Điền từ: “I … there once a long time ago and … back since”

Trả lời nhanh

Câu hoàn chỉnh thường gặp là: I was there once a long time ago and haven’t been back since. Chỗ trống thứ nhất dùng quá khứ đơn (was) vì có “a long time ago”. Chỗ trống thứ hai dùng hiện tại hoàn thành (haven’t been) vì có “since”, nghĩa là từ lúc đó đến nay chưa quay lại.

Lưu ý: trang này không còn đề gốc đầy đủ, nên mình giải theo dạng điền khuyết quen thuộc “I (be) there once a long time ago and (not/be) back since”. Nếu động từ trong ngoặc ở đề của em khác, em vẫn áp dụng đúng hai quy tắc bên dưới.

Dịch nghĩa và phân tích câu

Nghĩa của câu: “Tôi đã từng ở đó một lần cách đây rất lâu và từ đó đến giờ chưa quay lại.”

Câu có hai vế nối bằng and, mỗi vế có một dấu hiệu thì riêng:

Vế câu Dấu hiệu Thì cần dùng Điền
I … there once a long time ago a long time ago (một mốc đã qua hẳn) Quá khứ đơn was
… back since since (từ lúc đó đến nay) Hiện tại hoàn thành haven’t been

Vì sao vế đầu dùng quá khứ đơn?

Cụm “a long time ago” (cách đây rất lâu) chỉ một thời điểm đã kết thúc trong quá khứ. Với thời điểm xác định như vậy, tiếng Anh dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

  • Đúng: I was there a long time ago.
  • Sai: I have been there a long time ago. (Hiện tại hoàn thành không đi với mốc quá khứ xác định như ago, yesterday, in 2015.)

Nếu động từ trong ngoặc là go thì điền went: “I went there once a long time ago.”

Vì sao vế sau dùng hiện tại hoàn thành?

Since đứng cuối câu như một trạng từ, nghĩa là “từ đó đến nay”. Khoảng thời gian kéo dài từ quá khứ tới hiện tại, nên ta dùng have/has + V3. Câu có “not” nên viết haven’t been (have not been).

  • Phủ định: haven’t been / have not been back since.
  • Có thể dùng have never been back since, nghĩa mạnh hơn: chưa bao giờ quay lại.
  • Nếu đề cho động từ come thì điền haven’t come back since. Nếu cho return thì điền haven’t returned since.

Loại trừ các cách điền sai

  • was … wasn’t back since: sai, vì “since” kéo dài đến hiện tại nên không dùng quá khứ đơn.
  • have been … haven’t been: sai vế đầu, vì có “a long time ago”.
  • was … didn’t be back since: sai, vì “be” không mượn trợ động từ “did” trong trường hợp này và cũng sai thì.
  • was … hasn’t been: sai chia, vì chủ ngữ “I” đi với have, không phải has.

Mẹo nhớ

  1. ago, yesterday, last…, in + năm → quá khứ đơn.
  2. since, for, so far, never, ever, just, already → hiện tại hoàn thành.
  3. Câu có cả hai dấu hiệu thì chia từng vế riêng. Đừng chia cả câu theo một thì.

Lỗi sai thường gặp

  • Nhầm haven’t been (đã ở/đến nơi nào đó) với haven’t gone. Ở đây ý là “chưa quay lại”, nên dùng been hoặc come back.
  • Thêm “ago” vào câu hiện tại hoàn thành, ví dụ “I have visited it two years ago”.
  • Chia “has” cho chủ ngữ “I”.

Bài luyện tập

Chia động từ trong ngoặc (câu tự đặt để luyện):

  1. She (visit) Hue ten years ago and (not return) since.
  2. They (meet) once at a wedding long ago and (not talk) since.
  3. My uncle (leave) the village a long time ago and (be) away since.

Đáp án:

  1. visited – hasn’t returned (chủ ngữ she dùng has)
  2. met – haven’t talked
  3. left – has been

Câu hỏi thường gặp

Đáp án của câu "I … there once a long time ago and … back since" là gì?

Cách điền phổ biến là "was" và "haven't been": I was there once a long time ago and haven't been back since. Vế đầu có "ago" nên dùng quá khứ đơn. Vế sau có "since" nên dùng hiện tại hoàn thành.

Vì sao không dùng "have been" ở chỗ trống đầu tiên?

Hiện tại hoàn thành không đi với mốc thời gian quá khứ xác định như "a long time ago". Những mốc này luôn đi với quá khứ đơn.

"Haven't been back since" nghĩa là gì?

Nghĩa là từ lúc đó cho đến bây giờ vẫn chưa quay lại. "Since" nối mốc quá khứ với hiện tại.

Có thể dùng "have never been back since" không?

Có. Câu này đúng ngữ pháp và nhấn mạnh hơn: từ đó đến nay chưa bao giờ quay lại.