Trả lời nhanh
Phần Reading ở trang 60 Unit 5 (Tiếng Anh 7 Friends Plus) thuộc chủ đề đồ ăn và thức uống. Để làm đúng, em đọc tiêu đề và câu hỏi trước, gạch từ khoá, đọc lướt tìm ý chính rồi mới đọc kỹ đoạn chứa đáp án. Bài dưới đây hướng dẫn từng bước và có bài đọc mẫu tự soạn để em luyện tập.
Bài Reading trang 60 thường kiểm tra điều gì?
Ở lớp 7, một bài Reading trong Friends Plus thường có ba nhiệm vụ: đoán nội dung qua tiêu đề hoặc tranh, đọc để chọn thông tin đúng/sai, rồi trả lời câu hỏi chi tiết. Unit 5 xoay quanh đồ ăn, thức uống nên em sẽ gặp nhiều từ về món ăn, thói quen ăn uống và lượng thức ăn.
Lưu ý: bài viết này hướng dẫn phương pháp và luyện tập theo chủ đề. Em hãy mở sách trang 60 và áp dụng các bước bên dưới cho đúng bài đọc của mình.
5 bước làm bài đọc hiểu hiệu quả
- Nhìn tiêu đề và tranh: đoán xem bài nói về món ăn, thói quen hay một bữa ăn đặc biệt.
- Đọc câu hỏi trước: gạch chân từ khoá như tên món, số lượng, thời gian, tên người.
- Đọc lướt (skimming): nắm ý chính của từng đoạn trong 1–2 phút, chưa cần hiểu mọi từ.
- Đọc quét (scanning): tìm đúng câu chứa từ khoá, rồi đọc kỹ câu đó và câu liền kề.
- Kiểm tra lại: đáp án phải khớp thông tin trong bài, không dựa vào hiểu biết riêng của em.
Từ vựng chủ đề Food and drink cần nhớ
| Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ingredient | nguyên liệu | Rice is the main ingredient. |
| healthy / unhealthy | tốt / không tốt cho sức khoẻ | Fruit is healthy. |
| a bowl of / a glass of | một bát / một cốc | a glass of milk |
| a bit of / a lot of | một chút / nhiều | a lot of vegetables |
| fresh | tươi | fresh fish |
| traditional dish | món ăn truyền thống | Pho is a traditional dish. |
Mẹo nhớ: học từ theo cụm (a glass of, a bowl of) thay vì học từ đơn, vì đề hay hỏi đúng các cụm này.
Ngữ pháp thường gặp cùng chủ đề
- Danh từ đếm được / không đếm được: an egg, two apples nhưng milk, rice, sugar (không thêm -s).
- some / any: some dùng trong câu khẳng định (We have some rice); any dùng trong câu phủ định và nghi vấn (We don’t have any eggs. Do you have any milk?).
- How much / How many: How many + danh từ đếm được số nhiều; How much + danh từ không đếm được.
Bài đọc mẫu để luyện (tự soạn)
Đây là đoạn văn do thầy cô tự viết để em luyện kỹ năng, không phải nội dung trong sách.
Lan’s family has a small kitchen garden. They grow tomatoes, carrots and some herbs. They don’t have any fruit trees, so they buy apples and oranges at the market. For breakfast, Lan usually has an egg and a glass of milk. She doesn’t eat much sugar because it isn’t good for her teeth. At weekends, her dad cooks a big lunch and everyone helps.
Task 1. Write True (T) or False (F)
- Lan’s family grows fruit trees.
- Lan has milk for breakfast.
- Lan’s dad cooks lunch at weekends.
Task 2. Answer the question
- Why doesn’t Lan eat much sugar?
Đáp án và giải thích
- F – Bài nói “They don’t have any fruit trees”, nên mua táo và cam ở chợ.
- T – “an egg and a glass of milk”.
- T – “her dad cooks a big lunch”.
- Because it isn’t good for her teeth.
Lỗi sai thường gặp khi làm Reading
- Chọn đáp án vì thấy một từ giống trong bài mà không đọc hết câu (bẫy “don’t have any” ở câu 1 phía trên).
- Bỏ qua từ phủ định not, never, don’t làm đổi nghĩa cả câu.
- Chép nguyên cả câu khi câu hỏi chỉ cần một cụm ngắn; hãy trả lời đủ ý, đúng ngữ pháp, không thừa.
- Viết sai dạng động từ: nhớ thêm -s/-es với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (She has, Dad cooks).
Luyện thêm
Điền some hoặc any: (1) We have ___ bread. (2) Is there ___ juice? (3) They don’t need ___ sugar.
Đáp án: (1) some; (2) any; (3) any.
Câu hỏi thường gặp
Bài Reading trang 60 Unit 5 Tiếng Anh 7 Friends Plus nói về chủ đề gì?
Unit 5 xoay quanh đồ ăn và thức uống, nên bài đọc thường liên quan đến món ăn, thói quen ăn uống. Em hãy đối chiếu với bài đọc trong sách của mình để làm bài chính xác.
Làm sao đọc nhanh mà vẫn đúng đáp án?
Đọc câu hỏi trước, gạch từ khoá, đọc lướt lấy ý chính, rồi quét tìm câu chứa từ khoá và đọc kỹ câu đó cùng câu liền kề.
Khi nào dùng some, khi nào dùng any?
Dùng some trong câu khẳng định, dùng any trong câu phủ định và câu hỏi. Ví dụ: We have some rice; We don't have any eggs.
Nên học từ vựng Unit 5 như thế nào?
Học theo cụm và theo nhóm chủ đề như a glass of, a bowl of, healthy food, rồi đặt câu về bữa ăn của chính em để nhớ lâu.