You are old enough to take ___ for what you have done: điền từ nào?

Trả lời nhanh

Từ cần điền là responsibility: “You are old enough to take responsibility for what you have done” (Con đã đủ lớn để chịu trách nhiệm về những gì mình đã làm). Lý do: cụm cố định take responsibility for + việc/hành động nghĩa là “chịu trách nhiệm về…”, và sau “take” cần một danh từ, không dùng tính từ hay trạng từ.

Dịch nghĩa và phân tích câu

You are old enough to take responsibility for what you have done.

  • Dịch: Bạn đã đủ lớn để chịu trách nhiệm về những việc mình đã làm.
  • old enough to + V: đủ tuổi/đủ lớn để làm gì. Tính từ đứng trước enough.
  • take responsibility for: cụm động từ + danh từ + giới từ, nghĩa là nhận lấy trách nhiệm.
  • what you have done: mệnh đề danh ngữ, làm tân ngữ của giới từ for. Thì hiện tại hoàn thành vì hậu quả của việc đã làm vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại.

Vì sao điền “responsibility”?

Ta xét vị trí trống theo ngữ pháp. Sau động từ take phải có tân ngữ, tức là một danh từ. Phía sau chỗ trống lại có giới từ for, nên danh từ đó phải đi được với for và hợp nghĩa “những gì bạn đã làm”.

Từ/cụm thử điền Có hợp không? Lý do
responsibility (danh từ) Đúng take responsibility for là cụm chuẩn.
responsible (tính từ) Sai Tính từ không làm tân ngữ của “take”. Muốn dùng phải viết be responsible for.
responsibly (trạng từ) Sai Trạng từ bổ nghĩa cho động từ, không thể đứng làm tân ngữ.
care Sai take care of = chăm sóc; đi với of, không phải for.
charge Sai take charge of = đảm nhận quản lý; cũng đi với of.

Hai cách nói cùng nghĩa

  • You are old enough to take responsibility for what you have done.
  • You are old enough to be responsible for what you have done.

Cách thứ hai dùng tính từ responsible sau động từ be. Hai câu gần như đồng nghĩa, nhưng take responsibility nhấn mạnh hành động chủ động nhận lỗi/nhận trách nhiệm.

Các cụm “take” dễ nhầm

Cụm Nghĩa Ví dụ
take responsibility for chịu trách nhiệm về He took responsibility for the mistake.
take the blame for nhận lỗi về She took the blame for the broken window.
take credit for nhận công về Don’t take credit for my work.
take care of chăm sóc, lo liệu I take care of my little brother.
take charge of nắm quyền quản lý Lan took charge of the project.

Mẹo nhớ: responsibility, blame, credit đi với for (nói về lý do, việc đã làm); care, charge đi với of (nói về đối tượng được trông nom).

Lỗi sai thường gặp

  • Điền responsible vì thấy giống be responsible for. Hãy nhìn động từ đứng trước chỗ trống là take hay be.
  • Viết take responsibility of. Cách đúng là take responsibility for (ngoài ra còn có have responsibility of/for trong một số ngữ cảnh khác, nhưng với “take” hãy nhớ dùng for).
  • Viết enough old. Đúng là old enough.

Bài luyện tập

Điền dạng đúng của từ responsible vào chỗ trống.

  1. She must take ______ for the team’s results.
  2. Parents are ______ for their children’s safety.
  3. He acted ______ and told the truth.

Viết lại câu bằng “enough”: 4. He is very tall, so he can reach the shelf.

Đáp án

  1. responsibility – sau “take” cần danh từ.
  2. responsible – sau “are” cần tính từ.
  3. responsibly – bổ nghĩa cho động từ “acted”.
  4. He is tall enough to reach the shelf.

Câu hỏi thường gặp

Đáp án của câu "You are old enough to take ___ for what you have done" là gì?

Đáp án là responsibility, tạo thành cụm take responsibility for something, nghĩa là chịu trách nhiệm về việc mình đã làm.

Có thể dùng "responsible" trong câu này không?

Không thể điền trực tiếp sau "take" vì responsible là tính từ. Bạn có thể đổi cấu trúc thành: You are old enough to be responsible for what you have done.

Take responsibility đi với giới từ nào?

Thường đi với for: take responsibility for something. Ví dụ: She took responsibility for the mistake.

Khác nhau giữa take care of và take responsibility for?

Take care of là chăm sóc, trông nom ai/cái gì. Take responsibility for là nhận trách nhiệm về hành động hoặc kết quả nào đó.