Trả lời nhanh
“There has been a hot debate among the scientists relating to the pros and cons of…” nghĩa là “Đã có một cuộc tranh luận sôi nổi giữa các nhà khoa học về ưu và nhược điểm của…”. Câu dùng thì hiện tại hoàn thành (has been) vì cuộc tranh luận bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn đến nay. Phần còn thiếu thường là một danh từ hoặc V-ing đứng sau “pros and cons of”.
Dịch và hiểu nghĩa cả câu
Câu này thường xuất hiện ở dạng bài hoàn thành câu hoặc chọn từ điền vào chỗ trống. Vế sau “of” thường bị cắt, nên khi làm bài em cần hiểu cấu trúc trước, rồi mới nhìn các phương án.
| Thành phần | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| There has been | Đã có / đã diễn ra | Dạng hiện tại hoàn thành của “there is” |
| a hot debate | một cuộc tranh luận sôi nổi | Tương đương “a heated debate”, “a fierce debate” |
| among the scientists | giữa các nhà khoa học | “among” dùng với từ ba đối tượng trở lên |
| relating to | liên quan đến | Cụm V-ing rút gọn của “which relates to” |
| the pros and cons of | ưu điểm và nhược điểm của | Sau “of” là danh từ hoặc V-ing |
Ví dụ tự đặt: There has been a hot debate among the scientists relating to the pros and cons of nuclear energy. (Giới khoa học đã tranh luận sôi nổi về ưu, nhược điểm của năng lượng hạt nhân.)
Phân tích cấu trúc ngữ pháp
1. Vì sao dùng “has been”?
“There has been” diễn tả sự việc bắt đầu trong quá khứ và còn liên quan đến hiện tại: cuộc tranh luận chưa ngã ngũ. Danh từ “debate” ở số ít nên động từ là “has”, không phải “have”. Nếu đề có mốc như for years, since 2000, so far, recently thì càng chắc chắn dùng hiện tại hoàn thành.
2. “Among” hay “between”?
- among: giữa nhiều hơn hai đối tượng, không nêu từng cá nhân. “The scientists” là một nhóm đông nên dùng among.
- between: giữa hai đối tượng hoặc hai nhóm nêu rõ, thường có “and”. Ví dụ: a debate between doctors and engineers.
3. “Relating to” là gì?
Đây là mệnh đề quan hệ rút gọn ở dạng chủ động: a debate which relates to… → a debate relating to…. Cụm này đồng nghĩa với concerning, regarding, about. Giới từ đi kèm luôn là to, không phải “with” hay “of”.
4. Sau “pros and cons of” điền gì?
Giới từ “of” kéo theo danh từ hoặc V-ing, không dùng động từ nguyên mẫu. Em có thể viết:
- the pros and cons of genetically modified food (danh từ),
- the pros and cons of using social media (V-ing),
- không viết: the pros and cons of
usesocial media (thiếu mạo từ, sai loại từ).
Cách loại trừ phương án khi làm trắc nghiệm
Vì đề gốc có thể bị cắt, em dùng các bước sau cho bất kỳ dạng câu hỏi nào xoay quanh câu này:
- Nếu chỗ trống ở “has been”: loại “have been” (debate là số ít) và “was” (thiếu liên hệ hiện tại nếu có mốc “until now”).
- Nếu chỗ trống ở giới từ sau “relating”: chọn to.
- Nếu chỗ trống ở “among/between”: nhìn xem sau đó là nhóm đông (chọn among) hay hai đối tượng nối bằng “and” (chọn between).
- Nếu chỗ trống sau “pros and cons of”: loại động từ nguyên mẫu; chọn danh từ hoặc V-ing hợp nghĩa.
- Nếu hỏi từ đồng nghĩa với “hot”: chọn heated, intense, fierce; không chọn “warm”.
Lỗi sai thường gặp
- Viết “There have been a hot debate” – sai hòa hợp chủ vị.
- Viết “relating with” hoặc “relating of” – đúng là “relating to”.
- Viết “pros and cons” thành “pro and con” hoặc quên “the” trước pros and cons.
- Nhầm “debate” (cuộc tranh luận) với “discuss” (động từ). Ta nói debate about/over/on something, hoặc discuss something (không có giới từ).
Mẹo nhớ
Nhớ nhanh theo cụm cố định: a hot debate – among + nhóm đông – relating to – the pros and cons of + N/V-ing. Đọc to cụm này vài lần sẽ giúp em chọn đúng khi gặp trong bài đọc hiểu hoặc bài điền từ.
Từ vựng và cách diễn đạt tương đương
| Cụm trong câu | Cách nói khác |
|---|---|
| a hot debate | a heated discussion / a fierce controversy |
| relating to | concerning / regarding / with regard to |
| the pros and cons | the advantages and disadvantages / the benefits and drawbacks |
Câu viết lại: Scientists have been debating heatedly about the advantages and disadvantages of nuclear energy.
Bài luyện tập
Bài 1. Chọn từ đúng: There ___ a hot debate among the scientists for decades. (has been / have been)
Bài 2. Điền giới từ: The debate was between two teams of experts ___ the use of robots in surgery, and it was relating ___ patient safety.
Bài 3. Viết lại câu bằng “regarding”: There has been a hot debate about the pros and cons of space tourism.
Đáp án
- has been – “debate” số ít, có “for decades” nên dùng hiện tại hoàn thành.
- about (hoặc on/over) cho chỗ trống thứ nhất; to cho chỗ trống thứ hai.
- There has been a hot debate regarding the pros and cons of space tourism.
Câu hỏi thường gặp
There has been a hot debate among the scientists nghĩa là gì?
Nghĩa là: Đã có một cuộc tranh luận sôi nổi giữa các nhà khoa học. Phần sau như 'relating to the pros and cons of…' cho biết vấn đề được tranh luận là ưu và nhược điểm của một sự việc nào đó.
Vì sao dùng 'has been' mà không dùng 'have been'?
Vì 'debate' là danh từ số ít đứng sau 'there', nên động từ chia là 'has been'. Nếu danh từ là số nhiều như 'debates' thì mới dùng 'have been'.
Relating to có thể thay bằng từ nào?
Có thể thay bằng concerning, regarding hoặc about mà nghĩa không đổi. Riêng 'relating' luôn đi với giới từ 'to'.
Sau 'the pros and cons of' dùng danh từ hay động từ?
Dùng danh từ hoặc V-ing, ví dụ: the pros and cons of online learning hoặc of studying online. Không dùng động từ nguyên mẫu sau giới từ 'of'.