Trả lời nhanh
Phương trình: CaCO3 + H2SO4 → CaSO4 + CO2↑ + H2O. Đây là phản ứng trao đổi giữa muối carbonate và acid mạnh, xảy ra ở nhiệt độ thường. Hiện tượng: đá vôi tan dần, có bọt khí không màu thoát ra, đồng thời tạo lớp chất rắn trắng CaSO4 ít tan bám quanh mẩu đá.
Phương trình hóa học
CaCO3 + H2SO4 → CaSO4 + CO2↑ + H2O
Phương trình đã cân bằng sẵn với hệ số 1 – 1 – 1 – 1 – 1. Kiểm tra: mỗi vế có 1 Ca, 1 C, 1 S, 2 H và 7 O (3 + 4 = 4 + 2 + 1).
Thông tin về phản ứng
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Loại phản ứng | Trao đổi (không phải phản ứng oxi hóa – khử) |
| Điều kiện | Nhiệt độ thường, dùng H2SO4 loãng |
| Chất tham gia | Calcium carbonate (đá vôi, vỏ sò, vỏ trứng) và sulfuric acid |
| Sản phẩm | Calcium sulfate, khí carbon dioxide, nước |
Hiện tượng nhận biết
- Viên đá vôi tan dần, có bọt khí sủi lên.
- Khí thoát ra không màu, không mùi; dẫn vào nước vôi trong thấy nước vôi bị đục do tạo CaCO3.
- Có lớp chất rắn trắng (CaSO4 ít tan) bám trên bề mặt đá vôi.
Phương trình ion thu gọn
Viết dạng ion đầy đủ: CaCO3 + 2H+ + SO42− → CaSO4↓ + CO2↑ + H2O.
CaSO4 chỉ ít tan nên giữ nguyên ở dạng phân tử. Vì vậy phương trình ion thu gọn gần như trùng với phương trình ion đầy đủ, khác với phản ứng của CaCO3 với HCl (tạo muối tan CaCl2).
Vì sao phản ứng chậm dần?
CaSO4 sinh ra ít tan nên bao phủ bề mặt mẩu đá vôi, ngăn acid tiếp xúc với CaCO3 bên trong. Do đó khí CO2 thoát ra yếu dần và phản ứng ngừng sớm nếu dùng đá vôi dạng cục. Nếu nghiền nhỏ đá vôi, khuấy mạnh hoặc đun nhẹ, phản ứng diễn ra mạnh hơn.
Đây cũng là lí do trong phòng thí nghiệm người ta thường điều chế CO2 bằng đá vôi với dung dịch HCl chứ không dùng H2SO4.
Ứng dụng và liên hệ thực tế
- Mưa acid chứa H2SO4 ăn mòn tượng đá, công trình bằng đá vôi hoặc đá cẩm thạch (thành phần chính là CaCO3), để lại lớp CaSO4 làm bề mặt xỉn màu, bong tróc.
- Phản ứng giúp nhận biết muối carbonate: cho acid mạnh vào thấy sủi bọt khí CO2.
So sánh với các acid khác
| Phản ứng | Đặc điểm |
|---|---|
| CaCO3 + 2HCl → CaCl2 + CO2↑ + H2O | Muối CaCl2 tan tốt nên đá vôi tan hết, sủi bọt mạnh và đều |
| CaCO3 + 2CH3COOH → (CH3COO)2Ca + CO2↑ + H2O | Acid yếu hơn nên phản ứng chậm hơn, ví dụ ngâm vỏ trứng trong giấm ăn |
| CaCO3 + H2SO4 → CaSO4 + CO2↑ + H2O | Muối CaSO4 ít tan nên phản ứng chậm dần, bề mặt bị bao phủ |
Lưu ý hệ số: CaCO3 phản ứng với HCl hoặc CH3COOH theo tỉ lệ 1 : 2 vì các acid này là acid một nấc, còn H2SO4 là acid hai nấc nên tỉ lệ 1 : 1.
Phản ứng nhiệt phân CaCO3 để so sánh
Ngoài tác dụng với acid, CaCO3 còn bị nhiệt phân ở nhiệt độ cao (khoảng 900°C trở lên): CaCO3 → CaO + CO2↑. Hai phản ứng đều sinh ra CO2 nhưng khác hẳn về điều kiện: một phản ứng xảy ra trong dung dịch ở nhiệt độ thường, một phản ứng cần nung ở nhiệt độ cao. Đề bài hay hỏi cả hai trong cùng một câu để thử khả năng phân biệt.
Lỗi sai thường gặp
- Viết CaSO4 thành chất tan hoàn toàn nên bỏ dấu kết tủa khi viết phương trình ion.
- Quên dấu ↑ cho CO2.
- Nhầm H2SO4 với H2SO3, sinh ra SO2 thay vì CO2.
- Cho rằng H2SO4 đặc nóng làm thay đổi số oxi hóa: ở phản ứng này lưu huỳnh vẫn là +6, không có phản ứng oxi hóa – khử.
Bài tập tính theo phương trình
Hòa tan 20 gam đá vôi chứa 80% CaCO3 (còn lại là tạp chất trơ) vào dung dịch H2SO4 loãng dư. Khối lượng CaCO3 là 20 × 0,8 = 16 gam, tương ứng 0,16 mol. Theo phương trình, n(CO2) = 0,16 mol, nên V = 0,16 × 22,4 = 3,584 lít (đktc). Lượng H2SO4 đã phản ứng là 0,16 mol, tức 0,16 × 98 = 15,68 gam.
Luyện tập
- Cho 10 gam CaCO3 tác dụng hết với dung dịch H2SO4 loãng dư. Tính thể tích CO2 thu được ở điều kiện tiêu chuẩn. Đáp án: n(CaCO3) = 10 : 100 = 0,1 mol; n(CO2) = 0,1 mol; V = 0,1 × 22,4 = 2,24 lít.
- Khối lượng CaSO4 tạo thành ở câu 1 là bao nhiêu? Đáp án: m = 0,1 × 136 = 13,6 gam.
- Cần tối thiểu bao nhiêu mol H2SO4 để hòa tan hoàn toàn 0,25 mol CaCO3? Đáp án: 0,25 mol, theo tỉ lệ 1 : 1.
Câu hỏi thường gặp
CaCO3 tác dụng với H2SO4 tạo ra những chất gì?
Tạo calcium sulfate (CaSO4), khí carbon dioxide (CO2) và nước (H2O).
Phản ứng CaCO3 + H2SO4 có phải phản ứng oxi hóa khử không?
Không. Số oxi hóa của các nguyên tố không thay đổi; đây là phản ứng trao đổi.
Vì sao CaCO3 phản ứng với H2SO4 loãng chậm dần?
Vì CaSO4 ít tan bám quanh viên đá vôi, ngăn acid tiếp xúc với CaCO3 bên trong.
Làm sao nhận ra khí sinh ra là CO2?
Dẫn khí vào nước vôi trong, nước vôi bị vẩn đục do tạo kết tủa CaCO3.