Every summer, when the results of university entrance exam come out: cách làm

Trả lời nhanh

Sau “many” phải là danh từ đếm được số nhiều (many students, many candidates…) và động từ chia số nhiều ở thì hiện tại đơn, vì câu nói về việc lặp lại hằng năm (“every summer”). Ví dụ: “…many students feel anxious about their future.” Nếu đề của em có 4 phương án, hãy chọn phương án đúng thì, đúng số nhiều và hợp nghĩa theo ba bước bên dưới.

Câu này kiểm tra kiến thức gì?

Đây là câu có hai mệnh đề: mệnh đề thời gian “when the results … come out” và mệnh đề chính bắt đầu bằng “many…”. Phần sau “many” bị lược trong tiêu đề nên dạng bài có thể là điền từ, chia động từ hoặc chọn câu hoàn chỉnh. Dù là dạng nào, em chỉ cần xét ba điểm: thì, hòa hợp chủ ngữ – động từ và nghĩa của câu.

Bước 1: Xác định thì của câu

  • Every summer là dấu hiệu của thói quen, sự việc lặp lại → hiện tại đơn.
  • Mệnh đề với when cũng dùng hiện tại đơn: “when the results come out”, không dùng “will come out”.
  • Mệnh đề chính cũng hiện tại đơn: “many students feel / wait / apply…”.

Mẹo nhớ: thấy “every + mốc thời gian” thì nghĩ ngay đến hiện tại đơn, kể cả khi câu có “when”.

Bước 2: Hòa hợp chủ ngữ – động từ

Vị trí Chủ ngữ Động từ đúng
Mệnh đề “when” the results (số nhiều) come out (không phải comes out)
Mệnh đề chính many students / candidates / parents feel, are, start… (số nhiều)
Mệnh đề chính many of the candidates are, have… (số nhiều)

Chú ý: “of university entrance exam” chỉ bổ nghĩa cho “results”. Danh từ chính vẫn là results, nên em đừng chia động từ theo “exam” (số ít).

Bước 3: Chọn nghĩa hợp lý

Sau “many” thường là người chịu ảnh hưởng của kết quả thi, kèm một cảm xúc hoặc hành động. Dưới đây là các cách hoàn thành đúng, do thầy tự đặt làm ví dụ (không phải đáp án gốc của đề nào):

  • …many students feel nervous and excited at the same time. (cảm xúc)
  • …many candidates check their scores online right away. (hành động)
  • …many families discuss which university to choose. (hành động)
  • …many of them are under great pressure. (cấu trúc many of + đại từ)

Cách loại trừ phương án sai

  1. Sai dạng danh từ: “many student”, “many studying” → loại, vì sau many cần danh từ số nhiều.
  2. Sai chia động từ: “many students feels”, “many students felt” → loại, vì cần hiện tại đơn số nhiều.
  3. Sai thì: “many students are feeling” thường không phù hợp nếu diễn tả thói quen hằng năm.
  4. Sai nghĩa: phương án đúng ngữ pháp nhưng không liên quan đến kết quả thi → loại.

Từ vựng chủ đề thi đại học

Tiếng Anh Nghĩa
entrance exam kỳ thi đầu vào
candidate thí sinh
benchmark / cut-off score điểm chuẩn
apply for a university nộp hồ sơ vào trường
be admitted to được nhận vào
retake the exam thi lại
under pressure chịu áp lực

Lỗi sai thường gặp

  • Viết “when the results will come out” – sai, sau when chỉ dùng hiện tại đơn.
  • Viết “the results comes out” vì nhìn nhầm “exam” là chủ ngữ.
  • Quên “s” ở danh từ sau many.
  • Nhầm “many” với “much”: results, students đếm được nên dùng many.

Bài luyện tập có đáp án

Bài 1. Chia động từ: Every summer, when the results of the exam (be) ____ announced, many candidates (check) ____ them online.

Bài 2. Chọn đáp án đúng: Many of the candidates (is / are) ____ worried about the cut-off score.

Bài 3. Sửa lỗi: Every summer, when the results come out, many student feels nervous.

Đáp án:

  1. are; check (kết quả là số nhiều, hiện tại đơn).
  2. are (many of + danh từ số nhiều).
  3. Sửa thành: “many students feel nervous” (danh từ và động từ đều số nhiều).

Lưu ý khi đề có sẵn phương án

Trang này không có phần phương án gốc của đề, nên thầy hướng dẫn theo phương pháp thay vì đưa đáp án cố định. Em hãy đặt từng phương án vào ba bước trên: thì, số nhiều và nghĩa. Phương án qua đủ cả ba bước chính là đáp án đúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau "many" dùng danh từ số ít hay số nhiều?

Dùng danh từ đếm được số nhiều, ví dụ many students, many candidates. Động từ đi sau cũng chia số nhiều.

Vì sao câu dùng "come out" mà không dùng "comes out"?

Chủ ngữ của mệnh đề when là "the results", danh từ số nhiều, nên động từ giữ nguyên dạng come out.

Sau "when" có được dùng "will" không?

Trong câu nói về thói quen hoặc tương lai chung, mệnh đề with when dùng hiện tại đơn, không dùng will. Ví dụ: when the results come out.

"Every summer" gợi ý thì nào?

Đây là trạng từ chỉ tần suất lặp lại, thường đi với thì hiện tại đơn để diễn tả thói quen hoặc sự việc diễn ra hằng năm.