Trả lời nhanh
Ngắm trăng (nguyên tác chữ Hán: Vọng nguyệt) là bài thơ thất ngôn tứ tuyệt trong tập Nhật kí trong tù của Hồ Chí Minh, viết khi Người bị chính quyền Tưởng Giới Thạch giam giữ ở Quảng Tây (1942–1943). Bài thơ thể hiện tình yêu thiên nhiên say đắm, phong thái ung dung và tinh thần vượt lên hoàn cảnh ngục tù của người chiến sĩ cách mạng.
Thông tin nhanh về bài thơ Ngắm trăng
| Tác giả | Hồ Chí Minh (1890–1969) |
| Nhan đề nguyên tác | Vọng nguyệt (望月) – ngắm trăng, trông trăng |
| Xuất xứ | Tập thơ chữ Hán Ngục trung nhật kí (Nhật kí trong tù) |
| Thể thơ | Thất ngôn tứ tuyệt (4 câu, mỗi câu 7 chữ), vần “a” ở cuối câu 1, 2, 4 |
| Phương thức biểu đạt | Biểu cảm kết hợp miêu tả |
| Bố cục | 2 phần: hai câu đầu và hai câu cuối |
| Chủ đề | Tình yêu thiên nhiên và bản lĩnh thép của người tù cách mạng |
Tác giả Hồ Chí Minh
- Tên khai sinh là Nguyễn Sinh Cung, quê ở làng Kim Liên (làng Sen), huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An.
- Người là lãnh tụ vĩ đại của cách mạng Việt Nam, người sáng lập Đảng Cộng sản Việt Nam và nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, được UNESCO ghi nhận là Anh hùng giải phóng dân tộc, Nhà văn hóa kiệt xuất.
- Sự nghiệp văn học phong phú ở ba thể loại: văn chính luận (tiêu biểu là Tuyên ngôn Độc lập), truyện và kí viết bằng tiếng Pháp, thơ ca (tập Nhật kí trong tù và nhiều bài thơ thời kháng chiến như Cảnh khuya, Rằm tháng giêng).
- Thơ của Người kết hợp hài hòa màu sắc cổ điển với tinh thần hiện đại; lời thơ giản dị, hàm súc, hình ảnh thiên nhiên luôn gắn với tâm thế của người chiến sĩ.
Hoàn cảnh sáng tác
Tháng 8 năm 1942, Hồ Chí Minh từ Pác Bó sang Trung Quốc để tranh thủ sự giúp đỡ quốc tế cho cách mạng Việt Nam. Người bị chính quyền địa phương của Tưởng Giới Thạch bắt giữ vô cớ và bị giải qua nhiều nhà lao thuộc tỉnh Quảng Tây trong hơn một năm, đến tháng 9 năm 1943 mới được trả tự do.
Trong những ngày bị giam cầm, Người viết bằng chữ Hán hơn một trăm ba mươi bài thơ, sau được tập hợp thành Ngục trung nhật kí. Ngắm trăng là một trong những bài tiêu biểu nhất của tập thơ, ghi lại một đêm trăng đẹp trong nhà lao.
Văn bản bài thơ Ngắm trăng
Phiên âm
Ngục trung vô tửu diệc vô hoa,
Đối thử lương tiêu nại nhược hà?
Nhân hướng song tiền khán minh nguyệt,
Nguyệt tòng song khích khán thi gia.
Dịch nghĩa
Trong tù không có rượu cũng chẳng có hoa,
Trước đêm trăng đẹp như thế này, biết phải làm sao?
Người hướng ra trước cửa sổ ngắm vầng trăng sáng,
Trăng theo khe cửa sổ ngắm nhà thơ.
Dịch thơ (Nam Trân)
Trong tù không rượu cũng không hoa,
Cảnh đẹp đêm nay khó hững hờ;
Người ngắm trăng soi ngoài cửa sổ,
Trăng nhòm khe cửa ngắm nhà thơ.
Bố cục và mạch cảm xúc
- Hai câu đầu: hoàn cảnh đặc biệt của cuộc ngắm trăng và tâm trạng xao xuyến của nhà thơ trước đêm trăng đẹp.
- Hai câu cuối: cuộc gặp gỡ, giao hòa giữa người tù – thi sĩ và vầng trăng.
Mạch thơ đi từ thiếu thốn bên ngoài đến đầy đủ bên trong: không rượu, không hoa, không tự do, nhưng vẫn có trăng và có tâm hồn thi sĩ.
Phân tích hai câu thơ đầu
Thưởng trăng vốn là thú vui tao nhã của người xưa, thường cần có rượu, có hoa và một tâm thế thảnh thơi. Câu thơ mở đầu nhắc ngay đến sự vắng mặt của những thứ ấy: chữ “vô” lặp lại hai lần (vô tửu, vô hoa) nhấn mạnh hoàn cảnh thiếu thốn, chưa kể cảnh tù đày với xiềng xích, đói rét.
Câu thứ hai trong nguyên tác là một câu hỏi: “nại nhược hà?” – biết làm thế nào? Câu hỏi ấy cho thấy sự bối rối, xốn xang rất thật của một tâm hồn nghệ sĩ khi đứng trước cảnh đẹp mà không có gì để đáp lại cho xứng. Bản dịch “khó hững hờ” đã chuyển câu hỏi thành câu khẳng định, nên phần nào làm mất đi sắc thái băn khoăn này. Đây là điểm đề kiểm tra hay hỏi khi so sánh nguyên tác và bản dịch.
Điều đáng quý là người tù không hề than thở về thân phận. Điều Bác bận lòng chỉ là làm sao thưởng thức trọn vẹn vẻ đẹp đêm trăng. Chi tiết này cho thấy tâm hồn tự do, không bị song sắt giam hãm.
Phân tích hai câu thơ cuối
Hai câu kết được xây dựng theo phép đối chặt chẽ: nhân (người) đối với nguyệt (trăng), song tiền (trước cửa sổ) đối với song khích (khe cửa), minh nguyệt (trăng sáng) đối với thi gia (nhà thơ). Động từ khán (ngắm) xuất hiện ở cả hai câu, tạo thế cân xứng: người ngắm trăng và trăng cũng ngắm người.
Ở giữa hai vế đối là song sắt nhà tù. Song sắt ấy chia cách nhưng không ngăn được cuộc gặp gỡ. Trăng được nhân hóa thành người bạn tri âm chủ động tìm đến, còn người tù đã hóa thành thi gia – nhà thơ. Sự chuyển đổi từ “người tù” sang “nhà thơ” chính là chiến thắng tinh thần của Hồ Chí Minh trước hoàn cảnh.
Bản dịch dùng từ “nhòm” cho trăng, mang sắc thái tinh nghịch, dân dã hơn chữ khán trang trọng của nguyên tác, đồng thời phần nào phá vỡ thế đối xứng “ngắm – ngắm” của hai câu thơ.
Màu sắc cổ điển và tinh thần hiện đại
| Cổ điển | Hiện đại |
|---|---|
| Thể thơ thất ngôn tứ tuyệt, viết bằng chữ Hán | Chủ thể trữ tình là người chiến sĩ cách mạng đang bị giam cầm |
| Đề tài vọng nguyệt quen thuộc; thi liệu rượu, hoa, trăng | Ngắm trăng qua song sắt nhà tù – hoàn cảnh chưa từng có trong thơ xưa |
| Bút pháp gợi tả, phép đối chỉnh | Tinh thần lạc quan, chủ động, vượt lên hoàn cảnh |
Giá trị nội dung và nghệ thuật
Giá trị nội dung
Bài thơ thể hiện tình yêu thiên nhiên tha thiết, tâm hồn nghệ sĩ nhạy cảm và phong thái ung dung, tự tại của Hồ Chí Minh ngay trong cảnh tù đày. Đằng sau đó là bản lĩnh của người chiến sĩ: thân thể bị giam cầm nhưng tinh thần vẫn tự do. Ánh trăng cũng có thể hiểu là biểu tượng của cái đẹp, của niềm tin và khát vọng tự do.
Giá trị nghệ thuật
- Thể thơ tứ tuyệt hàm súc, lời ít ý nhiều.
- Phép đối và nhân hóa ở hai câu cuối tạo nên cuộc đối thoại thầm lặng giữa người và trăng.
- Câu hỏi tu từ ở câu thứ hai bộc lộ cảm xúc chân thật.
- Kết hợp hài hòa giữa màu sắc cổ điển và tinh thần hiện đại.
Lỗi thường gặp khi làm bài về Ngắm trăng
- Viết rằng bài thơ được sáng tác bằng tiếng Việt: nguyên tác là chữ Hán, bản em học là bản dịch.
- Chỉ phân tích bản dịch mà bỏ qua nguyên tác, nên không thấy được câu hỏi “nại nhược hà” và thế đối “khán – khán”.
- Nhầm hoàn cảnh sáng tác với giai đoạn kháng chiến chống Pháp (đó là hoàn cảnh của Cảnh khuya, Rằm tháng giêng).
- Chỉ khen tình yêu thiên nhiên mà quên nêu ý nghĩa về tinh thần thép, sự chiến thắng hoàn cảnh.
Câu hỏi ôn tập có gợi ý
Câu 1. Chỉ ra phép đối trong hai câu cuối và nêu tác dụng.
Gợi ý: nhân – nguyệt, song tiền – song khích, minh nguyệt – thi gia. Phép đối làm nổi bật sự giao hòa hai chiều giữa người và trăng, đồng thời gợi song sắt nhà tù nằm giữa hai bên mà không ngăn được tình tri kỉ.
Câu 2. So với nguyên tác, câu dịch “Cảnh đẹp đêm nay khó hững hờ” có điểm gì chưa sát?
Gợi ý: Nguyên tác là câu hỏi thể hiện sự bối rối, xao xuyến; bản dịch chuyển thành câu khẳng định nên giảm đi sắc thái cảm xúc ấy.
Câu 3. Qua bài thơ, em hiểu gì về con người Hồ Chí Minh? Trả lời trong khoảng 5 câu.
Gợi ý: Nêu được tâm hồn nghệ sĩ yêu thiên nhiên, phong thái ung dung, ý chí vượt lên gian khổ và bài học về cách giữ tinh thần lạc quan trong hoàn cảnh khó khăn.
Để luyện tiếp, em có thể xem soạn bài Ngắm trăng, dàn ý phân tích Ngắm trăng và bài thơ cùng tập Đi đường.
Câu hỏi thường gặp
Bài thơ Ngắm trăng được viết theo thể thơ gì?
Bài thơ viết bằng chữ Hán theo thể thất ngôn tứ tuyệt: 4 câu, mỗi câu 7 chữ, gieo vần ở cuối câu 1, 2 và 4.
Ngắm trăng được sáng tác trong hoàn cảnh nào?
Bài thơ nằm trong tập Nhật kí trong tù, được Hồ Chí Minh viết khi bị chính quyền Tưởng Giới Thạch bắt giam ở Quảng Tây, Trung Quốc trong khoảng 1942–1943.
Nội dung chính của bài thơ Ngắm trăng là gì?
Bài thơ thể hiện tình yêu thiên nhiên, tâm hồn nghệ sĩ và phong thái ung dung, lạc quan của Hồ Chí Minh, cho thấy tinh thần tự do vượt lên hoàn cảnh ngục tù.
Hai câu cuối bài Ngắm trăng sử dụng biện pháp nghệ thuật nào?
Hai câu cuối dùng phép đối (người – trăng, trước cửa sổ – khe cửa, trăng sáng – nhà thơ) kết hợp nhân hóa vầng trăng, tạo nên sự giao hòa giữa người và trăng.