Trả lời nhanh
Từ cần điền là make: “The course was so difficult that I didn’t make any progress at all.” Nghĩa là: khóa học khó đến mức tôi chẳng tiến bộ chút nào. Lý do: trong tiếng Anh, “tiến bộ” luôn đi với động từ make theo cụm cố định make progress. Sau “didn’t” ta dùng động từ nguyên mẫu, nên giữ nguyên “make”.
Dịch nghĩa và phân tích câu
Câu gốc: The course was so difficult that I didn’t ___ any progress at all.
Dịch: “Khóa học khó đến mức tôi hoàn toàn không tiến bộ chút nào.”
- so difficult that…: cấu trúc chỉ kết quả (khó đến mức…).
- didn’t + V (nguyên mẫu): thì quá khứ đơn phủ định, nên chỗ trống là động từ không chia.
- any … at all: nhấn mạnh phủ định, nghĩa là “không một chút nào”.
Vì sao chọn “make” mà không phải do, take, get?
Đây là bài kiểm tra collocation (cụm từ kết hợp tự nhiên). “Progress” đi với make, giống như make an effort, make a mistake, make a decision. Không có quy tắc nghĩa để suy ra, bạn phải nhớ cả cụm.
| Động từ | Cụm hay gặp | Có đi với “progress” không? |
|---|---|---|
| make | make progress, make an effort, make a mistake | Có – cụm chuẩn: make progress |
| do | do homework, do research, do exercises | Không – “do progress” sai |
| take | take a course, take notes, take an exam | Không – “take progress” không tự nhiên |
| get | get better, get a result, get a score | Không dùng như collocation chuẩn với “progress” |
Lưu ý: nếu đề của bạn có các phương án khác, hãy áp dụng đúng cách loại trừ này: tìm động từ tạo thành cụm cố định với “progress”, đó là make.
Mẹo nhớ
- Make = tạo ra một kết quả mới: make progress (tạo ra sự tiến bộ), make a plan, make money.
- Do = thực hiện công việc, hoạt động: do homework, do the dishes.
- Nhớ cả câu mẫu: I’m making good progress in English.
Lỗi sai thường gặp với “progress”
- Thêm “a/an” hoặc “s”: “progress” là danh từ không đếm được. Sai: a progress, progresses (khi là danh từ). Đúng: some progress, a lot of progress, little progress.
- Quên giới từ: tiến bộ ở lĩnh vực nào dùng in hoặc with: make progress in maths, make progress with my project.
- Chia động từ sau didn’t: sai didn’t made; đúng didn’t make.
Cấu trúc so … that và such … that
Cấu trúc trong câu là so + tính từ + that + mệnh đề. Có thể viết lại bằng such:
- The course was so difficult that I didn’t make any progress.
- It was such a difficult course that I didn’t make any progress.
Cách phân biệt: so đi với tính từ/trạng từ; such đi với (a/an) + (tính từ) + danh từ.
Bài luyện tập (tự đặt)
- Điền từ: Lan has been practising every day, so she is ___ great progress in speaking.
- Chọn đúng: Despite studying all night, he (did / made / took) little progress.
- Viết lại câu với such: The lesson was so boring that nobody listened.
Đáp án:
- making – thì hiện tại tiếp diễn (is making), cụm make progress.
- made – quá khứ của make; “little progress” nghĩa là gần như không tiến bộ.
- It was such a boring lesson that nobody listened.
Tóm tắt
Đáp án: make. Ghi nhớ cụm make progress, nhớ “progress” không đếm được, và nhận ra cấu trúc so … that khi gặp trong đề.
Câu hỏi thường gặp
The course was so difficult that I didn't ___ any progress at all, điền từ gì?
Điền "make". Cụm cố định là make progress (tiến bộ), nên câu hoàn chỉnh là: The course was so difficult that I didn't make any progress at all.
Có thể nói "do progress" không?
Không. "Do" dùng với các hoạt động như do homework, do research. Với sự tiến bộ, người bản ngữ dùng make progress.
"Progress" là danh từ đếm được hay không đếm được?
Khi là danh từ, progress không đếm được. Ta nói a lot of progress, little progress, some progress, không nói a progress hay progresses.
So … that và such … that khác nhau thế nào?
So đi với tính từ hoặc trạng từ (so difficult that…). Such đi với cụm danh từ (such a difficult course that…). Cả hai đều diễn tả kết quả.