Befriending can offer volunteers the opportunity: nghĩa và cách làm bài

Trả lời nhanh

Câu này nghĩa là: hoạt động kết bạn, đồng hành (befriending) có thể cho tình nguyện viên cơ hội mang lại sự hỗ trợ và tình bạn cho một người đang cần, thường là người cô đơn hoặc có hoàn cảnh khó khăn. Cấu trúc cần nhớ: offer + someone + the opportunity + to V. Phần cuối câu trong tiêu đề bị cắt nên mình giải thích theo ngữ cảnh phổ biến.

Câu này đang nói về điều gì?

Tiêu đề câu hỏi bị cắt ở “a person who m…”. Vì vậy mình không khẳng định phần đuôi chính xác. Trong các bài đọc về tình nguyện, vế này thường là “a person who may be lonely/isolated” (một người có thể đang cô đơn, bị cô lập).

Câu đầy đủ theo hướng đó sẽ là: Befriending can offer volunteers the opportunity to provide support and friendship to a person who may be lonely. Đây là cách hiểu để học, không phải đề gốc của bạn. Nếu đề của bạn có thêm lựa chọn A, B, C, D, hãy đối chiếu theo các bước ở phần dưới.

Dịch và phân tích câu

Thành phần Nghĩa Vai trò
Befriending việc kết bạn, đồng hành với ai đó danh động từ, làm chủ ngữ
can offer volunteers có thể mang đến cho các tình nguyện viên động từ khuyết thiếu + động từ + tân ngữ gián tiếp
the opportunity to provide… cơ hội để cung cấp… tân ngữ trực tiếp + to V
support and friendship sự hỗ trợ và tình bạn hai danh từ không đếm được, nối bằng “and”
to a person who… cho một người mà… mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “person”

Bản dịch tự nhiên: Hoạt động kết bạn, đồng hành có thể cho các tình nguyện viên cơ hội hỗ trợ và làm bạn với một người đang cô đơn.

Từ vựng quan trọng

  • befriend (v): kết bạn, đối xử thân thiện, giúp đỡ ai. Ví dụ: She befriended a new student.
  • befriending (n): chương trình hoặc hoạt động đồng hành, thường ghép tình nguyện viên với người cần được trò chuyện.
  • volunteer (n, v): tình nguyện viên; tình nguyện làm.
  • provide support: cung cấp sự hỗ trợ, gần nghĩa với give help.
  • isolated / lonely: bị cô lập / cô đơn.

Mẹo nhớ: tiền tố be- biến danh từ thành động từ. Friend thành befriend, tức là “biến mình thành bạn của ai”.

Cấu trúc ngữ pháp cần nắm

  1. offer + someone + the opportunity + to V: mang đến cho ai cơ hội làm gì. Các cách nói tương đương: give someone the chance to V, allow someone to V, enable someone to V.
  2. a person who + V: mệnh đề quan hệ chỉ người. Không dùng “which” cho người.
  3. Danh động từ làm chủ ngữ: Befriending là chủ ngữ số ít, nên nếu dùng thì hiện tại sẽ là Befriending is….

Cách paraphrase thường gặp

Dạng bài đọc hiểu hay hỏi lại ý bằng từ đồng nghĩa. Bạn có thể ghép như sau:

Trong câu gốc Cách diễn đạt khác
offer volunteers the opportunity to give volunteers a chance to / allow volunteers to
provide support and friendship give help and companionship
a person who may be lonely someone at risk of isolation

Ví dụ câu viết lại: Volunteers who take part in befriending can give help and companionship to someone at risk of isolation.

Cách xử lý câu hỏi trắc nghiệm hoặc điền từ có câu này

  1. Xác định dạng câu hỏi: điền từ, chọn đáp án đúng nghĩa, hay viết lại câu.
  2. Nếu là điền từ sau “opportunity”, ưu tiên to + V nguyên mẫu. Đáp án có dạng -ing hoặc for + V-ing thường sai trong cấu trúc này.
  3. Nếu hỏi nghĩa của “befriending”, loại các đáp án nói về trả tiền, dạy học chính thức hay chăm sóc y tế chuyên môn. Befriending nhấn mạnh sự đồng hành, trò chuyện.
  4. Nếu hỏi lợi ích cho tình nguyện viên, hãy tìm đáp án có ý “cơ hội hỗ trợ người khác và tạo mối quan hệ”.

Lỗi sai thường gặp

  • Viết opportunity to providing. Đúng là opportunity to provide.
  • Viết offer to volunteers the opportunity. Khi tân ngữ gián tiếp đứng trước thì không cần “to”. Có thể viết offer the opportunity to volunteers nhưng khi đó “to” lại gắn với volunteers.
  • Nhầm befriend với make friends with. Hai cụm gần nghĩa, nhưng befriend thường có sắc thái chủ động giúp đỡ ai đó.
  • Dùng “which” thay “who” cho người.

Bài luyện tập (tự đặt)

  1. Điền từ: Volunteering gives teenagers the opportunity ___ new skills. (learn)
  2. Chọn đáp án: The charity runs a ___ scheme that pairs volunteers with lonely older people. A. befriending B. befriended C. befriend D. befriends
  3. Viết lại câu: Befriending allows volunteers to give support to isolated people. Bắt đầu bằng “Befriending offers…”

Đáp án:

  1. to learn, vì sau opportunity dùng to V.
  2. A. befriending. Cần một từ đứng trước danh từ “scheme” làm bổ ngữ, và “befriending scheme” là cụm danh từ quen thuộc.
  3. Befriending offers volunteers the opportunity to give support to isolated people.

Tóm tắt

Hãy nhớ ba ý: befriending là hoạt động đồng hành, offer someone the opportunity to V là cấu trúc trọng tâm, và “a person who…” cần dùng đại từ quan hệ who. Nếu bạn gửi đủ đề kèm các phương án, hãy so từng phương án với ba ý này để loại trừ.

Câu hỏi thường gặp

Befriending nghĩa là gì?

Befriending là hoạt động kết bạn và đồng hành với ai đó, thường là người cô đơn hoặc có hoàn cảnh khó khăn, thông qua trò chuyện và hỗ trợ tinh thần.

Sau "the opportunity" dùng to V hay V-ing?

Dùng to + V nguyên mẫu, ví dụ: the opportunity to provide support. Cấu trúc tương đương là the chance to V.

Offer volunteers the opportunity có cần giới từ "to" trước volunteers không?

Không. Khi tân ngữ gián tiếp đứng ngay sau offer thì không cần "to": offer volunteers the opportunity. Chỉ khi đảo lại thành offer the opportunity to volunteers mới dùng "to".

Phần cuối câu "a person who m…" là gì?

Tiêu đề bị cắt nên không xác định chắc. Trong ngữ cảnh tình nguyện, thường là a person who may be lonely hoặc isolated. Bạn nên đối chiếu với đề gốc của mình.