Unit 5 Skills 2 lớp 8 trang 57 Tiếng Anh 8 Global Success

Trả lời nhanh

Skills 2 của Unit 5 “Festivals in Viet Nam” (Tiếng Anh 8 Global Success, trang 57) rèn hai kỹ năng: nghe lấy thông tin về một lễ hội và viết đoạn văn kể về một lễ hội. Muốn làm tốt, em đọc trước câu hỏi để đoán loại thông tin cần nghe, rồi viết theo dàn ý: tên lễ hội – thời gian, địa điểm – hoạt động – cảm nghĩ.

Skills 2 trang 57 gồm những gì?

Trong sách Tiếng Anh 8 Global Success, phần Skills 2 thường gồm hai nhiệm vụ: Listening (nghe) và Writing (viết). Ở Unit 5, chủ đề là lễ hội ở Việt Nam nên cả hai nhiệm vụ đều xoay quanh thời gian, địa điểm, hoạt động và ý nghĩa của một lễ hội.

Bài viết này không chép lại đề và đáp án của file nghe. Thay vào đó, thầy hướng dẫn cách làm để em tự giải đúng bài trong sách, kèm đoạn mẫu và bài luyện tập tự đặt (ghi rõ là ví dụ).

Phần Listening: cách nghe lấy thông tin về lễ hội

Bước 1 – Đọc trước đề (pre-listening)

  • Gạch chân từ khoá trong câu hỏi hoặc chỗ trống: when, where, how long, what people do.
  • Đoán loại từ cần điền: số/ngày tháng, tên riêng, danh từ hay động từ.
  • Nhớ lại các từ quen thuộc của chủ đề: festival, parade, procession, incense, offering, lantern, folk games, pray, commemorate.

Bước 2 – Nghe lần 1 để nắm ý chính

Chưa cần ghi hết. Em chỉ cần biết người nói đang kể về lễ hội nào, diễn ra khi nào, ở đâu. Những câu mở đầu thường chứa đáp án cho câu hỏi đầu tiên.

Bước 3 – Nghe lần 2 để chọn đáp án

Ghi đáp án bằng từ ngắn gọn (1–2 từ). Chú ý “bẫy” thường gặp: người nói nhắc đến hai thời điểm hoặc hai địa điểm, rồi mới sửa lại bằng actually, but, however. Đáp án nằm sau từ sửa đó.

Bước 4 – Kiểm tra

  • Câu điền từ: đáp án có hợp ngữ pháp với chỗ trống không (số ít/số nhiều, thì, giới từ)?
  • Câu chọn đúng/sai: đối chiếu từng chi tiết, đừng chỉ nghe thấy một từ quen mà chọn.

Phần Writing: viết đoạn văn về một lễ hội

Đề viết thường yêu cầu em kể về một lễ hội mà em biết hoặc đã tham dự, khoảng 80–100 từ. Em chọn lễ hội quen thuộc để dễ có ý và từ vựng.

Dàn ý 5 ý

  1. Giới thiệu: tên lễ hội, em tham dự cùng ai (nếu có).
  2. Thời gian và địa điểm: It is held on… in…
  3. Hoạt động chính: 2–3 hoạt động (People…, They…).
  4. Ý nghĩa: lễ hội kỷ niệm điều gì, nhắc nhở điều gì.
  5. Cảm nghĩ: I really enjoy it because…

Từ vựng và mẫu câu hữu ích

Mục đích Mẫu câu / từ vựng
Thời gian is held on the 9th day of the 4th lunar month; takes place every year in spring
Địa điểm in a village / at a temple / along the river
Hoạt động watch a procession, offer incense, join folk games, enjoy traditional food
Ý nghĩa to commemorate a national hero; to show respect to ancestors
Cảm nghĩ It is a meaningful occasion; I feel proud of our traditions

Đoạn mẫu 1 (tự viết, tham khảo)

One of the most meaningful festivals in Ha Noi is the Giong Festival. It is held on the ninth day of the fourth lunar month in Phu Dong Village. The festival commemorates Saint Giong, a legendary hero who defeated invaders. During the festival, people join a big procession, watch traditional performances and offer incense at the temple. I went there with my family last year, and I felt proud of our history. I hope to visit it again.

Đoạn mẫu 2 (góc nhìn khác: nhấn vào không khí và ẩm thực)

My favourite festival is the Hung Kings’ Temple Festival in Phu Tho. It takes place around the tenth day of the third lunar month. Thousands of visitors climb the hill to the temple to show respect to the Hung Kings, the founders of our nation. Besides the ceremony, there are folk songs and traditional cakes such as banh chung and banh giay. The crowd is busy but happy. For me, it reminds everyone of our common roots.

Lỗi sai thường gặp khi viết

  • Sai giới từ chỉ thời gian: dùng on cho ngày (on the 9th day), in cho tháng/mùa (in spring), at cho địa điểm cụ thể (at the temple).
  • Nhầm thể bị động: viết The festival holds… là sai; đúng là The festival is held….
  • Quên chia động từ: chủ ngữ số ít thêm -s (It lasts three days).
  • Viết quá dài dòng bằng tiếng Việt dịch sang: nên dùng câu ngắn, rõ ý.

Mẹo nhớ: mỗi đoạn văn lễ hội trả lời đủ 5 câu hỏi “What – When – Where – What do people do – Why meaningful”.

Bài luyện tập (ví dụ tự đặt)

Bài 1. Chọn đáp án đúng: The Hung Kings’ Temple Festival ______ every year in Phu Tho.

A. holds   B. is held   C. is holding

Bài 2. Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: festival / the / three / lasts / days.

Bài 3. Điền giới từ: The festival takes place ___ spring, ___ the 15th day of the first lunar month, ___ a village temple.

Đáp án

  • Bài 1: B – câu bị động, lễ hội “được tổ chức”.
  • Bài 2: The festival lasts three days.
  • Bài 3: in – on – at.

Cách tự kiểm tra đáp án phần nghe

Sau khi làm xong, em mở lời thoại (audio script) ở cuối sách, tìm câu chứa đáp án và gạch chân. Cách này giúp em hiểu vì sao đáp án đúng, thay vì chỉ so khớp đúng/sai.

Cùng chuyên đề: Bài nằm trong mục lục Giải SGK Tiếng Anh 8 Unit 5: Our Customs and Traditions (Global Success).

Câu hỏi thường gặp

Skills 2 Unit 5 lớp 8 Global Success học những kỹ năng nào?

Skills 2 tập trung vào hai kỹ năng là Nghe (Listening) và Viết (Writing), xoay quanh chủ đề lễ hội ở Việt Nam của Unit 5.

Đoạn văn về lễ hội nên viết bao nhiêu từ?

Thông thường khoảng 80–100 từ, gồm 5 ý: tên lễ hội, thời gian – địa điểm, hoạt động, ý nghĩa và cảm nghĩ của em.

Làm sao tránh mất điểm khi nghe điền từ?

Đọc trước chỗ trống để đoán loại từ, nghe hai lần, ghi đáp án ngắn gọn và kiểm tra ngữ pháp (số ít/số nhiều, giới từ), nhất là sau các từ sửa như but, actually.

Nên chọn lễ hội nào để viết?

Chọn lễ hội em quen thuộc hoặc từng tham dự như hội Gióng, Lễ hội Đền Hùng, Tết Nguyên tiêu hay lễ hội ở quê em để dễ có ý và từ vựng.