People who daydream are often thought of in negative terms: dịch và phân tích

Trả lời nhanh

Câu “People who daydream are often thought of in negative terms, such as being lazy or not doing what they…” nghĩa là: những người hay mơ mộng ban ngày thường bị nhìn nhận tiêu cực, chẳng hạn bị cho là lười biếng hoặc không làm việc mình phải làm. Đây thường là câu mở đầu nêu quan niệm phổ biến, và phần sau của bài hay chuyển sang ý ngược lại: daydreaming cũng có lợi.

Trang cũ chỉ lưu phần đầu của câu (bị cắt ở “what they…”), nên ở đây thầy cô phân tích câu này như một mở đầu bài đọc hiểu. Chúng ta sẽ đi từ nghĩa của câu, từ vựng, đến cách làm các câu hỏi thường gặp. Vì không có đủ phương án gốc nên bài này không đưa ra đáp án trắc nghiệm cụ thể mà hướng dẫn phương pháp.

Dịch nghĩa và cấu trúc câu

Phần cuối câu thường là “…not doing what they are supposed to be doing” (không làm điều mà họ lẽ ra phải làm). Cả câu có thể hiểu như sau:

Những người hay mơ mộng ban ngày thường bị nhìn nhận theo hướng tiêu cực, ví dụ bị cho là lười biếng hoặc không làm việc họ cần làm.

  • People who daydream: chủ ngữ, mệnh đề quan hệ “who daydream” bổ nghĩa cho “people”.
  • are often thought of in …: câu bị động của “think of … in …”. Chủ thể suy nghĩ là “người ta” nên không cần nêu.
  • in negative terms: theo cách tiêu cực, với hàm ý bị đánh giá xấu.
  • such as being lazy…: đưa ví dụ minh hoạ cho “negative terms”.

Từ vựng cần nhớ

Từ / cụm Nghĩa Gần nghĩa
daydream (v, n) mơ mộng ban ngày, đầu óc để đi đâu đó be lost in thought, let one’s mind wander
in negative terms theo cách tiêu cực negatively, in a bad light
lazy (adj) lười biếng idle, unwilling to work
be supposed to do được mong đợi / có bổn phận phải làm be expected to do
mind-wandering tâm trí lang thang daydreaming

Vì sao câu này thường là “câu nêu quan điểm phổ biến”?

Trong văn nghị luận và bài đọc khoa học phổ thông, tác giả hay mở bằng một niềm tin quen thuộc rồi đảo chiều. Dấu hiệu nhận biết là các từ often, commonly, traditionally, generally và cấu trúc bị động như “are thought of”, “are seen as”. Sau đó thường có các từ nối ngược như however, but, yet, in fact, recent research shows.

Vì vậy, nếu một câu hỏi hỏi “tác giả có đồng ý với quan điểm này không?”, đừng vội chọn “có” chỉ vì câu đó nằm ở đầu bài. Hãy đọc tiếp đoạn sau để biết tác giả đứng ở phía nào.

Các dạng câu hỏi thường gặp và cách xử lý

  1. Ý chính (main idea): chọn phương án bao quát cả quan niệm tiêu cực lẫn góc nhìn mới (nếu bài có), không chọn phương án chỉ nói một vế.
  2. Paraphrase: “being lazy or not doing what they are supposed to” có thể được viết lại thành “seen as unproductive or neglecting their duties”.
  3. Từ quy chiếu: “they” trỏ về people who daydream, không phải “negative terms”.
  4. Thái độ tác giả: câu này chỉ mô tả cách người khác nghĩ, chưa chắc là ý kiến của tác giả.
  5. Điều không được nhắc (NOT/EXCEPT): gạch chân các tính từ tiêu cực được nêu trong bài, phương án không có trong bài là đáp án.

Lỗi sai thường gặp

  • Dịch “thought of in negative terms” thành “nghĩ về những điều tiêu cực”. Sai, vì câu bị động: người mơ mộng bị người khác đánh giá tiêu cực.
  • Nhầm “such as” là “như thể” mà bỏ qua chức năng đưa ví dụ.
  • Cho rằng tác giả chê người mơ mộng. Thực tế phần lớn bài loại này nhằm điều chỉnh lại định kiến.

Mẹo nhớ

Gặp câu mở đầu bằng “People often think/are thought…”, hãy nhớ công thức: quan niệm phổ biến → từ nối ngược → quan điểm thật của tác giả. Khi làm bài, đánh dấu ngay chỗ đổi hướng.

Bài luyện tập (ví dụ tự đặt)

Bài 1. Chọn câu viết lại gần nghĩa nhất với: “Daydreamers are often seen as lazy.”

  • A. Lazy people often daydream a lot.
  • B. People often think that those who daydream are lazy.
  • C. Daydreamers often see lazy people.
  • D. Daydreamers think they are lazy.

Đáp án: B. “Are seen as lazy” là bị động, nghĩa là người khác cho rằng họ lười. A đảo quan hệ nhân quả, C đổi chủ thể của “see”, D đổi người nhận định.

Bài 2. Trong câu “Daydreamers are often thought of in negative terms, and they may feel guilty”, từ “they” trỏ đến ai?

Đáp án: daydreamers. “Negative terms” là cách đánh giá, không phải chủ thể có thể cảm thấy tội lỗi.

Bài 3. Điền từ nối thích hợp: “Daydreaming is often criticised. ______, some studies suggest it can help people solve problems.” (However / Therefore)

Đáp án: However. Hai câu đối lập (bị chê, nhưng có lợi), nên dùng từ nối chỉ sự tương phản, không dùng “Therefore” chỉ kết quả.

Nếu bạn có đủ đề và 4 phương án của câu hỏi gốc, hãy áp dụng đúng các bước trên: xác định câu chủ đề, tìm từ nối đảo chiều, rồi loại từng phương án không khớp với thông tin trong bài.

Câu hỏi thường gặp

People who daydream are often thought of in negative terms nghĩa là gì?

Nghĩa là những người hay mơ mộng ban ngày thường bị người khác nhìn nhận tiêu cực, chẳng hạn bị cho là lười biếng hoặc không làm việc mình cần làm.

Cụm "in negative terms" dịch thế nào?

Là "theo cách tiêu cực", tức bị đánh giá xấu. Cụm này không có nghĩa là suy nghĩ những điều tiêu cực.

Câu này có phải ý kiến của tác giả không?

Thường không. Đây là quan niệm phổ biến được nêu ra để đối chiếu, và tác giả hay chuyển sang ý ngược lại bằng các từ như however hay recent research.

Daydream khác gì với dream?

Daydream là mơ mộng khi đang tỉnh, tâm trí lang thang đến những điều khác. Dream thường chỉ giấc mơ khi ngủ hoặc ước mơ.