Trả lời nhanh
Đáp án đúng là A. leave. Câu hoàn chỉnh: “I will come and see you before I leave for America.” Mệnh đề chính ở thì tương lai đơn (will come), còn mệnh đề chỉ thời gian bắt đầu bằng “before” thì không dùng “will” mà dùng hiện tại đơn để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
Dịch nghĩa và phân tích câu
I will come and see you before I leave for America. = Tôi sẽ đến thăm bạn trước khi tôi đi Mỹ.
Câu gồm hai mệnh đề:
- Mệnh đề chính: I will come and see you (tương lai đơn, vì việc đến thăm chưa xảy ra).
- Mệnh đề thời gian: before I ___ for America (bắt đầu bằng liên từ before).
Việc “đi Mỹ” cũng ở tương lai, nhưng theo quy tắc ngữ pháp, trong mệnh đề thời gian ta không lặp lại “will”.
Vì sao chọn “leave”?
Quy tắc cần nhớ: khi mệnh đề chính ở tương lai, mệnh đề phụ chỉ thời gian (after, before, when, as soon as, until, by the time, while…) dùng hiện tại đơn (hoặc hiện tại hoàn thành) thay cho tương lai.
Công thức: S + will + V (bare) + before/when/after… + S + V(s/es)
Chủ ngữ ở mệnh đề phụ là “I” nên động từ giữ nguyên dạng: leave.
Loại trừ các dạng dễ bị nhầm
| Dạng điền vào chỗ trống | Nhận xét |
|---|---|
| leave | Đúng. Hiện tại đơn thay cho tương lai trong mệnh đề thời gian. |
| will leave | Sai. Không dùng “will” ngay sau before/when/after… khi nói về tương lai. |
| left | Sai. Quá khứ đơn không hợp với mệnh đề chính ở tương lai. |
| leaving | Sai. Sau “before I” cần một động từ chia theo chủ ngữ, không để dạng V-ing đơn lẻ. |
Lưu ý: “leave for + địa điểm” nghĩa là “lên đường đi đến nơi nào đó”, nên “leave for America” là cách dùng đúng.
Mẹo nhớ nhanh
- Thấy will ở một vế và liên từ chỉ thời gian ở vế kia, hãy “bỏ will” ở vế có liên từ.
- Tự nhắc: “Tương lai ở vế chính, hiện tại ở vế phụ”.
- Nếu muốn nhấn mạnh việc đã hoàn tất trước, có thể dùng hiện tại hoàn thành: I will call you as soon as I have arrived.
Lỗi sai thường gặp
- Viết “before I will leave” vì dịch từng chữ từ tiếng Việt (“trước khi tôi sẽ đi”).
- Quên chia động từ theo ngôi: với chủ ngữ he/she/it phải là leaves (She will call me before she leaves.).
- Nhầm với câu điều kiện loại 1 – cũng dùng hiện tại đơn sau if/unless, cùng một nguyên tắc.
- Khi before đứng đầu câu phải có dấu phẩy: Before I leave for America, I will come and see you.
Bài luyện tập
Chia động từ trong ngoặc:
- I will tidy my room before my parents (come) ___ home.
- She will phone you as soon as she (arrive) ___ in Hue.
- We will wait here until the rain (stop) ___.
- Before he (go) ___ to school, he will have breakfast.
Đáp án: 1. come; 2. arrives; 3. stops; 4. goes.
Giải thích ngắn: cả bốn câu đều có mệnh đề chính ở tương lai (will + V) nên mệnh đề thời gian dùng hiện tại đơn; ở câu 2 và 4 chủ ngữ là she/he nên thêm -s/-es.
Câu hỏi thường gặp
Đáp án của câu "I will come and see you before I ___ for America" là gì?
Đáp án là "leave" (phương án A): I will come and see you before I leave for America. Sau before dùng hiện tại đơn khi mệnh đề chính ở tương lai.
Vì sao không dùng "will leave" sau before?
Trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (before, after, when, as soon as, until…), tiếng Anh không dùng will để nói về tương lai mà dùng hiện tại đơn.
Có thể dùng hiện tại hoàn thành sau before không?
Có thể trong một số ngữ cảnh nhấn mạnh hành động hoàn tất, nhưng với câu này dạng chuẩn và phổ biến nhất là hiện tại đơn "leave".
"Leave for America" nghĩa là gì?
Nghĩa là rời đi để đến Mỹ, tức lên đường đi Mỹ. Cấu trúc: leave for + nơi chốn.