Trả lời nhanh
Chỗ trống cần điền Having been invited: “Having been invited to the party, we could hardly refuse to go.” Chủ ngữ “we” là người được mời (bị động), và việc được mời xảy ra trước việc “khó từ chối”, nên dùng mệnh đề phân từ hoàn thành bị động. Dạng chủ động “having invited” sai nghĩa.
Đề bài và nghĩa của câu
Câu đề thường gặp có dạng: “______ to the party, we could hardly refuse to go.” với động từ gốc là invite.
Nghĩa: “Vì đã được mời đến bữa tiệc, chúng tôi khó mà từ chối không đến.” Người nói là người nhận lời mời, không phải người đi mời.
Vì sao chọn “Having been invited”?
- Cùng chủ ngữ: mệnh đề phân từ đứng đầu câu chỉ được rút gọn khi chủ ngữ của nó trùng với chủ ngữ mệnh đề chính. Ở đây cả hai đều là “we”.
- Bị động: “we” không thực hiện hành động mời mà là đối tượng được mời. Ta có We were invited, nên rút gọn thành been invited (past participle ở dạng bị động).
- Hoàn thành: việc được mời xảy ra trước, rồi mới đến “khó từ chối”. Hành động xảy ra trước dùng having + V3. Kết hợp với bị động thành having been + V3.
Câu đầy đủ trước khi rút gọn: Because we had been invited to the party, we could hardly refuse to go.
Loại trừ các dạng hay xuất hiện
| Dạng | Đúng/Sai | Lý do |
|---|---|---|
| Having invited | Sai | Chủ động: nghĩa là “we” đã mời người khác. Sau đó “invited” lại không có tân ngữ, mà “to the party” cũng không hợp. |
| Inviting | Sai | Chủ động, đồng thời không thể hiện việc xảy ra trước. |
| Having been invited | Đúng | Bị động + hoàn thành, đúng nghĩa và đúng thời gian. |
| Invited / Being invited | Có thể chấp nhận về ngữ pháp | Cũng bị động, nhưng ít nhấn mạnh “đã được mời trước đó”. Nếu đề có sẵn “Having been invited” thì chọn phương án này. |
Lưu ý: nếu đề của bạn có phương án khác với bảng trên, hãy áp dụng đúng ba bước kiểm tra (cùng chủ ngữ – bị động – thứ tự thời gian) để chọn.
Mẹo nhớ nhanh
- Sau dấu phẩy là “we” → hỏi: we làm hay we bị/được làm? Được mời → bị động.
- Thấy “having” mà sau đó là V3 thì đó là phân từ hoàn thành chủ động (Having finished…). Muốn bị động phải chèn been.
- Câu có nghĩa “vì đã…” → ưu tiên Having + V3 hoặc Having been + V3.
Lỗi sai thường gặp
- Chọn “Having invited” vì thấy “having” quen mặt, quên xét chủ ngữ có phải người mời hay không.
- Quên điều kiện cùng chủ ngữ, dẫn đến câu bị “dangling participle” (phân từ treo).
- Nhầm “hardly refuse” thành nghĩa phủ định đôi. Hardly = “hầu như không”, nên “could hardly refuse” = “khó mà từ chối”.
Bài luyện tập (tự đặt)
- ______ the bad news, she burst into tears. (hear)
Đáp án: Having heard (cô ấy là người nghe → chủ động, xảy ra trước) hoặc On hearing. - ______ by the whole class, the new student felt much more confident. (welcome)
Đáp án: Having been welcomed (chủ ngữ được chào đón → bị động, xảy ra trước) hoặc Welcomed. - ______ the report twice, he handed it to his manager. (check)
Đáp án: Having checked (anh ấy là người kiểm tra → chủ động hoàn thành).
Câu hỏi thường gặp
Đáp án của câu "... to the party, we could hardly refuse to go" là gì?
Là "Having been invited". Chủ ngữ "we" được mời nên cần bị động, và việc được mời xảy ra trước nên dùng dạng hoàn thành.
Vì sao "having invited" sai?
Vì "having invited" là dạng chủ động, nghĩa là "we" đã đi mời người khác. Trong câu này "we" là người được mời.
Khi nào được rút gọn mệnh đề bằng having + V3?
Khi hai mệnh đề có cùng chủ ngữ và hành động ở mệnh đề rút gọn xảy ra trước hành động ở mệnh đề chính.
"Could hardly refuse" nghĩa là gì?
Nghĩa là "khó mà từ chối", vì hardly mang nghĩa "hầu như không".