Viết lại câu: Although his leg was broken, he managed to get out of the car

Trả lời nhanh

Đáp án: In spite of his broken leg, he managed to get out of the car. Sau “in spite of” phải là danh từ hoặc cụm danh từ (his broken leg), không dùng một mệnh đề đầy đủ có động từ chia (his leg was broken). Vì vậy ta đổi “his leg was broken” thành “his broken leg”. Nghĩa của câu không đổi: tuy chân bị gãy, anh ấy vẫn xoay xở ra khỏi xe được.

Đề bài và hướng làm

Đề thường gặp: Although his leg was broken, he managed to get out of the car. → In spite of …

Câu gốc có hai vế: vế nhượng bộ “Although his leg was broken” và vế chính “he managed to get out of the car”. Ta chỉ đổi vế nhượng bộ, vế chính giữ nguyên.

Các cách viết đúng

  1. In spite of his broken leg, he managed to get out of the car. (cách ngắn gọn, hay dùng nhất)
  2. In spite of having a broken leg, he managed to get out of the car. (V-ing)
  3. In spite of his leg being broken, he managed to get out of the car. (sở hữu cách + V-ing)
  4. In spite of the fact that his leg was broken, he managed to get out of the car. (giữ nguyên mệnh đề)
  5. Despite his broken leg, he managed to get out of the car. (despite = in spite of, không có “of”)

Khi đề yêu cầu cụ thể “In spite of …”, bạn nên chọn cách 1 vì ít rủi ro sai nhất.

Vì sao phải đổi “was broken” thành “broken”?

“Although” là liên từ, đi với một mệnh đề (chủ ngữ + động từ). “In spite of” là giới từ, nên sau nó chỉ có thể là danh từ, đại từ hoặc V-ing.

Although / Though / Even though In spite of / Despite
+ S + V (mệnh đề) + N / cụm N / V-ing
Although his leg was broken, … In spite of his broken leg, …
Although it rained, … In spite of the rain, …

Mẹo nhớ: “Although + clause, In spite of + noun”. Thấy “was/were + tính từ” trong mệnh đề, hãy thử chuyển tính từ lên trước danh từ: his leg was broken → his broken leg.

Loại trừ các câu sai

  • In spite of his leg was broken, he managed… — sau giới từ không được dùng mệnh đề có động từ chia.
  • In spite his broken leg, … — thiếu “of”.
  • Despite of his broken leg, … — “despite” không đi với “of”.
  • In spite of his broken leg, but he managed… — đã dùng cấu trúc nhượng bộ thì không thêm “but”.
  • In spite of his broken leg, he managed getting out… — “manage” đi với to V, không đi với V-ing.

Lưu ý về “manage to”

“Manage to + V” nghĩa là xoay xở làm được một việc khó. Bản thân “managed” đã gợi ý có khó khăn, nên rất hợp với ý nhượng bộ. Đừng nhầm với “succeed in + V-ing” (cũng là “thành công làm gì”).

Cách đổi ngược lại và các dạng liên quan

Từ câu đã cho, bạn có thể đổi sang nhiều cách diễn đạt tương đương:

  • Though / Even though his leg was broken, he managed to get out of the car.
  • His leg was broken, but he managed to get out of the car.
  • His leg was broken; however, he managed to get out of the car.

Lưu ý dấu phẩy: nếu mệnh đề nhượng bộ đứng đầu câu thì có dấu phẩy sau nó; đứng sau thì thường không cần.

Bài luyện tập

  1. Although the weather was terrible, we went camping. → In spite of …
  2. Despite her being tired, she finished the report. → Although …
  3. Although he was very rich, he wasn’t happy. → Despite …

Đáp án

  1. In spite of the terrible weather, we went camping.
  2. Although she was tired, she finished the report.
  3. Despite being very rich, he wasn’t happy. (hoặc Despite his wealth, he wasn’t happy.)

Ở câu 3, chủ ngữ hai vế giống nhau (he) nên dùng được V-ing/being. Nếu chủ ngữ khác nhau, hãy dùng danh từ có sở hữu (his, her…) hoặc “the fact that”.

Câu hỏi thường gặp

Đáp án đúng của câu Although his leg was broken, he managed to get out of the car là gì?

In spite of his broken leg, he managed to get out of the car. Có thể viết thêm: In spite of having a broken leg, ... hoặc In spite of the fact that his leg was broken, ...

Sau in spite of dùng loại từ nào?

Dùng danh từ, cụm danh từ, đại từ hoặc V-ing. Không dùng mệnh đề có chủ ngữ và động từ chia, trừ khi thêm 'the fact that'.

In spite of và despite khác nhau không?

Nghĩa giống nhau. Chỉ khác ở hình thức: 'in spite of' có 'of', còn 'despite' không có 'of'.

Có thể viết 'In spite of his leg was broken' không?

Không. Sau giới từ in spite of không được dùng mệnh đề. Phải đổi thành 'his broken leg' hoặc 'the fact that his leg was broken'.