Trả lời nhanh
Đáp án đúng là was invented: “The telephone was invented by Alexander Graham Bell.” Điện thoại là vật được tạo ra (bị động) bởi Bell, và việc phát minh là sự kiện đã xảy ra trong quá khứ (khoảng năm 1876), nên ta dùng câu bị động thì quá khứ đơn: was/were + V3/V-ed.
Phân tích câu hỏi
Câu cần điền là: The telephone ______ by Alexander Graham Bell. Các lựa chọn thường gặp trong đề gồm: is invented, is inventing, invented và dạng đúng was invented.
Có hai dấu hiệu giúp ta chọn nhanh:
- Có “by + người”: cho biết ai thực hiện hành động, đây là cấu trúc đặc trưng của câu bị động.
- Chủ ngữ là “the telephone”: đồ vật không tự “phát minh” ra được, nó là thứ được phát minh.
- Bell là nhân vật lịch sử: sự kiện đã kết thúc từ lâu, cần thì quá khứ.
Loại trừ từng phương án
| Phương án | Nhận xét | Kết luận |
|---|---|---|
| is invented | Bị động nhưng ở hiện tại đơn; dùng để nói thói quen, sự thật chung, không hợp với một phát minh trong lịch sử. | Sai thì |
| is inventing | “is + V-ing” là thì hiện tại tiếp diễn chủ động, nghĩa là “đang phát minh”; chủ ngữ lại là đồ vật. | Sai thể và thì |
| invented | Là động từ quá khứ chủ động. Nếu chủ ngữ là “the telephone” thì câu thành “điện thoại đã phát minh ra Bell” – vô lý. Dạng này chỉ đúng khi viết “Bell invented the telephone.” | Sai thể |
| was invented | Bị động quá khứ đơn, chủ ngữ số ít (the telephone) nên dùng “was”. | Đúng |
Chuyển sang câu chủ động để kiểm tra
Mẹo kiểm tra: thử đổi câu về dạng chủ động.
- Chủ động: Alexander Graham Bell invented the telephone.
- Bị động: The telephone was invented by Alexander Graham Bell.
Các bước chuyển: lấy tân ngữ (the telephone) lên làm chủ ngữ → đổi động từ thành was + invented (giữ nguyên thì quá khứ đơn) → đưa chủ ngữ cũ xuống sau by. Nếu đổi được như vậy thì phương án bị động là hợp lý.
Công thức cần nhớ
- Bị động hiện tại đơn: am/is/are + V3 (English is spoken here.)
- Bị động quá khứ đơn: was/were + V3 (The bulb was invented in the 19th century.)
- Chủ ngữ số ít → was; số nhiều → were (The first computers were built in the 1940s.)
Mẹo nhớ: thấy “by + người làm ra” cùng một phát minh/tác phẩm nổi tiếng trong lịch sử, hãy nghĩ ngay tới was/were + V3.
Lỗi sai thường gặp
- Chọn invented vì thấy “quá khứ” mà quên xét chủ ngữ là đồ vật.
- Chọn is invented vì thấy có V3 nên nghĩ “bị động là đủ”, quên kiểm tra thì.
- Viết was invent hoặc was inventing: sau was phải là V3/V-ed (invented).
Bài luyện tập
- The light bulb ______ by Thomas Edison. (invent) → was invented
- Many famous paintings ______ in this museum every year. (show) → are shown (hiện tại đơn, số nhiều)
- Chuyển sang bị động: Marie Curie discovered radium. → Radium was discovered by Marie Curie.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao không chọn "invented" cho câu The telephone ... by Alexander Graham Bell?
Vì "invented" là dạng chủ động. Chủ ngữ "the telephone" là vật được phát minh nên cần bị động: was invented, đi cùng "by + người làm ra".
"is invented" cũng là bị động, sao vẫn sai?
Câu đó đúng thể bị động nhưng sai thì. Phát minh của Bell là sự kiện quá khứ nên phải dùng quá khứ đơn bị động: was invented.
Khi nào dùng was, khi nào dùng were trong câu bị động quá khứ đơn?
Chủ ngữ số ít dùng was (The telephone was invented...), chủ ngữ số nhiều dùng were (Telephones were sold...). Sau đó luôn dùng động từ ở dạng V3/V-ed.