Trả lời nhanh
“Make of” không phải một cụm cố định duy nhất mà là động từ make đi với giới từ of. Nghĩa phổ biến nhất: be made of = được làm bằng (chất liệu); make of trong câu hỏi “What do you make of…?” = nghĩ gì về, hiểu ra sao; ngoài ra còn nằm trong các cụm như make fun of (trêu chọc), make use of (tận dụng), make a mess of (làm hỏng).
1. Make of là gì? Ba nhóm nghĩa cần nhớ
Khi gặp “make of”, trước hết hãy nhìn câu có dạng nào, vì nghĩa thay đổi theo cấu trúc đi kèm.
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| be made of + chất liệu | được làm bằng | This chair is made of wood. (Chiếc ghế này làm bằng gỗ.) |
| make what of + something | nghĩ gì về, hiểu thế nào về | What do you make of this poem? (Bạn nghĩ sao về bài thơ này?) |
| make + danh từ + of + đối tượng | cụm cố định (make fun of, make use of…) | Don’t make fun of him. (Đừng trêu chọc cậu ấy.) |
2. Be made of: “được làm bằng”
Đây là cách dùng bạn gặp nhiều nhất ở chương trình phổ thông. Cấu trúc: S + be made of + chất liệu. Dùng khi nhìn vào sản phẩm vẫn nhận ra chất liệu ban đầu.
- The bridge is made of steel. (Cây cầu làm bằng thép.)
- These windows were made of glass. (Những ô cửa này làm bằng kính.)
Phân biệt made of, made from, made out of, made with, made by, made in
| Cụm | Khi nào dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| made of | chất liệu không bị biến đổi, vẫn nhìn ra | a ring made of gold |
| made from | nguyên liệu đã bị biến đổi, không còn nhận ra | Paper is made from wood. / Wine is made from grapes. |
| made out of | nhấn mạnh việc tạo ra từ vật liệu có sẵn, hay dùng khi tái chế, tự chế | a bag made out of old jeans |
| made with | có thành phần nào đó trong món/sản phẩm | a cake made with honey |
| made by | người hoặc hãng làm ra | made by hand, made by Toyota |
| made in | nơi sản xuất | made in Vietnam |
Mẹo nhớ: “of” giống “vẫn còn nguyên” (nhìn là biết gỗ, thép); “from” giống “từ… mà ra” (gỗ thành giấy thì không còn thấy gỗ).
3. What do you make of…?: “bạn nghĩ gì về…?”
Trong văn nói và văn viết, make of còn mang nghĩa “hiểu, đánh giá”. Dạng quen thuộc nhất là What do you make of + danh từ/việc gì?
- What do you make of his sudden decision? (Bạn nghĩ sao về quyết định đột ngột của anh ấy?)
- I don’t know what to make of this message. (Tôi không biết hiểu tin nhắn này thế nào.)
- I can’t make anything of this graph. (Tôi chẳng hiểu gì từ biểu đồ này.)
Cách này gần với “think of” hay “What’s your opinion of…?” nhưng nghe tự nhiên và thường hàm ý bạn đang cố giải nghĩa một điều khó hiểu.
4. Các cụm make + danh từ + of thường gặp
| Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| make fun of | trêu chọc, chế giễu | They made fun of my accent. |
| make use of | tận dụng, sử dụng | Make use of your free time to read. |
| make a mess of | làm hỏng, làm rối tung | He made a mess of the interview. |
| make a note of | ghi lại | Please make a note of the date. |
| make sense of | hiểu được, tìm ra ý nghĩa | I can’t make sense of this rule. |
| make the most of | tận dụng tối đa | Make the most of your school years. |
| make a habit of | tạo thói quen làm gì | Make a habit of reviewing lessons daily. |
| make light of | coi nhẹ | Don’t make light of the problem. |
| make an example of | trừng phạt để làm gương | The coach made an example of the late players. |
Sau các giới từ of trong những cụm này, bạn dùng danh từ hoặc V-ing: make use of the library, make a habit of getting up early.
5. Lỗi sai thường gặp
- Dùng made of cho nguyên liệu bị biến đổi. Sai: Cheese is made of milk. Nên dùng: Cheese is made from milk.
- Nhầm made in với made by. “Made in Japan” là nơi sản xuất, không phải người làm.
- Thiếu “of” trong make fun of. Sai: make fun him. Đúng: make fun of him.
- Dịch “make of” word-by-word thành “làm của”. Hãy dịch theo cả cụm và ngữ cảnh.
- Nhầm make the most of với make most of. Cụm đúng có “the”.
6. Bài luyện tập
Điền từ/giới từ thích hợp.
- The statue is ___ bronze. (of / from)
- Butter is ___ cream. (of / from)
- What do you ___ of the new rule?
- Don’t make fun ___ your classmates.
- She made a mess ___ her presentation.
Đáp án:
- of – đồng vẫn nhìn ra chất liệu.
- from – kem đã biến đổi thành bơ.
- make – What do you make of…? = bạn nghĩ gì về…
- of – make fun of.
- of – make a mess of.
Hãy thử tự đặt thêm 3 câu với “be made of” về những đồ vật quanh bàn học của bạn, rồi 2 câu với “make use of” để nhớ lâu hơn.
Câu hỏi thường gặp
Make of nghĩa là gì trong tiếng Anh?
Tuỳ ngữ cảnh: be made of là được làm bằng; What do you make of…? là bạn nghĩ gì, hiểu thế nào về…; còn trong make fun of, make use of… thì nghĩa của cả cụm khác nhau.
Made of và made from khác nhau thế nào?
Made of dùng khi chất liệu vẫn nhận ra được (a table made of wood). Made from dùng khi nguyên liệu đã bị biến đổi (paper is made from wood).
What do you make of it nghĩa là gì?
Nghĩa là 'Bạn nghĩ gì về điều đó?' hoặc 'Bạn hiểu điều đó thế nào?', thường dùng khi sự việc khó hiểu hoặc bất ngờ.
Sau make fun of và make use of dùng loại từ nào?
Dùng danh từ, đại từ hoặc V-ing, ví dụ: make fun of him, make use of the internet, make a habit of reading.