Trả lời nhanh
Vế sau “but I have…” cần một cụm ở thì hiện tại hoàn thành, mang nghĩa “vẫn chưa làm được gì nhiều”, ví dụ: but I have made little progress hoặc but I have hardly started. Vế đầu nên sửa thành As time passes hoặc The more time passes, the more…. Lý do: câu gốc đặt hai mệnh đề cạnh nhau mà không có từ nối.
Lưu ý: trang này không còn bản lưu các phương án A, B, C, D của đề gốc, nên mình không ghi lại phương án cụ thể. Mình hướng dẫn cách phân tích để bạn tự chọn đúng với bất kỳ bộ phương án nào. Các ví dụ bên dưới đều do mình tự đặt.
Câu này đang kiểm tra điều gì?
Câu có ba phần: (1) The time passes, (2) I feel the deadline of my thesis is coming, (3) but I have…. Đề thường khoét chỗ trống ở phần (1) hoặc phần (3). Có hai hướng ra đề phổ biến.
- Hướng 1 – điền ở đầu câu: kiểm tra cấu trúc so sánh kép The more time passes, the more I feel… hoặc liên từ As time passes.
- Hướng 2 – điền ở cuối câu: kiểm tra thì hiện tại hoàn thành với have + V3/ed và các từ như not… yet, hardly, barely, little.
Cách làm với phần đầu câu
The time passes, I feel… là hai mệnh đề đầy đủ nối bằng dấu phẩy, nên sai ngữ pháp (lỗi comma splice). Có hai cách sửa:
| Cách sửa | Ví dụ hoàn chỉnh | Ghi chú |
|---|---|---|
| As + mệnh đề (không có “the”) | As time passes, I feel the deadline of my thesis is approaching. | “As” mang nghĩa “khi/theo thời gian trôi” |
| The more… the more… | The more time passes, the more I feel the deadline is approaching. | Hai vế đều có “the + so sánh hơn” |
Mẹo nhớ: thấy dấu phẩy ở giữa mà vế đầu bắt đầu bằng “The…”, hãy kiểm tra xem vế sau có “the + so sánh hơn” không. Nếu không có thì rất có thể câu cần “As”.
Cách làm với phần cuối câu “but I have…”
Ý cả câu là: thời hạn nộp luận văn đang đến gần nhưng bản thân chưa làm được bao nhiêu. Vì vậy chỗ trống phải mang nghĩa phủ định hoặc “mới chỉ một chút”. Một số cách hoàn thành đúng:
- …but I have not finished the first chapter yet.
- …but I have made little progress. (little: gần như không)
- …but I have hardly started writing. (hardly: hầu như không)
- …but I have yet to collect enough data. (have yet to + V: vẫn chưa)
Các phương án thường bị loại:
- “but I had finished…” – quá khứ hoàn thành, nói về việc xảy ra trước một mốc quá khứ, không hợp với bối cảnh hiện tại.
- “but I have already finished…” – “already” khiến nghĩa ngược lại, mất ý đối lập mà “but” cần.
- “but I have not wrote…” – sai dạng động từ, phải là written (viết → wrote → written).
- “but I am not finish…” – sai cấu trúc, sau “am not” phải là V-ing hoặc V3.
Lỗi sai thường gặp
- Dùng quá khứ đơn sau “but I have”: have wrote, have did. Sau have luôn là V3/ed.
- Dùng yet trong câu khẳng định. Yet chỉ dùng trong câu phủ định và nghi vấn, đặt cuối câu.
- Nhầm hardly (hầu như không) với hard (chăm chỉ, khó). Hardly đã mang nghĩa phủ định, nên không thêm not.
- Viết the deadline is coming cũng được nhưng văn viết học thuật thường dùng is approaching cho tự nhiên.
Câu hoàn chỉnh để ghi nhớ
As time passes, I feel the deadline of my thesis is approaching, but I have hardly written anything.
Hoặc: The more time passes, the more I feel the deadline of my thesis is approaching, but I have made very little progress.
Bài luyện tập (ví dụ tự đặt)
Bài 1. Chọn đáp án đúng: “____ time passes, she feels the exam is getting closer.”
A. The B. As C. While the D. Since the
Bài 2. Sửa lỗi: “I have not wrote my report yet.”
Bài 3. Hoàn thành: “The more the deadline approaches, the more ____ (I / worry).”
Đáp án
- Bài 1: B. As – “As time passes” là cụm cố định, không có “the” và không cần so sánh kép.
- Bài 2: wrote → written: “I have not written my report yet.”
- Bài 3: the more I worry – vế sau của so sánh kép cũng bắt đầu bằng “the more” rồi đến chủ ngữ và động từ.
Tóm tắt nhanh
- Vế đầu: dùng As time passes hoặc The more time passes, the more….
- Vế sau: but I have + V3/ed với nghĩa phủ định hoặc “rất ít”.
- Loại phương án sai thì, sai dạng động từ và phương án làm đảo nghĩa.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao câu "The time passes, I feel..." bị coi là sai?
Vì hai mệnh đề đầy đủ bị nối chỉ bằng dấu phẩy và không có liên từ. Cần sửa thành "As time passes, I feel..." hoặc dùng so sánh kép "The more time passes, the more I feel...".
Sau "but I have" nên dùng dạng động từ nào?
Dùng quá khứ phân từ (V3/ed) để tạo thì hiện tại hoàn thành, ví dụ: but I have written only two pages, hoặc but I have not finished yet.
"Hardly" và "yet" khác nhau thế nào?
"Hardly" nghĩa là hầu như không và đã có nghĩa phủ định, đứng trước động từ chính. "Yet" nghĩa là chưa, dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn và thường đặt cuối câu.
Có thể dùng "has yet to" thay cho "have not... yet" không?
Có. "I have yet to finish my thesis" và "I have not finished my thesis yet" cùng nghĩa, nhưng "have yet to + V" trang trọng hơn.