cội nguồn của cái đẹp và của nghệ thuật. Tấm lòng ấy có sẵn ở trẻ thơ và cần được người nghệ sĩ (và mỗi người) gìn giữ.
| Luận điểm | Lí lẽ | Bằng chứng |
|---|---|---|
| 1. Đồng cảm là tâm cảnh trước cái đẹp | Vật được đặt đúng chỗ thì “dễ chịu”, người nhìn cũng thư thái. Đó cũng là nền của thủ pháp miêu tả và bố cục hội họa. | Cậu bé lật đồng hồ, chuyển chén trà, xếp giày, giấu dây tranh, kèm những lời giải thích ngộ nghĩnh của em. |
| 2. Nghệ sĩ nhìn sự vật bằng cái nhìn thẩm mỹ, không vụ lợi | Người khác nhìn theo mục đích (Chân, Thiện), còn nghệ sĩ thưởng thức hình thức (Mĩ). Vì thế thế giới của nghệ sĩ là thế giới bình đẳng. | Ví dụ gốc cây qua mắt nhà khoa học, bác làm vườn, thợ mộc, họa sĩ. Gốc cây khô, tảng đá lạ, bông hoa dại thành đề tài đẹp. |
| 3. Nghệ sĩ phải hòa lòng mình vào đối tượng | Không có đồng cảm, chỉ giỏi kỹ thuật thì chỉ là thợ vẽ. Nghệ sĩ lớn phải có nhân cách lớn. | Vẽ trẻ em phải hồn nhiên như trẻ, vẽ người ăn mày phải thấu nỗi khổ. Phải khoáng đạt mới vẽ được anh hùng, phải dịu dàng mới vẽ được thiếu nữ. |
| 4. Lòng đồng cảm của nghệ sĩ trải khắp vạn vật | Trong thế giới của Mĩ, cả vật vô tri cũng có linh hồn. Điều tưởng là “lảm nhảm” lại là cảm nhận thật của người biết đồng cảm. | Thi ảnh chim cuốc kêu ra máu, hoa đào cười gió đông, bươm bướm dắt xuân về. |
| 5. Trẻ em giàu lòng đồng cảm nhất | Người lớn bị thực tế, lợi ích làm chai lòng. Trẻ em đối xử với vạn vật bằng tình yêu chân thành, nên là “nghệ sĩ” bẩm sinh. | Hành động, lời nói của trẻ với đồ chơi, con vật, đồ vật (liên hệ lại câu chuyện mở đầu). |
Mối quan hệ: luận đề được làm rõ dần qua các luận điểm. Mỗi luận điểm có lí lẽ dẫn đường và bằng chứng cụ thể đi kèm. Phần mở và phần kết đều nói về trẻ em nên bài viết có kết cấu vòng tròn, chặt chẽ.
IV. Giá trị nội dung
- Khẳng định đồng cảm là nền tảng của sáng tạo và thưởng thức nghệ thuật: chỉ khi đặt mình vào đối tượng, con người mới thấy được cái đẹp của nó.
- Phân biệt cái nhìn thẩm mỹ (Mĩ) với cái nhìn thực dụng (Chân, Thiện). Qua đó đề cao giá trị của sự thưởng thức không vụ lợi.
- Đề cao nhân cách người nghệ sĩ: tài năng kỹ thuật phải đi cùng một tấm lòng rộng lớn.
- Trân trọng tâm hồn trẻ thơ và nhắc người lớn giữ lại sự hồn nhiên, nhân hậu trước cuộc sống.
V. Giá trị nghệ thuật
- Cách mở đầu bằng một câu chuyện đời thường: dẫn dắt tự nhiên, gần gũi, gây tò mò rồi mới nêu vấn đề. Đây là điểm khác so với lối nêu luận đề trực tiếp trong Hiền tài là nguyên khí của quốc gia.
- Lập luận chặt chẽ, đi từ cụ thể đến khái quát: từ đứa trẻ, đến người nghệ sĩ, đến vạn vật, rồi trở về trẻ em.
- Bằng chứng phong phú, sinh động: có chuyện đời thường, ví dụ hội họa, thi ảnh cổ điển.
- Phép so sánh, đối chiếu: bốn cách nhìn một gốc cây, người thường và nghệ sĩ, nghệ sĩ và thợ vẽ.
- Giọng văn tùy bút: nhẹ nhàng, giàu cảm xúc, hóm hỉnh. Lời thoại ngây thơ của cậu bé tạo sức hấp dẫn và làm lí lẽ “mềm” đi, dễ thuyết phục.
VI. Dàn ý phân tích văn bản Yêu và đồng cảm
1. Mở bài
Giới thiệu Phong Tử Khải, một họa sĩ, nhà văn giàu lòng nhân hậu. Giới thiệu văn bản Yêu và đồng cảm và vấn đề được bàn: lòng đồng cảm là gốc rễ của cái đẹp, của nghệ thuật.
2. Thân bài
- Cách nêu vấn đề độc đáo: phân tích câu chuyện cậu bé xếp đồ. Hành động vô tư cho thấy em coi đồ vật như những sinh thể có cảm xúc. Từ đó tác giả rút ra nhận thức về “tâm cảnh trước cái đẹp”.
- Cái nhìn của người nghệ sĩ: phân tích ví dụ gốc cây. Họa sĩ thưởng thức hình thức, không tính toán lợi ích, nên thế giới trong mắt nghệ sĩ bình đẳng, cái tầm thường cũng hóa đẹp.
- Đồng cảm là điều kiện để trở thành nghệ sĩ: phân biệt nghệ sĩ với thợ vẽ. Rút ra mối quan hệ giữa tài năng và nhân cách.
- Đồng cảm trải khắp vạn vật: bình các thi ảnh nhân hóa thiên nhiên, thấy được đó là cảm nhận chân thực của tâm hồn nghệ sĩ.
- Trẻ em và lòng đồng cảm: trẻ em là nghệ sĩ bẩm sinh. Thông điệp gìn giữ tâm hồn trẻ thơ.
- Đánh giá nghệ thuật lập luận: kết cấu vòng tròn, đi từ cụ thể đến khái quát, bằng chứng sinh động, giọng tùy bút.
3. Kết bài
Khẳng định giá trị của văn bản: không chỉ bàn về nghệ thuật mà còn là bài học sống, biết yêu thương và đặt mình vào vị trí của người khác, vật khác. Nêu suy nghĩ của bản thân.
VII. Lỗi thường gặp khi học văn bản này
- Nhầm thể loại: nhiều em xếp văn bản vào truyện ngắn vì mở đầu bằng câu chuyện. Thực chất câu chuyện chỉ là bằng chứng để mở ra vấn đề nghị luận.
- Hiểu “đồng cảm” quá hẹp: chỉ hiểu là thương người. Trong bài, đồng cảm là khả năng đặt mình vào mọi đối tượng, kể cả đồ vật, cảnh vật.
- Hiểu sai ý Chân – Thiện – Mĩ: tác giả không cho rằng Mĩ cao hơn Chân, Thiện. Ông chỉ phân biệt tiêu chuẩn đánh giá khác nhau giữa chúng.
VIII. Câu hỏi luyện tập (có gợi ý đáp án)
- Vì sao tác giả không nêu luận đề ngay mà kể chuyện cậu bé trước?
Gợi ý: câu chuyện gần gũi giúp người đọc tự cảm nhận thế nào là đồng cảm trước khi nghe lí lẽ. Cách vào bài này tăng sức hấp dẫn và thuyết phục, hợp với một vấn đề trừu tượng như mỹ học. - Theo tác giả, họa sĩ khác thợ vẽ ở điểm nào?
Gợi ý: thợ vẽ chỉ chú tâm kỹ thuật. Họa sĩ có tấm lòng đồng điệu với đối tượng, cùng vui buồn với nó, nhờ vậy có sức mạnh tinh thần phong phú để sáng tạo. - Viết đoạn văn khoảng 150 chữ về ý nghĩa của lòng đồng cảm trong đời sống học đường.
Gợi ý: biết đặt mình vào vị trí bạn bè giúp ta bớt phán xét, biết chia sẻ, giảm bắt nạt học đường. Có thể lấy ví dụ: lắng nghe một bạn học yếu thay vì chê cười, giữ gìn đồ dùng chung như đồ của mình.
IX. Tài liệu học tiếp
- Soạn bài Yêu và đồng cảm (Kết nối tri thức)
- Tác giả – tác phẩm: Hiền tài là nguyên khí của quốc gia
- Tác giả – tác phẩm: Chữ bầu lên nhà thơ
- Tác giả – tác phẩm: Thế giới mạng và tôi
- Tác giả – tác phẩm: Héc-to từ biệt Ăng-đrô-mác
- Tác giả tác phẩm Ngữ văn 10 Kết nối tri thức
- Soạn văn 10 Kết nối tri thức
- Văn mẫu lớp 10 Kết nối tri thức
- Đề thi Ngữ văn 10 Kết nối tri thức
Cùng chuyên đề: Bài nằm trong mục lục Tác giả tác phẩm Ngữ văn 10 Cánh diều: đủ 26 văn bản, 8 bài học. Bài sau: Soạn bài Nhà hát Cải lương Trần Hữu Trang khánh thành – Ngữ văn 10 CTST.
Câu hỏi thường gặp
Yêu và đồng cảm của tác giả nào, thuộc thể loại gì?
Văn bản của Phong Tử Khải (1898–1975), họa sĩ và nhà văn Trung Quốc. Đây là văn bản nghị luận mang chất tùy bút, trích từ tập Duyên Duyên đường.
Luận đề của văn bản Yêu và đồng cảm là gì?
Lòng đồng cảm là cội nguồn của cái đẹp và nghệ thuật. Người nghệ sĩ phải có tấm lòng đồng cảm bao la với vạn vật, và tấm lòng ấy vốn có sẵn ở trẻ thơ.
Văn bản Yêu và đồng cảm chia làm mấy phần?
Ba phần. Đoạn 1 nêu vấn đề qua câu chuyện cậu bé. Đoạn 2 đến 4 lý giải lòng đồng cảm của người nghệ sĩ. Phần còn lại bàn về lòng đồng cảm của trẻ em và việc gìn giữ tâm hồn trẻ thơ.
Vì sao họa sĩ nhìn gốc cây khác nhà khoa học, thợ mộc?
Nhà khoa học, người làm vườn, thợ mộc nhìn cây theo mục đích thực tiễn, còn họa sĩ chỉ thưởng thức dáng vẻ, màu sắc mà không vụ lợi. Đó là cái nhìn của thế giới Mĩ.