Unit 3 Looking Back trang 36 Tiếng Anh 7 Global Success: Hướng dẫn

Trả lời nhanh

Phần Looking Back ở trang 36 (Unit 3 – Community Service, Tiếng Anh 7 Global Success) giúp em ôn lại từ vựng về hoạt động cộng đồng và việc dùng thì quá khứ đơn với hiện tại hoàn thành. Muốn làm đúng, em chú ý dấu hiệu thời gian (last week, ago, for, since, yet…) rồi chọn thì phù hợp.

Looking Back trang 36 ôn những gì?

Looking Back là phần cuối của một bài học lớn, dùng để kiểm tra nhanh những gì em đã học trong Unit 3. Với chủ đề Community Service (hoạt động phục vụ cộng đồng), phần này thường xoay quanh hai nhóm kiến thức:

  • Từ vựng: các động từ, cụm từ về tình nguyện, giúp đỡ người khác, bảo vệ môi trường.
  • Ngữ pháp: phân biệt thì quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành.
  • Giao tiếp: nói về những việc tốt em hoặc lớp em đã làm.

Lưu ý: bài viết này hướng dẫn cách làm và cho ví dụ tự đặt để em luyện, không thay thế sách giáo khoa. Em hãy mở sách trang 36, tự làm trước rồi đối chiếu theo các mẹo bên dưới.

1. Từ vựng chủ đề Community Service

Từ / cụm từ Nghĩa Ví dụ
volunteer (n, v) tình nguyện viên; làm tình nguyện She volunteers at a children’s centre.
donate (v) quyên góp, tặng We donated old books to the library.
charity (n) tổ chức từ thiện He raised money for a charity.
clean up (v) dọn dẹp Students cleaned up the park.
recycle (v) tái chế We recycle paper and plastic bottles.
elderly people (n) người cao tuổi They help elderly people in the village.
make a difference tạo nên sự khác biệt tích cực Small actions can make a difference.
neighbourhood (n) khu phố, hàng xóm Our neighbourhood is cleaner now.

Mẹo nhớ: học từ theo cặp “động từ + tân ngữ” như donate clothes, plant trees, collect rubbish, help the elderly. Khi điền từ vào câu, em xem từ đứng sau chỗ trống để đoán động từ hợp nghĩa.

Lỗi hay gặp: nhầm volunteer (danh từ/động từ) với voluntary (tính từ); quên chia động từ sau chủ ngữ số ít (She volunteers).

2. Ngữ pháp: quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành

Quá khứ đơn Hiện tại hoàn thành
Cấu trúc S + V-ed / V2 S + have/has + V3 (V-ed)
Cách dùng Việc đã xảy ra và kết thúc ở thời điểm xác định trong quá khứ Việc bắt đầu trong quá khứ, còn liên quan hoặc kéo dài đến hiện tại; nói về trải nghiệm
Dấu hiệu yesterday, last week, two days ago, in 2020, when for, since, already, yet, just, ever, never, so far, recently

Ví dụ so sánh:

  • We cleaned the beach last Sunday. (có mốc thời gian rõ → quá khứ đơn)
  • We have cleaned the beach three times. (chưa nói thời điểm, nhấn vào kết quả/số lần → hiện tại hoàn thành)

Quy trình 3 bước khi làm bài:

  1. Tìm từ chỉ thời gian trong câu.
  2. Có mốc quá khứ cụ thể (last, ago, yesterday, in + năm) → quá khứ đơn. Có for/since/yet/already/so far → hiện tại hoàn thành.
  3. Kiểm tra dạng động từ bất quy tắc: do – did – done; go – went – gone; give – gave – given; make – made – made.

Phân biệt for và since: for + khoảng thời gian (for two years); since + mốc thời gian (since 2022, since Monday).

3. Luyện tập (bài tự đặt, có đáp án)

Bài 1. Chia động từ trong ngoặc.

  1. We ____ (clean) the beach last Sunday.
  2. She ____ (volunteer) at the shelter for two years.
  3. They ____ (not collect) any old clothes yet.
  4. When ____ you ____ (join) the school club?
  5. My class ____ (plant) fifty trees so far.

Đáp án: 1. cleaned (có “last Sunday”); 2. has volunteered (có “for two years”, việc còn tiếp diễn); 3. haven’t collected (có “yet”); 4. did … join (hỏi về thời điểm đã qua); 5. has planted (có “so far”).

Bài 2. Viết lại câu, giữ nguyên nghĩa.

  1. I started helping my neighbours in 2022. → I have helped my neighbours since 2022.
  2. The last time he donated blood was two months ago. → He hasn’t donated blood for two months.

Giải thích: câu 1 đổi mốc bắt đầu thành since; câu 2 chuyển “lần cuối… cách đây” sang phủ định hiện tại hoàn thành với for.

Bài 3 (nói). Hỏi đáp với bạn: Have you ever volunteered? – Yes, I have. I helped clean our street last month. Mẫu này dùng hiện tại hoàn thành để hỏi trải nghiệm, rồi chuyển sang quá khứ đơn khi kể chi tiết – đây là cách dùng rất tự nhiên mà em nên nhớ.

Mẹo ôn nhanh trước giờ kiểm tra

  • Lập danh sách 10 động từ bất quy tắc hay gặp và đọc to V1 – V2 – V3.
  • Viết 5 câu về việc tốt em đã làm: 2 câu quá khứ đơn, 3 câu hiện tại hoàn thành.
  • Gạch chân dấu hiệu thời gian trước khi chia động từ.

Câu hỏi thường gặp

Looking Back Unit 3 lớp 7 trang 36 ôn nội dung gì?

Phần này ôn từ vựng chủ đề Community Service và ngữ pháp thì quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành, kèm hoạt động nói/viết ngắn dùng các kiến thức đó.

Làm sao phân biệt quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành?

Nhìn dấu hiệu thời gian: có mốc quá khứ xác định (last week, ago, yesterday) dùng quá khứ đơn; có for, since, yet, already, so far dùng hiện tại hoàn thành.

Khi nào dùng for, khi nào dùng since?

For đi với khoảng thời gian (for three years), since đi với mốc thời gian bắt đầu (since 2022, since Monday).

Em có thể dùng bài này thay cho sách giáo khoa không?

Không. Bài chỉ hướng dẫn cách làm và cho bài luyện tự đặt; em cần tự làm bài trong sách rồi đối chiếu.