He was pleased that things were going on … (satisfactorily/satisfied): chọn đáp án

Trả lời nhanh

Đáp án A – satisfactorily. Sau cụm động từ “were going on” (nghĩa là “diễn ra, tiến triển”) ta cần một trạng từ để nói công việc diễn ra như thế nào. Satisfactorily là trạng từ, nghĩa là “một cách thỏa đáng, suôn sẻ”. Còn satisfied là tính từ chỉ cảm giác hài lòng của con người nên không dùng được ở vị trí này.

Đề bài và dịch nghĩa

He was pleased that things were going on ______.

  • A. satisfactorily
  • B. satisfied

Hai phương án trên là phần chắc chắn của đề gốc. Dù đề có thêm phương án khác hay không, cách làm vẫn giống nhau: xác định từ loại cần điền.

Dịch: “Anh ấy vui vì mọi việc đang diễn ra một cách thỏa đáng.”

Cách làm: xác định từ loại trước

  1. Tìm cụm đứng trước chỗ trống: “things were going on” đã là một mệnh đề đầy đủ (chủ ngữ things + động từ were going on). Câu đã đủ nghĩa nên chỗ trống chỉ là thành phần bổ sung.
  2. Xác định chức năng của từ cần điền: bổ sung thông tin cho động từ, trả lời câu hỏi “diễn ra như thế nào?”. Đây là việc của trạng từ.
  3. Chọn trạng từ: satisfactorily (đuôi -ly, từ tính từ satisfactory).

Vì sao không chọn “satisfied”?

  • Sai từ loại: satisfied là tính từ (quá khứ phân từ của satisfy). Tính từ không đứng ngay sau động từ chỉ hoạt động như “go on” để bổ nghĩa cho hành động.
  • Sai nghĩa: satisfied dùng cho người, chỉ cảm giác “hài lòng” (He was satisfied with the result). Sự việc (things) không thể “hài lòng”.
  • Dễ nhầm với mệnh đề phía trước: câu đã có pleased chỉ cảm xúc của anh ấy. Phần sau chỉ nói về tình hình công việc, không phải cảm xúc nữa.

Bảng từ loại của gia đình từ “satisfy”

Từ Từ loại Nghĩa Ví dụ
satisfy động từ làm hài lòng, đáp ứng The answer did not satisfy her.
satisfaction danh từ sự hài lòng She felt great satisfaction.
satisfied tính từ (chỉ người) cảm thấy hài lòng The customers were satisfied.
satisfying tính từ (chỉ vật, việc) mang lại sự hài lòng It was a satisfying meal.
satisfactory tính từ đạt yêu cầu, thỏa đáng His work is satisfactory.
satisfactorily trạng từ một cách thỏa đáng The project is going satisfactorily.

Mẹo nhớ

  • “Diễn ra thế nào” → trạng từ. Gặp go on, work, progress, develop, proceed mà cần bổ nghĩa, hãy nghĩ ngay đến trạng từ đuôi -ly.
  • -ed cho người, -ing cho vật: satisfied (người cảm thấy), satisfying (việc gây cảm giác). Cả hai đều là tính từ, không thay được trạng từ.
  • Trong đề word form, nếu sau chỗ trống không có danh từ và trước đó đã đủ S + V, gần như chắc chắn cần trạng từ.

Lỗi sai thường gặp

  • Chọn satisfactory vì thấy giống nghĩa. Từ này là tính từ, đúng khi đứng trước danh từ hoặc sau be: The results were satisfactory. Còn sau “going on” phải là trạng từ.
  • Thấy pleased ở vế trước rồi chọn satisfied vì cùng nghĩa “vui, hài lòng”. Đây là bẫy nghĩa, phải xét ngữ pháp trước.
  • Nhầm “go on” với “go on + V-ing” (tiếp tục làm gì). Ở đây “go on” mang nghĩa “diễn ra” và không có tân ngữ.

Bài luyện tập (có đáp án)

Điền dạng đúng của từ trong ngoặc.

  1. The meeting ended ______ for both sides. (satisfy)
  2. The mechanic repaired the engine ______. (satisfactory)
  3. Her parents were ______ with her exam results. (satisfy)

Đáp án:

  1. satisfactorily (bổ nghĩa cho động từ ended) – hoặc nếu viết “ended with a ______ result” thì dùng satisfactory; ở câu này cần dạng đúng theo đề là satisfactorily.
  2. satisfactorily – bổ nghĩa cho động từ repaired.
  3. satisfied – sau were, chỉ cảm giác của người (cha mẹ).

Tóm tắt

Trong câu “He was pleased that things were going on satisfactorily”, trạng từ satisfactorily bổ nghĩa cho cụm động từ were going on. Hãy nhớ quy tắc: chỗ trống bổ nghĩa cho hành động thì dùng trạng từ, chỗ trống mô tả cảm giác của người thì dùng tính từ đuôi -ed.

Câu hỏi thường gặp

Đáp án của câu "He was pleased that things were going on ..." là gì?

Đáp án là A – satisfactorily, vì cần một trạng từ bổ nghĩa cho cụm động từ "were going on" (diễn ra như thế nào).

Satisfactorily nghĩa là gì?

Satisfactorily là trạng từ, nghĩa là "một cách thỏa đáng, đạt yêu cầu", thường dùng với go, work, progress, develop.

Khác nhau giữa satisfied, satisfying và satisfactory?

Satisfied chỉ người cảm thấy hài lòng; satisfying chỉ việc hay vật mang lại sự hài lòng; satisfactory nghĩa là đạt yêu cầu, thỏa đáng. Cả ba đều là tính từ.

Khi nào dùng trạng từ thay vì tính từ trong bài word form?

Khi chỗ trống bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc cả câu, và không đứng trước danh từ thì dùng trạng từ, thường có đuôi -ly.