Trả lời nhanh
Từ điền phù hợp nhất là premonition (linh cảm báo trước): He decided to withdraw from the powerboat race as he had a premonition of danger. Nghĩa: “Anh ấy quyết định rút khỏi cuộc đua thuyền máy vì có linh cảm về mối nguy hiểm.” Cụm “have a premonition of danger” là collocation tự nhiên, diễn tả cảm giác báo trước điều xấu sẽ xảy ra.
Dịch và phân tích câu
He decided to withdraw from the powerboat race as he had a(n) ______ of danger.
- decide to + V: quyết định làm gì.
- withdraw from: rút lui khỏi (cuộc thi, thỏa thuận…).
- powerboat race: cuộc đua thuyền máy.
- as = because: vì. Mệnh đề sau “as” nêu lý do của việc rút lui.
Vậy chỗ trống cần một danh từ chỉ cảm giác có nguy hiểm sắp đến, đủ mạnh để khiến người ta bỏ cuộc đua. Chưa có chuyện gì xảy ra, anh ta chỉ “linh cảm” thấy – và đó chính là nghĩa của premonition.
Vì sao chọn premonition?
premonition /ˌpremәˈnɪʃn/ (n): linh cảm, điềm báo trước (thường về điều không hay).
- have a premonition of/about + N: có linh cảm về điều gì.
- have a premonition that + mệnh đề: có linh cảm rằng…
- Ví dụ: She had a premonition of disaster the night before the flight.
Nghĩa “báo trước” phù hợp với tình huống: quyết định rút lui được đưa ra trước khi nguy hiểm thật sự xảy ra.
Các từ dễ nhầm trong cụm “… of danger”
Đề gốc thường cho bốn lựa chọn khác nhau về nghĩa. Bảng dưới đây giúp bạn tự loại trừ nếu gặp các từ này:
| Từ | Nghĩa | Dùng với “of danger”? |
|---|---|---|
| premonition | linh cảm báo trước | Rất tự nhiên: a premonition of danger |
| presentiment | linh cảm (trang trọng, ít gặp) | Đúng nghĩa: a presentiment of danger |
| sense | cảm giác, ý thức | a sense of danger – cảm nhận mối nguy đang hiện hữu, ít mang nghĩa “báo trước” |
| inkling | chút nghi ngờ mơ hồ | an inkling of danger – nhẹ hơn, thường đi với “have no inkling” |
| awareness | sự nhận thức | awareness of danger – hiểu biết có thật, không phải linh cảm |
| prediction | dự đoán có cơ sở | Không tự nhiên với “have a prediction of danger” |
Lưu ý: nếu đề cho cả “sense” và “premonition”, hãy chọn theo sắc thái. “Sense of danger” nói về cảm nhận hiện tại; “premonition” nhấn mạnh linh cảm điều xấu sẽ đến, hợp hơn với việc đưa ra quyết định rút lui từ trước.
Mạo từ a/an trước chỗ trống
Đề ghi “a(n)” nên phải xét âm đầu của từ điền. Premonition bắt đầu bằng phụ âm /p/ nên dùng a premonition. Các từ như inkling, awareness bắt đầu bằng nguyên âm nên đi với an. Đừng chỉ dựa vào mạo từ để chọn đáp án khi bài ghi sẵn “a(n)”, mà hãy ưu tiên nghĩa của câu.
Mẹo nhớ
- Tách từ: pre- (trước) + monition (lời cảnh báo, cùng gốc với monitor, admonish) → “lời cảnh báo đến trước”.
- Từ cùng họ: premonitory (adj) báo trước.
- Gặp “danger/disaster/death/tragedy” sau chỗ trống, hãy nghĩ đến premonition.
Lỗi sai thường gặp
- Viết “withdraw to the race” – sai, phải dùng withdraw from.
- Chia sai: “decided withdrawing” – sai, decide + to V.
- Nhầm premonition với prediction: prediction dựa trên dữ kiện, còn premonition là cảm giác khó giải thích.
Bài luyện tập
- She cancelled her trip because she had a ______ that the plane would crash. (premonition / permission / promotion)
- Choose the correct preposition: The team withdrew ______ the tournament after two injuries.
- Viết lại câu bằng “premonition”: He felt that something terrible would happen, so he stayed at home.
Đáp án: 1. premonition (linh cảm). 2. from. 3. He stayed at home because he had a premonition that something terrible would happen.
Câu hỏi thường gặp
Đáp án của câu He decided to withdraw from the powerboat race as he had a(n) ... of danger là gì?
Từ phù hợp nhất là premonition (linh cảm báo trước): He decided to withdraw from the powerboat race as he had a premonition of danger.
Premonition nghĩa là gì và đi với giới từ nào?
Premonition là linh cảm, điềm báo trước, thường về điều xấu. Cấu trúc: have a premonition of/about + N hoặc have a premonition that + mệnh đề.
Withdraw đi với giới từ gì?
Withdraw đi với from khi nói rút lui khỏi một cuộc thi, hội nghị hay thỏa thuận, ví dụ: withdraw from the race.
Khác nhau giữa premonition và sense of danger?
Premonition là linh cảm điều xấu sẽ xảy ra trong tương lai; sense of danger là cảm nhận có nguy hiểm đang hiện hữu xung quanh.