Being the CEO of Microsoft, Bill Gates is also a philanthropist: phân tích câu

Trả lời nhanh

Câu này dùng cụm phân từ “Being + danh từ” để rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ lý do, nên chủ ngữ của hai vế phải trùng nhau (Bill Gates). Tuy nhiên, ông Gates đã thôi chức CEO Microsoft từ năm 2000, nên cách diễn đạt chính xác hơn là “Having been the CEO…” hoặc “Bill Gates, the former CEO of Microsoft, is also…”.

Đề bài này thường xuất hiện trong các dạng bài tìm lỗi sai, viết lại câu hoặc nối câu. Vì không có sẵn các phương án A, B, C, D đi kèm, bài viết này phân tích câu theo từng bộ phận. Bạn có thể áp dụng để xử lý bất kỳ dạng bài nào dùng câu này.

1. Dịch và hiểu nghĩa câu

Being the CEO of Microsoft, Bill Gates is also one of the world’s greatest philanthropists.

Nghĩa sát: “Là giám đốc điều hành của Microsoft, Bill Gates cũng là một trong những nhà từ thiện vĩ đại nhất thế giới.” Câu có hai ý: ông là CEO, và ông còn làm từ thiện. Từ also cho thấy ý thứ hai được cộng thêm vào ý thứ nhất.

2. Cấu trúc ngữ pháp của câu

Bộ phận Vai trò
Being the CEO of Microsoft Cụm phân từ hiện tại (present participle phrase), rút gọn từ mệnh đề trạng ngữ
Bill Gates Chủ ngữ chung của cả câu
is also Động từ “to be” + trạng từ “also”
one of the world’s greatest philanthropists Bổ ngữ; “one of the + danh từ số nhiều”

Mệnh đề đầy đủ ban đầu có thể là: Because he is the CEO of Microsoft, Bill Gates is also… Khi hai vế cùng chủ ngữ, ta bỏ liên từ và chủ ngữ ở vế phụ, đổi động từ sang dạng V-ing: Being…

3. Quy tắc rút gọn mệnh đề cần nhớ

  • Cùng chủ ngữ: chỉ rút gọn được khi chủ ngữ hai vế là một người/vật.
  • Chủ động → V-ing: Seeing the rain, she stayed home.
  • Bị động → V3/V-ed: Written in simple English, the book is easy to read.
  • Hoàn thành (xảy ra trước) → Having + V3: Having finished the test, he left early.

Mẹo nhớ: nhìn vào chủ ngữ ngay sau dấu phẩy. Danh từ đó phải là “người làm hành động” của cụm đứng trước.

4. Điểm cần cẩn thận: thì và thông tin thực tế

“Being the CEO” ngầm hiểu là ông đang là CEO. Thực tế, Bill Gates thôi giữ chức CEO của Microsoft năm 2000 và sau đó tập trung nhiều hơn vào hoạt động từ thiện. Vì vậy, nếu đề yêu cầu chọn cách diễn đạt hợp lý nhất, bạn cân nhắc các cách sau.

Cách viết Nhận xét
Having been the CEO of Microsoft, Bill Gates is also one of the world’s greatest philanthropists. Đúng ngữ pháp; “Having been” chỉ việc đã xảy ra trước
Bill Gates, the former CEO of Microsoft, is also one of the world’s greatest philanthropists. Dùng cụm đồng vị ngữ; tự nhiên và chính xác nhất
Bill Gates, who used to be the CEO of Microsoft, is also… Mệnh đề quan hệ không xác định
Being the CEO of Microsoft, Bill Gates also is one of… Sai trật tự: “also” đứng sau “to be”

Lưu ý: trong bài thi, hãy luôn ưu tiên đáp án mà đề đưa ra. Chỉ chọn theo phân tích trên khi bạn phải tự chọn phương án sát nghĩa hoặc đúng ngữ pháp nhất.

5. Lỗi sai thường gặp với câu dạng này

  1. Chủ ngữ treo (dangling participle): Being the CEO of Microsoft, the donations were huge. Sai, vì “the donations” không thể là CEO. Phải là Being the CEO…, he made huge donations.
  2. Viết “one of the world’s greatest philanthropist”: thiếu “s”. Sau “one of the” phải là danh từ số nhiều.
  3. Nhầm “also” với “too/as well”: “also” đứng sau to be, trước động từ thường. “Too” và “as well” đứng cuối câu.
  4. Viết “philantropist”: đúng chính tả là philanthropist (danh từ), philanthropic (tính từ), philanthropy (sự từ thiện).

6. Từ vựng đáng nhớ

  • CEO (chief executive officer): giám đốc điều hành
  • philanthropist: nhà từ thiện
  • donate / donation: quyên góp / khoản quyên góp
  • former: trước đây, cựu

7. Luyện tập (tự đặt)

Bài 1. Viết lại bằng cụm phân từ: Because she is a doctor, Linh knows how to give first aid.

Bài 2. Chọn đáp án đúng: ____ the homework, Nam went out to play football. (A. Finishing B. Having finished C. Finished D. To finish)

Bài 3. Tìm và sửa lỗi: Being a famous singer, many fans waited outside her hotel.

Đáp án

  1. Being a doctor, Linh knows how to give first aid.
  2. B. Having finished: việc làm xong bài tập xảy ra trước việc ra ngoài chơi, và Nam là người làm cả hai hành động.
  3. Sai chủ ngữ treo. Sửa: Being a famous singer, she had many fans waiting outside her hotel.

Câu hỏi thường gặp

Câu "Being the CEO of Microsoft, Bill Gates is also…" dùng cấu trúc gì?

Đó là cụm phân từ hiện tại rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ lý do (Because he is the CEO of Microsoft…). Hai vế phải có cùng chủ ngữ là Bill Gates.

Khi nào dùng "Having been" thay vì "Being"?

Dùng "Having been" khi trạng thái hoặc hành động ở vế phụ xảy ra trước hành động ở vế chính, ví dụ ai đó từng là CEO trước đây.

"One of the world's greatest philanthropists" có cần danh từ số nhiều không?

Có. Sau "one of the" luôn là danh từ số nhiều, nên phải viết philanthropists, không viết philanthropist.

"Also" đứng ở vị trí nào trong câu?

Thường đứng sau động từ to be (is also) và trước động từ thường (also donates). Nếu muốn đặt cuối câu, dùng "too" hoặc "as well".