Trả lời nhanh
Để viết về bộ phim yêu thích bằng tiếng Anh, em đi theo 5 ý: tên phim và thể loại, nội dung chính, nhân vật hay điểm nổi bật, lý do em thích, bài học và lời khuyên. Mỗi ý viết 1–2 câu, dùng thì hiện tại đơn khi kể cốt truyện, tổng cộng khoảng 80–120 từ. Bên dưới có 3 đoạn mẫu để em tham khảo và thay thông tin.
Dàn ý 5 bước cho đoạn văn giới thiệu phim
| Bước | Nội dung cần viết | Câu mẫu để mở đầu |
|---|---|---|
| 1 | Giới thiệu tên phim, thể loại, đạo diễn hoặc năm ra mắt | My favourite film is … , a/an … film directed by … |
| 2 | Tóm tắt nội dung trong 1–2 câu | It tells the story of … |
| 3 | Nhân vật, hình ảnh hoặc âm nhạc nổi bật | The main character is … who … |
| 4 | Lý do em thích | I love it because … |
| 5 | Bài học và lời khuyên | The film teaches me that … / I highly recommend it to … |
Mẹo nhớ: T-N-N-L-B (Tên – Nội dung – Nhân vật – Lý do – Bài học). Em chỉ cần nhớ năm chữ cái này là không bị lạc ý khi làm bài kiểm tra viết.
Ba đoạn văn mẫu có dịch nghĩa
Mẫu 1: Phim hoạt hình Spirited Away
My favourite film is Spirited Away, an animated movie directed by Hayao Miyazaki and released in 2001. It tells the story of Chihiro, a ten-year-old girl who accidentally enters a world of spirits and has to work in a bathhouse to save her parents, who have been turned into pigs. I love this film because the characters are very memorable, especially the brave and kind Chihiro. The pictures are beautiful, and the music makes every scene feel magical. The film teaches me that courage and kindness can help us overcome difficulties. I think everyone should watch it at least once.
Dịch ý: Bộ phim em thích nhất là Spirited Away, phim hoạt hình do Hayao Miyazaki làm đạo diễn, ra mắt năm 2001. Phim kể về Chihiro, cô bé mười tuổi vô tình lạc vào thế giới các vị thần và phải làm việc trong nhà tắm để cứu bố mẹ bị biến thành lợn. Em thích phim vì nhân vật khó quên, nhất là Chihiro dũng cảm và tốt bụng; hình ảnh đẹp, âm nhạc huyền ảo. Phim dạy em rằng lòng dũng cảm và sự tử tế giúp ta vượt qua khó khăn.
Mẫu 2: Phim về gia đình Coco
I would like to introduce Coco, an animated film made by Pixar in 2017. The film is about Miguel, a young Mexican boy who dreams of becoming a musician, although his family does not allow any music at home. On the Day of the Dead, he travels to the Land of the Dead and learns the truth about his family history. What I like most is the colourful scenery and the touching songs. Moreover, the story reminds me to cherish my family and never give up my dream. It is a perfect film to watch with parents and grandparents.
Dịch ý: Em muốn giới thiệu Coco, phim hoạt hình của hãng Pixar năm 2017, kể về cậu bé Miguel mơ làm nhạc sĩ dù gia đình cấm âm nhạc. Vào Ngày của người chết, cậu đến Vùng đất của người chết và khám phá sự thật về lịch sử gia đình. Em thích nhất khung cảnh rực rỡ và các bài hát cảm động; phim nhắc em trân trọng gia đình và không từ bỏ ước mơ.
Mẫu 3: Phim Việt Nam Mắt biếc
Among Vietnamese films, my favourite one is Mắt biếc (Dreamy Eyes), directed by Victor Vũ and based on the novel by Nguyễn Nhật Ánh. The film is set in a peaceful village and follows Ngạn, a boy who loves his childhood friend Hà Lan for many years. However, she leaves for the city, and their lives take different paths. I am impressed by the green countryside and the gentle music, which bring back memories of childhood. This film is sad but meaningful, and it helps me understand that true love sometimes needs to be silent and patient.
Dịch ý: Trong các phim Việt, em thích nhất Mắt biếc, do Victor Vũ đạo diễn, chuyển thể từ tiểu thuyết của Nguyễn Nhật Ánh. Phim lấy bối cảnh làng quê yên bình, kể về Ngạn yêu người bạn thuở nhỏ Hà Lan suốt nhiều năm, nhưng cô lên thành phố và hai người đi theo hai con đường khác nhau. Em ấn tượng với cảnh quê xanh mát và âm nhạc nhẹ nhàng; phim buồn nhưng ý nghĩa.
Từ vựng và cấu trúc nên dùng
- Thể loại: animated film (phim hoạt hình), comedy (hài), action (hành động), romance (tình cảm), fantasy (giả tưởng), documentary (phim tài liệu).
- Miêu tả phim: plot (cốt truyện), main character (nhân vật chính), scenery (phong cảnh), soundtrack (nhạc phim), special effects (kỹ xảo).
- Tính từ: touching (cảm động), exciting (hấp dẫn), hilarious (cực buồn cười), impressive (ấn tượng), meaningful (ý nghĩa).
- Cấu trúc: be directed by…, be based on…, be set in…, It tells the story of…, The film teaches me that…, I highly recommend it to…
Lỗi sai thường gặp
- Sai thì khi kể cốt truyện: viết Chihiro entered… hoặc will enter…. Cách đúng là dùng hiện tại đơn: Chihiro enters… (kể nội dung phim luôn dùng hiện tại).
- Quên “s” ở ngôi thứ ba số ít: The film tell… → The film tells…
- Nhầm tính từ -ed / -ing: The film is bored sai; đúng là The film is boring (phim nhàm chán), còn I am bored (tôi chán).
- Kể quá nhiều tình tiết: đoạn văn chỉ cần tóm tắt, không kể hết từng cảnh và không tiết lộ kết thúc.
- Quên viết hoa/in nghiêng tên phim: tên phim cần viết hoa chữ cái đầu mỗi từ chính.
Bài luyện tập
Bài 1. Chọn đáp án đúng:
- The film ___ the story of a poor boy. (tells / told / telling)
- The movie is ___ on a famous novel. (based / basing / base)
- I felt ___ when I watched the ending. (touching / touched / touch)
Đáp án: 1. tells (kể phim dùng hiện tại đơn, chủ ngữ số ít); 2. based (cấu trúc bị động be based on); 3. touched (chủ ngữ là người nên dùng -ed).
Bài 2. Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: directed / was / by / the film / Victor Vũ.
Đáp án: The film was directed by Victor Vũ.
Bài 3 (tự viết). Hãy viết 6 câu về một bộ phim em đã xem gần đây theo dàn ý T-N-N-L-B, rồi tự kiểm tra: thì đã đúng chưa, mỗi câu có chủ ngữ và động từ chưa, có ít nhất hai từ nối như because, however, moreover chưa.
Mẹo để đoạn văn đạt điểm cao
- Chọn phim em thật sự nhớ chi tiết, để dễ viết và có cảm xúc thật.
- Dùng 2–3 từ nối (because, however, moreover, in addition) để đoạn văn mạch lạc.
- Câu cuối nên là lời khuyên hoặc cảm nghĩ, tạo kết bài gọn.
- Đọc lại một lần để soát chính tả và chia động từ trước khi nộp.
Câu hỏi thường gặp
Đoạn văn giới thiệu bộ phim yêu thích bằng tiếng Anh nên dài bao nhiêu từ?
Với bài kiểm tra ở THCS, khoảng 80–120 từ (6–10 câu) là phù hợp. Em nên theo dàn ý đề bài yêu cầu và bám đúng số từ giáo viên đưa ra.
Khi kể nội dung phim bằng tiếng Anh nên dùng thì nào?
Dùng hiện tại đơn, ví dụ: The film tells the story of…, Chihiro enters a world of spirits. Chỉ dùng quá khứ đơn khi nói về năm ra mắt hoặc việc em đã xem phim.
Có cần kể hết kết thúc của phim không?
Không. Đoạn văn giới thiệu chỉ cần tóm tắt ngắn gọn, nêu lý do thích và lời khuyên. Không tiết lộ kết thúc sẽ khiến người đọc muốn xem phim hơn.
Có thể viết về phim Việt Nam bằng tiếng Anh không?
Được. Em nên giữ nguyên tên phim tiếng Việt, kèm tên tiếng Anh trong ngoặc nếu có, như Mắt biếc (Dreamy Eyes), rồi miêu tả như các phim khác.