Trả lời nhanh
Câu “The more you talk about the matter, the worse the situation seems” là câu đúng ngữ pháp, dùng cấu trúc so sánh kép: The + so sánh hơn + S + V, the + so sánh hơn + S + V. Nghĩa là: “Càng bàn về vấn đề này, tình hình càng có vẻ tồi tệ hơn.” “More” là so sánh hơn của “much”, “worse” là so sánh hơn bất quy tắc của “bad”.
Dịch nghĩa và phân tích câu
Câu gồm hai vế, nối với nhau bằng dấu phẩy. Vế đầu nêu nguyên nhân (nói nhiều về vấn đề), vế sau nêu kết quả đi kèm (tình hình có vẻ tệ hơn). Hai vế thay đổi song song: vế này tăng thì vế kia cũng tăng.
| Thành phần | Vế 1 | Vế 2 |
|---|---|---|
| The + so sánh hơn | The more | the worse |
| Chủ ngữ | you | the situation |
| Động từ | talk about the matter | seems |
Lưu ý: ở vế 2, “worse” là tính từ đứng sau động từ nối “seems” (seem + tính từ), nên khi đưa lên đầu câu ta có “the worse the situation seems”.
Cấu trúc so sánh kép (double comparative)
Công thức chung:
The + so sánh hơn + S1 + V1, the + so sánh hơn + S2 + V2
- Tính từ/trạng từ ngắn: thêm -er → The harder you work, the more you earn. hoặc The faster, the better.
- Tính từ/trạng từ dài: more + adj/adv → The more carefully you read, the fewer mistakes you make.
- Bất quy tắc: good → better, bad → worse, much → more, little → less, far → farther/further.
- Có thể là danh từ: The more money he has, the more he wants.
Mẹo nhớ: nhìn thấy “The… the…” đi cùng hai từ so sánh hơn thì đó gần như chắc chắn là so sánh kép. Cả hai vế đều phải bắt đầu bằng “the”.
Vì sao không dùng các dạng khác?
- the worst: là so sánh nhất, không dùng để chỉ hai đại lượng cùng biến đổi.
- the more worse: sai vì “worse” đã là so sánh hơn, không thêm “more” nữa.
- the worsely: sai vì “seem” là động từ nối, theo sau phải là tính từ, không phải trạng từ.
- the bad: tính từ ở dạng nguyên mẫu, không đúng công thức so sánh kép.
Lỗi sai thường gặp
- Quên “the” ở một vế: *The more you talk, situation seems worse.*
- Đặt sai trật tự: so sánh hơn phải đứng ngay sau “the”, rồi mới đến chủ ngữ và động từ.
- Cộng dồn so sánh: *more better*, *more worse*, *the more easier*.
- Nhầm tính từ với trạng từ: sau seem, look, feel, become dùng tính từ.
Viết lại câu với cấu trúc này
Từ câu điều kiện, ta chuyển sang so sánh kép như sau:
- If you talk more about the matter, the situation seems worse. → The more you talk about the matter, the worse the situation seems.
- If you practise more, you speak more fluently. → The more you practise, the more fluently you speak.
Cách diễn đạt khác cùng ý: Talking about the matter only makes the situation seem worse.
Bài tập luyện tập
- The ____ (hard) you study, the ____ (good) your results will be.
- The ____ (carefully) you drive, the ____ (safe) you are.
- Viết lại: If you wait longer, you feel more nervous. → The ____
- Chọn câu đúng: (a) The more you eat, the more fatter you get. (b) The more you eat, the fatter you get.
Đáp án:
- harder – better
- more carefully – safer
- The longer you wait, the more nervous you feel.
- (b) The more you eat, the fatter you get. (Câu a sai vì “more fatter” cộng dồn so sánh.)
Câu hỏi thường gặp
The more you talk about the matter, the worse the situation seems nghĩa là gì?
Nghĩa là: càng nói/bàn nhiều về vấn đề, tình hình càng có vẻ tồi tệ hơn. Đây là câu so sánh kép diễn tả hai sự việc cùng tăng dần.
Vì sao dùng worse mà không dùng more bad?
Vì bad là tính từ bất quy tắc, so sánh hơn của nó là worse. Không được nói more bad, và cũng không nói more worse.
Sau seems dùng tính từ hay trạng từ?
Dùng tính từ, vì seem là động từ nối (linking verb). Vì vậy đúng là the situation seems worse, không phải seems worsely.
Có thể bỏ the trong cấu trúc so sánh kép không?
Không. Cả hai vế đều bắt đầu bằng the + so sánh hơn. Thiếu the ở một trong hai vế là lỗi sai phổ biến.