Trả lời nhanh
“Do you feel depressed? Do you and your brothers or sisters seem to argue all the time and you don’t understand why?” nghĩa là: “Bạn có cảm thấy buồn chán không? Bạn và anh chị em có vẻ lúc nào cũng cãi nhau mà bạn không hiểu vì sao?”. Đây là kiểu câu mở đầu của bài đọc tư vấn tuổi teen, sau đó thường là nguyên nhân và lời khuyên.
Dịch nghĩa hai câu mở đầu
- Do you feel depressed? – Bạn có cảm thấy chán nản, buồn bã không?
- Do you and your brothers or sisters seem to argue all the time and you don’t understand why? – Bạn và anh chị em của mình dường như lúc nào cũng tranh cãi, còn bạn thì không hiểu lý do?
Hai câu hỏi này không cần trả lời đúng/sai. Tác giả dùng chúng để “gọi” người đọc đang có vấn đề tương tự, rồi mới đưa ra giải thích và cách xử lý.
Từ vựng và cấu trúc cần nhớ
| Từ / cụm | Nghĩa | Lưu ý |
|---|---|---|
| depressed (adj) | buồn chán, suy sụp | Chỉ cảm giác của người. Còn depressing chỉ điều gây buồn. |
| seem to + V | dường như, có vẻ | She seems to be upset. |
| argue with sb about sth | cãi nhau với ai về việc gì | Không dùng “argue to”. |
| all the time | lúc nào cũng, liên tục | Gần nghĩa với always, thường mang sắc thái phàn nàn. |
| brothers or sisters (siblings) | anh chị em ruột | “Siblings” là từ gọn, hay gặp trong bài đọc. |
Vì sao dùng thì hiện tại đơn?
Hai câu này nói về tình trạng lặp lại, mang tính thói quen nên dùng hiện tại đơn (feel, seem, argue, understand). Câu trợ động từ do đứng đầu để tạo câu hỏi Yes/No. Mẹo nhớ: thấy all the time, every day, often thì nghĩ ngay đến hiện tại đơn (hoặc hiện tại tiếp diễn nếu muốn nhấn mạnh sự khó chịu với always).
Cách làm bài đọc bắt đầu bằng câu hỏi như thế này
- Đọc câu mở đầu để xác định chủ đề: cảm xúc tiêu cực và xung đột trong gia đình.
- Gạch chân từ khóa trong câu hỏi của đề (ví dụ reason, advice, should).
- Tìm đoạn chứa nguyên nhân (thường có because, due to, the reason is) và đoạn lời khuyên (thường có should, try to, it’s a good idea to, why don’t you).
- Loại phương án chứa thông tin đúng ngoài đời nhưng không có trong bài.
Lỗi hay gặp: chọn đáp án theo cảm tính (“anh em thì phải nhường nhau”) mà không đối chiếu với bài; hoặc nhầm depressed (buồn chán) với stressed (căng thẳng).
Bài luyện tập (đoạn văn tự soạn để luyện kỹ năng)
Many teenagers feel down because of arguments at home. Brothers and sisters often argue about small things, such as who uses the TV or whose turn it is to wash the dishes. Experts say that calm talking helps. First, listen to the other person without interrupting. Second, say how you feel instead of saying who is wrong. Finally, agree on simple rules, for example a timetable for the TV.
Câu 1. True or False: Experts advise interrupting the other person.
Câu 2. What is the first step to talk calmly?
Câu 3. Complete: Why don’t you ______ (make) a timetable for the TV?
Đáp án
- Câu 1: False. Bài viết khuyên listen … without interrupting (lắng nghe, không ngắt lời).
- Câu 2: Listen to the other person without interrupting.
- Câu 3: make. Sau Why don’t you dùng động từ nguyên thể không “to”.
Gợi ý viết lời khuyên cho bạn đang cãi nhau với anh chị em
- You should talk to your sister when you both feel calm.
- It’s a good idea to share your feelings with your parents.
- Try to understand your brother’s point of view.
Lưu ý: nếu bạn cần đúng đề trong sách giáo khoa, hãy đối chiếu với bài đọc đầy đủ trong sách đang học để lấy chính xác câu hỏi và các phương án.
Câu hỏi thường gặp
"Do you feel depressed?" dịch sang tiếng Việt là gì?
Nghĩa là "Bạn có cảm thấy buồn chán, chán nản không?". Depressed mô tả cảm giác của người, còn depressing mô tả điều gây buồn.
"Seem to argue" nghĩa là gì?
Nghĩa là "dường như cãi nhau". Cấu trúc seem to + động từ nguyên thể dùng để nói điều có vẻ như đang xảy ra.
Argue đi với giới từ nào?
Thường dùng argue with someone about/over something: cãi nhau với ai về việc gì.
Depressed khác stressed như thế nào?
Depressed là buồn chán, suy sụp; stressed là căng thẳng, áp lực. Hai từ khác nghĩa nên đừng dùng lẫn.