Trả lời nhanh
Chí Phèo và Lão Hạc đều viết về người nông dân nghèo bị dồn đến cái chết bi thảm trước Cách mạng tháng Tám. Điểm khác cốt lõi: Chí Phèo bị tha hoá rồi chết khi vừa thức tỉnh khát vọng lương thiện; Lão Hạc nghèo đến cùng cực nhưng chọn cái chết để giữ trọn nhân cách. Cả hai cùng kết tinh tư tưởng nhân đạo sâu sắc của Nam Cao: luôn tin vào phần người tốt đẹp trong con người khổ nhục.
1. Đề bài và yêu cầu của kiểu bài
Đề bài: Viết bài văn nghị luận so sánh, đánh giá hai tác phẩm truyện Chí Phèo và Lão Hạc của Nam Cao.
Đây là bài thực hành cho kiểu bài nghị luận so sánh, đánh giá hai tác phẩm truyện trong Ngữ văn 12 Kết nối tri thức (xem cách làm tại Soạn bài Viết bài văn nghị luận so sánh, đánh giá hai tác phẩm truyện). Bài viết đạt yêu cầu phải làm được ba việc:
- Chọn được tiêu chí so sánh rõ ràng (đề tài, nhân vật, bi kịch, nghệ thuật trần thuật…), không kể lại hai câu chuyện.
- Chỉ ra cả điểm tương đồng và điểm khác biệt, có dẫn chứng cụ thể.
- Đánh giá: lí giải vì sao có sự giống – khác, mỗi tác phẩm đóng góp gì cho sự nghiệp Nam Cao và cho văn học hiện thực.
2. Nắm nhanh hai tác phẩm trước khi so sánh
| Tiêu chí | Chí Phèo (1941) | Lão Hạc (1943) |
|---|---|---|
| Nhân vật chính | Anh canh điền hiền lành bị đẩy vào tù, trở thành “con quỷ dữ” làng Vũ Đại | Ông lão nông nghèo, goá vợ, con trai bỏ đi đồn điền cao su |
| Sự kiện then chốt | Gặp Thị Nở, bát cháo hành đánh thức khát vọng làm người; bị cự tuyệt | Bán cậu Vàng, gửi ông giáo mảnh vườn và số tiền dành dụm |
| Kết thúc | Đâm chết Bá Kiến rồi tự sát | Ăn bả chó, chết vật vã, đau đớn |
| Ngôi kể | Ngôi thứ ba, điểm nhìn linh hoạt, nhiều lời nửa trực tiếp | Ngôi thứ nhất – nhân vật “tôi” (ông giáo) kể |
| Lực đẩy bi kịch | Cường hào (Bá Kiến), nhà tù, định kiến làng xã | Cái nghèo, hủ tục thách cưới, thiên tai, ốm đau |
3. Bảng so sánh giống – khác để lập ý
| Phương diện | Tương đồng | Khác biệt |
|---|---|---|
| Đề tài | Người nông dân nghèo trước 1945 | Chí Phèo: nông dân bị lưu manh hoá; Lão Hạc: nông dân lương thiện bị bần cùng hoá |
| Bi kịch | Đều là bi kịch không lối thoát, kết thúc bằng cái chết | Chí Phèo: bi kịch bị cự tuyệt quyền làm người; Lão Hạc: bi kịch của lòng tự trọng giữa cái đói |
| Ý nghĩa cái chết | Cái chết khẳng định nhân tính | Chí chết để không quay lại làm quỷ; lão Hạc chết để không ăn vào tiền của con, không phiền luỵ hàng xóm |
| Thái độ tác giả | Cảm thông, trân trọng phần người | Chí Phèo nghiêng về tố cáo xã hội; Lão Hạc nghiêng về chiêm nghiệm cách nhìn con người |
| Nghệ thuật | Phân tích tâm lí sâu sắc, kết cấu linh hoạt | Chí Phèo: kết cấu vòng tròn, giọng đa thanh; Lão Hạc: người kể xưng “tôi” tạo độ tin cậy và triết lí |
Mẹo nhớ: “Một người mất nhân hình rồi tìm lại nhân tính – một người giữ nhân tính đến hơi thở cuối.” Câu này có thể dùng làm luận đề cho cả bài.
4. Dàn ý chi tiết bài nghị luận so sánh Chí Phèo và Lão Hạc
Mở bài
- Giới thiệu Nam Cao (1915–1951), cây bút hiện thực xuất sắc viết về người nông dân và người trí thức nghèo.
- Nêu hai tác phẩm và luận đề so sánh: cùng viết về số phận nông dân, nhưng mỗi truyện mở ra một kiểu bi kịch riêng.
Thân bài
- Khái quát hai tác phẩm: hoàn cảnh ra đời, tóm tắt thật ngắn (mỗi truyện 2–3 câu).
- Điểm tương đồng:
- Cùng đề tài người nông dân nghèo, cùng bối cảnh làng quê ngột ngạt trước 1945.
- Nhân vật đều bị dồn đến đường cùng, kết thúc bằng cái chết dữ dội.
- Cùng một niềm tin nhân đạo: con người khổ nhục vẫn còn phần lương thiện.
- Điểm khác biệt:
- Nguyên nhân bi kịch: Chí Phèo bị cường hào và nhà tù tha hoá; lão Hạc bị cái nghèo và hủ tục dồn ép.
- Diễn biến nhân vật: Chí “đi xuống” rồi bừng tỉnh; lão Hạc giữ một đường thẳng của nhân cách.
- Nghệ thuật: ngôi kể, giọng điệu, kết cấu, cách kết truyện.
- Lí giải và đánh giá: vì sao cùng một nhà văn mà có hai cách nhìn; giá trị hiện thực và nhân đạo của mỗi truyện; vị trí trong văn học 1930–1945.
Kết bài
- Khẳng định hai tác phẩm bổ sung cho nhau, vẽ nên bức tranh trọn vẹn về người nông dân trong trang văn Nam Cao.
- Liên hệ: bài học về cách nhìn con người bằng sự thấu hiểu.
5. Bài văn mẫu 1: Hai con đường đi đến cái chết
Có những nhà văn viết nhiều nhân vật nhưng chỉ để lại một gương mặt. Nam Cao thì khác: chỉ trong vài năm trước Cách mạng, ông đã để lại cả một “làng” người khốn khổ, trong đó Chí Phèo và lão Hạc là hai gương mặt ám ảnh nhất. Đặt hai truyện cạnh nhau, ta thấy cùng một mảnh đất nông thôn đói nghèo đã sinh ra hai con đường đi đến cái chết: một con đường quanh co qua tha hoá rồi thức tỉnh, một con đường thẳng tắp của lòng tự trọng.
Trước hết, Chí Phèo và lão Hạc gặp nhau ở thân phận. Cả hai đều là người nông dân trắng tay: Chí không cha mẹ, không một tấc đất cắm dùi; lão Hạc chỉ còn mảnh vườn và con chó. Cả hai cùng bị cuộc đời dồn đến chân tường, và cả hai cùng kết thúc bằng một cái chết khiến người đọc rùng mình. Điều quan trọng hơn, ở cả hai, Nam Cao đều đi tìm phần người còn sót lại sau lớp vỏ bề ngoài.
Thế nhưng nguyên nhân đẩy họ vào bi kịch lại khác nhau. Chí Phèo bị con người hãm hại: sự ghen tuông của Bá Kiến đưa anh vào tù, nhà tù thực dân trả về làng một kẻ “mặt như mặt con vật lạ”, rồi chính Bá Kiến lợi dụng anh làm tay sai. Còn lão Hạc không có kẻ thù cụ thể. Kẻ thù của lão là cái nghèo, là lệ thách cưới khiến con trai bỏ đi, là trận ốm và những ngày không có việc làm. Một bên là bạo lực của cường hào, một bên là sự bào mòn lặng lẽ của đói nghèo.
Vì vậy, hành trình tâm hồn của hai nhân vật cũng ngược chiều. Chí Phèo đã đánh mất nhân hình lẫn nhân tính, chỉ đến khi gặp Thị Nở và bát cháo hành, anh mới nghe lại tiếng chim, tiếng người đi chợ, mới khao khát “làm hoà với mọi người”. Bi kịch của Chí là bi kịch bị cự tuyệt: muốn làm người lương thiện mà không ai cho. Lão Hạc thì chưa bao giờ rời khỏi lương thiện. Lão dằn vặt vì đã “lừa” một con chó, nhịn ăn để không đụng vào tiền dành cho con, rồi chọn bả chó để chết chứ không chịu bán vườn.
Đánh giá hai tác phẩm, có thể thấy Chí Phèo mang sức tố cáo dữ dội hơn: nó lên án cả một xã hội đã cướp đi quyền làm người của người nông dân. Lão Hạc lại sâu lắng hơn: nó dạy ta cách nhìn người, đừng vội kết luận khi chưa hiểu tận cùng một con người. Hai truyện như hai mặt của một đồng xu, cùng khẳng định một điều: dù bị dồn đến đâu, con người vẫn khao khát được sống như một con người.
6. Bài văn mẫu 2: So sánh từ góc độ nghệ thuật kể chuyện
Nếu chỉ so sánh số phận nhân vật, ta mới thấy một nửa tài năng của Nam Cao. Nửa còn lại nằm ở cách ông kể. Chí Phèo và Lão Hạc cho thấy hai lối trần thuật khác nhau mà đều đạt tới độ chín.
Chí Phèo được kể từ ngôi thứ ba nhưng điểm nhìn liên tục di chuyển: lúc từ người kể, lúc nhập vào Chí, lúc lại là tiếng xì xào của dân làng Vũ Đại. Nhờ lời văn nửa trực tiếp, nỗi lòng của Chí trong buổi sáng tỉnh rượu hiện ra như chính anh đang tự nói. Truyện mở đầu bằng tiếng chửi và khép lại bằng hình ảnh cái lò gạch bỏ hoang, tạo nên kết cấu vòng tròn đầy ám ảnh: một Chí Phèo chết đi, một Chí Phèo khác có thể ra đời.
Lão Hạc lại được kể qua nhân vật “tôi” – ông giáo nghèo, hàng xóm của lão. Cách kể này khiến câu chuyện vừa gần gũi vừa có độ vênh thú vị: “tôi” cũng có lúc hiểu lầm lão Hạc, cũng có lúc nghĩ lão đã sa ngã khi nghe Binh Tư kể chuyện xin bả chó. Chính độ vênh ấy làm cái kết bật lên, khi “tôi” nhận ra mình đã nhìn sai một con người tử tế.
Hai cách kể phục vụ hai mục đích. Ngôi thứ ba linh hoạt giúp Chí Phèo phơi bày cả một môi trường xã hội; ngôi thứ nhất giúp Lão Hạc trở thành một bài học về cái nhìn. Có thể nói, Nam Cao không chỉ kể chuyện người nông dân mà còn đổi mới cách kể chuyện của văn xuôi Việt Nam hiện đại.
7. Bài văn mẫu 3: Đánh giá từ giá trị nhân đạo
Người ta thường nói Nam Cao lạnh lùng, nhưng đằng sau giọng văn tưởng như dửng dưng là một trái tim rất nóng. Chí Phèo và Lão Hạc là hai minh chứng rõ nhất cho chủ nghĩa nhân đạo của ông.
Với Chí Phèo, Nam Cao dám làm một việc hiếm thấy: nhìn vào một kẻ rạch mặt ăn vạ, giết người theo lệnh, mà vẫn thấy ở đó một tâm hồn từng mơ “một gia đình nho nhỏ”. Câu hỏi “Ai cho tao lương thiện?” vang lên như lời buộc tội cả một xã hội. Nhân đạo ở đây là bênh vực, là đòi lại quyền làm người cho những kẻ bị gạt ra ngoài lề.
Với Lão Hạc, nhân đạo mang dáng vẻ của sự trân trọng. Một ông lão nghèo, quần áo rách, ăn khoai ăn củ, nhưng giữ cho mình một lòng tự trọng mà nhiều người có của cũng không có. Lời chiêm nghiệm của ông giáo ở cuối truyện mở ra niềm tin: cuộc đời đáng buồn, nhưng chưa hẳn đã đáng buồn, vì vẫn còn những con người như thế.
Đặt cạnh nhau, ta thấy nhân đạo của Nam Cao có hai sắc thái: phẫn nộ ở Chí Phèo và thương cảm ở Lão Hạc. Một bên đánh thức lương tri xã hội, một bên đánh thức sự thấu hiểu trong mỗi người đọc. Chính vì thế, hai tác phẩm vẫn còn nguyên sức sống với học sinh hôm nay.
8. Đoạn văn mẫu (khoảng 200 chữ) so sánh hai cái chết
Cái chết của Chí Phèo và lão Hạc đều dữ dội, nhưng mỗi cái chết nói một điều khác nhau. Chí Phèo chết sau khi đâm Bá Kiến, ngay lúc khát vọng lương thiện vừa trỗi dậy lại bị chặn đứng. Đó là cái chết của sự bế tắc: anh không thể quay lại làm quỷ dữ, mà cũng không còn đường làm người. Lão Hạc thì chủ động chọn cái chết bằng bả chó, sau khi đã gửi gắm mảnh vườn cho con và tiền ma chay cho hàng xóm. Đó là cái chết của sự lựa chọn: thà chết chứ không để nghèo đói làm mình hư hỏng. Nếu cái chết của Chí là tiếng kêu đòi quyền sống, thì cái chết của lão Hạc là lời khẳng định phẩm giá. Qua hai cái chết, Nam Cao vừa tố cáo xã hội cũ, vừa nâng niu những gì đẹp nhất trong tâm hồn người nông dân.
9. Lỗi thường gặp và mẹo đạt điểm cao
- Kể lại hai truyện quá dài: tóm tắt mỗi truyện không quá 3 câu, dành phần lớn bài cho so sánh.
- So sánh rời rạc: tránh viết hết truyện A rồi mới đến truyện B; nên so sánh song song theo từng tiêu chí.
- Thiếu đánh giá: sau mỗi điểm khác biệt, hãy hỏi “vì sao?” và “điều đó có giá trị gì?”.
- Nhầm chi tiết: lão Hạc ăn bả chó xin của Binh Tư; Chí Phèo tự sát sau khi đâm Bá Kiến, không phải bị bắt.
- Mở rộng thêm các cặp tác phẩm khác như so sánh Vợ nhặt và Vợ chồng A Phủ hay nghị luận so sánh, đánh giá hai tác phẩm truyện để luyện kĩ năng.
10. Luyện tập nhanh
- Câu hỏi: Nêu một điểm khác biệt về ngôi kể giữa hai truyện.
Gợi ý: Chí Phèo kể ở ngôi thứ ba, điểm nhìn linh hoạt; Lão Hạc kể ở ngôi thứ nhất qua ông giáo. - Câu hỏi: Vì sao có thể nói cả hai cái chết đều “khẳng định nhân tính”?
Gợi ý: Chí chết để không trở lại kiếp quỷ dữ; lão Hạc chết để giữ trọn lòng tự trọng và tình thương con. - Câu hỏi: Chọn một tiêu chí so sánh khác ngoài nhân vật.
Gợi ý: kết cấu (vòng tròn ở Chí Phèo, kết thúc bất ngờ ở Lão Hạc) hoặc giọng điệu (đa thanh – trầm buồn, chiêm nghiệm).
Câu hỏi thường gặp
So sánh Chí Phèo và Lão Hạc nên chọn những tiêu chí nào?
Nên chọn 3–4 tiêu chí: đề tài và hoàn cảnh nhân vật, nguyên nhân và bản chất bi kịch, ý nghĩa cái chết, nghệ thuật trần thuật (ngôi kể, kết cấu, giọng điệu).
Điểm giống nhau lớn nhất giữa Chí Phèo và lão Hạc là gì?
Cả hai đều là nông dân nghèo bị dồn đến đường cùng, kết thúc bằng cái chết bi thảm, nhưng đều còn giữ hoặc tìm lại được phần người lương thiện.
Khác biệt cốt lõi giữa hai nhân vật là gì?
Chí Phèo bị tha hoá thành quỷ dữ rồi mới thức tỉnh; lão Hạc nghèo khổ nhưng giữ vững nhân cách từ đầu đến cuối.
Bài so sánh hai tác phẩm truyện có cần phần đánh giá riêng không?
Có. Sau khi chỉ ra giống – khác, cần lí giải nguyên nhân và đánh giá giá trị, đóng góp của mỗi tác phẩm; thiếu phần này bài dễ bị coi là liệt kê.