Trả lời nhanh
Từ cần điền là come: “Researchers have come to the conclusion that personality is affected by your genes.” Cụm cố định come to the conclusion (that…) nghĩa là “đi đến kết luận rằng…”. Ở đây “have come” là thì hiện tại hoàn thành, diễn tả kết luận mà các nhà nghiên cứu rút ra và vẫn còn giá trị đến hiện tại.
Dịch và phân tích câu
Câu hoàn chỉnh: Researchers have come to the conclusion that personality is affected by your genes.
Nghĩa: Các nhà nghiên cứu đã đi đến kết luận rằng tính cách chịu ảnh hưởng bởi gen của bạn.
- Researchers: chủ ngữ số nhiều, nên dùng have chứ không dùng has.
- have + ___: sau have cần phân từ II (V3). Vì vậy chỗ trống phải là dạng V3 của động từ.
- to the conclusion: giới từ to đứng ngay sau chỗ trống, nên động từ phải đi được với to the conclusion.
- that personality is affected by…: mệnh đề đồng vị giải thích nội dung của “conclusion”.
Vì sao chọn “come”?
Trong tiếng Anh, “đi đến kết luận” là một collocation (kết hợp từ cố định): come to a/the conclusion. Động từ come có V3 là come, nên “have come” là hoàn toàn đúng ngữ pháp.
Mẹo nhớ: hình dung kết luận là một “đích đến”. Người ta come to (đi tới) đích đó sau khi nghiên cứu, thử nghiệm và so sánh số liệu.
Loại trừ các từ dễ nhầm
Đề gốc thường cho các động từ gần nghĩa để gây nhiễu. Bảng dưới đây giúp em loại các lựa chọn hay gặp.
| Từ/cụm | Cách dùng đúng | Vì sao không điền được |
|---|---|---|
| come | have come to the conclusion | Đúng, vừa đúng cụm vừa đúng giới từ to. |
| reach | reach a conclusion | Đi thẳng với tân ngữ, không có to: “have reached the conclusion”. |
| arrive | arrive at a conclusion | Cần giới từ at, không phải to. |
| draw | draw a conclusion (from…) | Không đi với to the conclusion. |
| jump | jump to conclusions | Đúng giới từ nhưng nghĩa là “vội vàng kết luận”, không hợp với nghiên cứu khoa học nghiêm túc. Thêm nữa, cụm này thường không dùng với the như câu đề. |
Nếu đề của em có các phương án khác với bảng trên, hãy áp dụng cùng cách làm: nhìn giới từ phía sau chỗ trống, rồi đối chiếu với collocation đã học.
Lỗi sai thường gặp
- Điền “came”: sai vì sau have phải là V3. Với come, V3 trùng nguyên mẫu nên dễ bị nhầm với quá khứ came.
- Điền “reached” vì nghĩa giống: đúng nghĩa nhưng sai cấu trúc do có sẵn to.
- Quên “that”: sau conclusion, mệnh đề thường được nối bằng that: the conclusion that + S + V.
Mở rộng: cách nói tương đương
- Researchers have reached the conclusion that personality is affected by genes.
- Researchers have arrived at the conclusion that personality is affected by genes.
- Researchers have concluded that personality is affected by genes.
Ba câu trên cùng nghĩa với câu gốc. Em có thể dùng chúng để đa dạng cách diễn đạt trong bài viết.
Bài luyện tập
- After months of testing, the team finally ___ to the conclusion that the drug was safe. (come / came / coming)
- Scientists have ___ at the conclusion that sleep helps memory. (arrive / arrived / arriving)
- Don’t ___ to conclusions before you read the whole report. (jump / reach / arrive)
Đáp án:
- came: có trạng từ finally và hành động đã xong trong quá khứ, dùng quá khứ đơn, chủ ngữ the team.
- arrived: have + V3, và arrive đi với at.
- jump: jump to conclusions = vội kết luận, hợp nghĩa “đừng… trước khi đọc hết báo cáo”.
Câu hỏi thường gặp
Researchers have ___ to the conclusion that personality is affected by your genes, điền từ gì?
Điền "come". Cụm cố định là come to the conclusion, và "have come" là hiện tại hoàn thành với V3 của come.
Vì sao không điền "reached" dù nghĩa giống?
Vì reach đi trực tiếp với tân ngữ (reach a conclusion), không đi kèm giới từ to. Trong câu đã có sẵn "to the conclusion" nên phải dùng động từ đi với to là come.
Come to a conclusion và come to the conclusion khác nhau thế nào?
Cả hai đều đúng. Dùng "a conclusion" khi nói chung chung, dùng "the conclusion" khi kết luận đã được xác định hoặc sắp được nêu rõ ngay sau đó bằng mệnh đề that.
Sau conclusion dùng cấu trúc gì?
Thường dùng mệnh đề that: the conclusion that + chủ ngữ + động từ, ví dụ the conclusion that personality is affected by genes.