They were so ___ about joining the volunteer group that they couldn’t sleep

Trả lời nhanh

Từ cần điền là excited (tính từ đuôi -ed). Sau “were so” cần một tính từ, và vì chủ ngữ “they” là những người cảm thấy háo hức khi tham gia nhóm tình nguyện nên phải dùng tính từ chỉ cảm xúc đuôi -ed. Câu hoàn chỉnh: They were so excited about joining the local volunteer group that they couldn’t sleep last night.

Dịch nghĩa câu

“Họ háo hức về việc tham gia nhóm tình nguyện của địa phương đến mức tối qua không ngủ được.” Chỗ trống đang mô tả trạng thái tinh thần của “they”, nên đây là câu hỏi về từ loại và dạng tính từ.

Vì sao điền “excited”?

Bước 1: Xác định cấu trúc so … that

Cấu trúc S + be + so + adj + that + mệnh đề nghĩa là “quá … đến nỗi …”. Trong câu này: were là động từ be, so là trạng từ chỉ mức độ, that they couldn’t sleep last night là mệnh đề chỉ kết quả. Vị trí trống nằm giữa “so” và “about”, nên phải là một tính từ.

Bước 2: Chọn đuôi -ed hay -ing

Tính từ cảm xúc có hai dạng:

Dạng Ý nghĩa Ví dụ
-ed (excited) Người cảm nhận cảm xúc The kids were excited about the trip.
-ing (exciting) Sự vật/sự việc gây ra cảm xúc The trip was exciting.

“They” là người nên dùng excited. Ngoài ra, cụm cố định be excited about + V-ing/danh từ khớp hoàn toàn với “about joining”.

Loại trừ các dạng từ khác

Nếu đề của bạn có các dạng khác của gốc từ excite, hãy loại theo cách sau:

  • exciting: nghĩa “thú vị, gây hào hứng”, chỉ dùng cho việc/vật. Câu này nói về cảm xúc của con người nên sai.
  • excite (động từ): sau “so” không thể là động từ nguyên mẫu.
  • excitement (danh từ): “so” đi với tính từ hoặc trạng từ, không đi với danh từ (muốn dùng danh từ phải là “so much excitement” hoặc “such excitement”).
  • excitedly (trạng từ): sau động từ be cần tính từ để làm vị ngữ, không dùng trạng từ.

Nếu đề cho các tính từ khác như enthusiastic, eager, thrilled, hãy chú ý giới từ: enthusiastic/excited/thrilled about, còn eager to V hoặc eager for. Giới từ “about” là manh mối quan trọng.

Mẹo nhớ nhanh

  • -ed = người cảm thấy, -ing = vật/việc gây ra cảm giác.
  • Thấy so + chỗ trống + that → tìm tính từ (hoặc trạng từ nếu bổ nghĩa cho động từ thường).
  • Thấy about sau chỗ trống chỉ cảm xúc → ưu tiên excited, worried, nervous, happy, enthusiastic.

Lỗi sai thường gặp

  • Chọn exciting vì thấy “joining the volunteer group” nghe có vẻ thú vị. Nhưng chủ ngữ của câu là “they”, tức người cảm nhận.
  • Nhầm so…that với so that (để mà). Ở đây “so” đứng trước tính từ và “that” mở đầu mệnh đề kết quả, không mang nghĩa “để”.
  • Quên rằng sau about phải dùng V-ing hoặc danh từ: about joining, không phải about to join hay about join.

Bài luyện tập

  1. The students were so ___ about the school trip that they arrived an hour early. (excite)
    Đáp án: excited.
  2. The volunteer programme was so ___ that many people wanted to take part. (interest)
    Đáp án: interesting, vì chủ ngữ là chương trình (sự việc).
  3. Viết lại câu bằng so…that: “She was very tired. She fell asleep at once.”
    Đáp án: She was so tired that she fell asleep at once.

Kết luận

Đáp án đúng là excited: sau “so” cần tính từ, và đây là tính từ chỉ cảm xúc của con người nên mang đuôi -ed, đi với giới từ “about” tạo thành cụm be excited about joining.

Câu hỏi thường gặp

Đáp án của câu They were so ___ about joining the local volunteer group là gì?

Đáp án là excited. Sau "were so" cần tính từ, và chủ ngữ "they" là người cảm nhận cảm xúc nên dùng tính từ đuôi -ed, đi với giới từ about.

Khi nào dùng excited, khi nào dùng exciting?

Dùng excited để nói người cảm thấy háo hức (She is excited). Dùng exciting để nói sự việc, sự vật gây ra sự háo hức (The news is exciting).

Cấu trúc so...that nghĩa là gì?

S + be + so + adj + that + mệnh đề, nghĩa là quá … đến nỗi …. Ví dụ: He was so tired that he couldn't walk.

Sau be excited about dùng dạng động từ nào?

Dùng danh từ hoặc V-ing, ví dụ be excited about joining the group, vì sau giới từ động từ phải ở dạng V-ing.