Life expectancy is the period of time that a person can expect to live: nghĩa và cách dùng

Trả lời nhanh

Câu “Life expectancy is the period of time that a person can expect to live” là định nghĩa đúng của life expectancy – tuổi thọ trung bình: khoảng thời gian một người có thể kỳ vọng sống. Đây là con số thống kê dự đoán theo nhóm dân cư, không phải số năm chắc chắn một người sẽ sống. Cụm “live life” ở cuối câu thường là dư thừa, dạng chuẩn kết thúc bằng “to live”.

Dịch và phân tích câu định nghĩa

Life expectancy is the period of time that a person can expect to live.
Tuổi thọ trung bình là khoảng thời gian mà một người có thể kỳ vọng sẽ sống.

Thành phần Vai trò Ghi chú
Life expectancy Chủ ngữ (danh từ ghép) Không đếm được trong nghĩa chung; số nhiều life expectancies khi so sánh nhiều nhóm
is the period of time Động từ + danh từ làm bổ ngữ period of time = khoảng thời gian
that a person can expect to live Mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho period of time that là tân ngữ của expect nên có thể lược bỏ

Vì sao “to live life” nghe thừa?

Động từ live ở đây là nội động từ, nghĩa là “sống”, nên không cần tân ngữ. Khi muốn có tân ngữ, ta phải nói rõ kiểu sống: live a long life, live a healthy life. Vì thế dạng expect to live life trần trụi, không có tính từ, không tự nhiên và không phải cách viết trong từ điển.

  • Đúng: People can expect to live longer today.
  • Đúng: People can expect to live a longer life today.
  • Kém tự nhiên: People can expect to live life.

Life expectancy khác life span thế nào?

Thuật ngữ Nghĩa Ví dụ
life expectancy Số năm sống trung bình dự kiến của một nhóm người The life expectancy of women is higher than that of men.
life span Thời gian sống tối đa của một loài hoặc một cá thể Some turtles have a life span of over 100 years.
longevity Sự sống lâu (từ trang trọng) A balanced diet promotes longevity.

Mẹo nhớ: expectancy gắn với expect (dự đoán) nên là con số thống kê; span là “độ dài”, nói về giới hạn thực tế của đời sống.

Cụm từ hay đi cùng life expectancy

  • increase / rise / improve life expectancy: làm tăng tuổi thọ
  • average life expectancy: tuổi thọ trung bình
  • life expectancy at birth: tuổi thọ trung bình tính từ lúc sinh
  • a life expectancy of + số + years: tuổi thọ trung bình là … năm
  • shorter / longer life expectancy: tuổi thọ ngắn hơn / dài hơn

Ví dụ tự đặt: Better healthcare and clean water have raised the average life expectancy in many countries.

Lỗi sai thường gặp

  1. Viết “life expect” thay vì life expectancy. Sau tính từ average, high, low cần một danh từ.
  2. So sánh sai đối tượng: The life expectancy of women is higher than men. (sai). Phải là …than that of men.
  3. Chia động từ sai: chủ ngữ life expectancy là số ít nên dùng has risen, không dùng have risen.
  4. Nhầm với “life span” khi nói về con số trung bình toàn dân.

Bài luyện tập

  1. People today have a longer life ______. (expect)
  2. The life expectancy in this region ______ risen steadily over the past decades. (has / have)
  3. Choose the correct phrase: The life expectancy of women is higher than ______ men. (A. of / B. that of / C. those of)
  4. Viết lại: A person can expect to live for about 75 years. → The life expectancy ______ 75 years.

Đáp án:

  1. expectancy – sau tính từ longer và danh từ life cần danh từ expectancy.
  2. has – chủ ngữ số ít.
  3. B. that of – that thay cho the life expectancy (danh từ số ít, không đếm được), tránh lặp từ.
  4. is about 75 years (hoặc is 75 years / is around 75 years).

Tóm tắt

Hãy nhớ ba ý: định nghĩa chuẩn kết thúc bằng to live; life expectancy là con số trung bình theo nhóm; khi so sánh dùng that of. Nắm chắc ba điểm này là bạn xử lý được hầu hết câu hỏi về chủ đề này trong bài đọc, điền từ hay viết đoạn văn.

Câu hỏi thường gặp

Life expectancy nghĩa là gì?

Là tuổi thọ trung bình, tức số năm một người trong một nhóm dân cư được dự đoán sẽ sống, thường tính từ lúc sinh (life expectancy at birth).

Life expectancy khác life span như thế nào?

Life expectancy là con số trung bình dự kiến theo thống kê, còn life span là thời gian sống tối đa của một loài hoặc một cá thể.

Sau 'life expectancy' dùng động từ số ít hay số nhiều?

Dùng số ít, ví dụ: Life expectancy has increased. Chỉ dùng số nhiều khi nói life expectancies của nhiều nhóm hoặc nhiều nước.

So sánh life expectancy của hai nhóm viết thế nào?

Dùng 'that of' để tránh lặp, ví dụ: The life expectancy of women is higher than that of men.