Trả lời nhanh
Bài 10 gồm hai nội dung chính. Một là xây dựng chính quyền và bảo vệ đất nước: Đinh Bộ Lĩnh lên ngôi hoàng đế năm 968, đặt tên nước là Đại Cồ Việt, đóng đô ở Hoa Lư. Lê Hoàn lập nhà Tiền Lê năm 980 và đại thắng quân Tống năm 981. Hai là đời sống xã hội, văn hoá: nông nghiệp là chủ yếu, Phật giáo phát triển mạnh.
Tóm tắt nhanh nội dung bài 10
Giai đoạn 968–1009 là lúc đất nước vừa thoát khỏi loạn 12 sứ quân và phải đối mặt với nguy cơ xâm lược từ phương Bắc. Hai triều đại Đinh và Tiền Lê đã làm được ba việc lớn: dựng nhà nước quân chủ trung ương, giữ vững độc lập bằng chiến thắng quân sự và ngoại giao, ổn định đời sống nhân dân.
Các em nên nhớ bài này theo ba “tầng”: nhà nước (vua, quan, đạo), chống ngoại xâm (kháng chiến 981) và xã hội – văn hoá (nông dân, Phật giáo, lễ hội).

Trục thời gian cần nhớ
Bài này nhiều mốc năm gần nhau nên rất dễ lẫn. Em hãy nhìn trục thời gian dưới đây rồi đọc lại phần giải thích từng mốc.

| Năm | Sự kiện |
|---|---|
| 968 | Đinh Bộ Lĩnh lên ngôi hoàng đế, đặt tên nước là Đại Cồ Việt, đóng đô ở Hoa Lư |
| 970 | Đặt niên hiệu Thái Bình, khẳng định nền độc lập |
| 979 | Đinh Tiên Hoàng và Đinh Liễn bị ám sát, Đinh Toàn mới 6 tuổi lên nối ngôi |
| 980 | Lê Hoàn được suy tôn làm vua, lập nhà Tiền Lê, niên hiệu Thiên Phúc |
| 981 | Đại phá quân Tống xâm lược |
| 1002 | Đổi đạo thành lộ, phủ, châu; định luật lệnh |
| 1009 | Nhà Tiền Lê chấm dứt, Lý Công Uẩn lên ngôi, mở ra nhà Lý |
1. Công cuộc xây dựng chính quyền và bảo vệ đất nước
Câu hỏi trang 48: Vẽ sơ đồ tổ chức chính quyền thời Đinh và nhận xét
Xem thêm hướng dẫn riêng tại câu hỏi trang 48: vẽ sơ đồ tổ chức chính quyền thời Đinh và giải Lịch sử 7 trang 48.
Sơ đồ gợi ý (em đối chiếu thêm với sơ đồ trong SGK khi vẽ vào vở):
- Trung ương: Hoàng đế đứng đầu → các quan văn, quan võ giúp việc.
- Địa phương: đạo → giáp → xã.
- Quân đội: xây dựng quân đội thường trực, tổ chức theo đơn vị đạo quân.
Nhận xét:
- Bộ máy được tổ chức từ trung ương xuống địa phương, bước đầu có quy củ. Quyền lực tập trung vào hoàng đế.
- Việc xưng “hoàng đế”, đặt quốc hiệu và niên hiệu riêng cho thấy Đinh Bộ Lĩnh đi xa hơn Ngô Quyền (chỉ xưng vương) trong việc khẳng định chủ quyền.
- Việc đúc tiền (tiền Thái Bình), có quân đội thường trực và quan hệ giao hảo với nhà Tống thể hiện cách “giữ nước từ xa”: vừa củng cố lực lượng, vừa tránh xung đột.
Câu hỏi trang 49: Trình bày cuộc kháng chiến chống Tống năm 981 trên lược đồ
Phần này có hướng dẫn chi tiết ở câu hỏi trang 49 và giải Lịch sử 7 trang 49. Khi thuyết trình trên lược đồ, em có thể nói theo trình tự sau:
- Nguyên nhân: cuối năm 979 triều Đinh rối ren, vua còn nhỏ; nhà Tống thấy cơ hội nên chuẩn bị đem quân xâm lược.
- Chuẩn bị: Lê Hoàn đang làm phụ chính, được Thái hậu và triều thần suy tôn làm vua để chỉ huy kháng chiến.
- Diễn biến: đầu năm 981, quân Tống do Hầu Nhân Bảo cầm đầu tiến vào theo hai đường thuỷ và bộ. Lê Hoàn trực tiếp chỉ huy, chặn đánh ở Lục Đầu Giang, Bạch Đằng, Tây Kết…
- Kết quả: Hầu Nhân Bảo tử trận, quân Tống thất bại, phải rút về nước.
- Ý nghĩa: bảo vệ vững chắc nền độc lập, nâng cao uy tín của nhà Tiền Lê.
Mẹo nhớ: hai đường “thuỷ – bộ” của giặc thì ta chặn bằng hai hướng “Bạch Đằng (thuỷ) – Tây Kết (bộ)”. Chỉ bằng que chỉ trên lược đồ theo từng đường mũi tên của quân Tống rồi dừng đúng ở những địa danh này là em thuyết trình rất gọn.
Câu hỏi trang 50: Tổ chức chính quyền thời Tiền Lê
Tham khảo thêm nét chính về tổ chức chính quyền thời Tiền Lê và giải Lịch sử 7 trang 50.
- Năm 980 Lê Hoàn lên ngôi, đặt niên hiệu Thiên Phúc, tiếp tục xây dựng nhà nước độc lập.
- Trung ương: vua nắm mọi quyền hành; thái sư, đại sư giúp vua bàn việc nước; dưới là quan văn, quan võ. Các con vua được phong vương, trấn giữ nơi hiểm yếu.
- Quân đội: gồm cấm quân (bảo vệ vua và kinh thành) và quân đóng ở địa phương.
- Địa phương: cả nước chia làm 10 đạo; năm 1002 đổi thành lộ, phủ, châu; dưới là giáp, đơn vị cơ sở là xã.
- Pháp luật, đối ngoại: đặt ra luật lệnh năm 1002, giữ quan hệ ngoại giao với nhà Tống.
2. Đời sống xã hội và văn hoá thời Đinh – Tiền Lê
Câu hỏi 1 trang 50: Tình hình xã hội
Gợi ý chi tiết: tình hình xã hội thời Đinh – Tiền Lê.
- Xã hội có hai bộ phận: thống trị (vua, quan) và bị trị (nông dân, thợ thủ công, thương nhân, nô tì).
- Nông dân đông nhất, cày cấy trên ruộng công của làng xã. Nô tì địa vị thấp nhất nhưng số lượng không nhiều.
- Mâu thuẫn giai cấp chưa gay gắt, nên xã hội tương đối ổn định.
Câu hỏi 2 trang 50: Điểm nổi bật về văn hoá
Xem thêm: đời sống văn hoá thời Đinh – Tiền Lê. Ý chính em cần nêu:
- Tôn giáo: Phật giáo phát triển, nhà sư được triều đình trọng dụng, có vai trò cố vấn (tiêu biểu là các nhà sư như Ngô Chân Lưu, Đỗ Thuận). Nhiều chùa được dựng, nhiều cột kinh Phật được khắc ở Hoa Lư.
- Giáo dục: chưa phát triển, chưa có hệ thống trường lớp, thi cử như các triều sau.
- Đời sống tinh thần dân gian: các lễ hội, ca hát, nhảy múa, thi đấu, đua thuyền… phản ánh một cộng đồng gắn kết, yêu đời sau thời loạn.
Lưu ý: đừng viết “Nho giáo giữ vị trí độc tôn” cho giai đoạn này. Nho giáo chỉ thực sự mạnh lên từ thời Lý – Trần, còn thời Đinh – Tiền Lê Phật giáo nổi bật hơn.
3. Luyện tập và vận dụng
Luyện tập 1: So sánh chính quyền thời Đinh, Tiền Lê với thời Ngô
Bài tham khảo: so sánh tổ chức chính quyền thời Đinh, Tiền Lê với thời Ngô. Em có thể lập bảng như sau:
| Tiêu chí | Thời Ngô (939–965) | Thời Đinh – Tiền Lê |
|---|---|---|
| Danh hiệu người đứng đầu | Xưng vương | Xưng hoàng đế, có quốc hiệu Đại Cồ Việt, niên hiệu riêng |
| Kinh đô | Cổ Loa | Hoa Lư |
| Bộ máy | Còn sơ khai, mới dựng lại triều đình | Quy củ hơn: quan văn – võ, đạo, giáp, xã; có quân đội thường trực |
| Pháp luật, tiền tệ | Chưa nổi bật | Đúc tiền, định luật lệnh (1002) |
| Tính tập quyền | Chưa vững, sau khi Ngô Quyền mất thì rối loạn | Tập trung hơn, nhà nước mạnh hơn |
Kết luận: chính quyền Đinh – Tiền Lê hoàn thiện hơn nhà Ngô, đánh dấu bước tiến của nhà nước quân chủ tập quyền thời kì độc lập.
Luyện tập 2: Vai trò của Lê Hoàn trong kháng chiến 981
Gợi ý chi tiết: vai trò của Lê Hoàn.
- Người lãnh đạo tối cao: được triều đình, quân sĩ tin tưởng, thống nhất ý chí toàn dân trong lúc nguy cấp.
- Người chỉ huy tài năng: trực tiếp bày binh bố trận, chọn những địa điểm hiểm yếu để chặn từng đạo quân Tống.
- Kết quả: bảo vệ độc lập, tạo thế vững cho nhà nước còn non trẻ.
Vận dụng 3: Nếu là Đinh Tiên Hoàng, em có chọn Hoa Lư làm kinh đô không?
Xem gợi ý trả lời vận dụng 3. Một cách lập luận (em có thể chọn ý kiến khác nếu lí giải được):
Có chọn, vì: Hoa Lư là quê hương và căn cứ buổi đầu của Đinh Bộ Lĩnh, được dân chúng ủng hộ; địa hình núi đá bao quanh, sông ngòi che chắn, dễ phòng thủ trước kẻ thù; lại nằm gần vùng đồng bằng nên vẫn kiểm soát được cả nước. Điểm hạn chế là địa thế hẹp, khó mở rộng thành đô thị lớn, nên sau này nhà Lý mới dời đô ra Thăng Long.
Lỗi sai thường gặp khi học bài này
- Lẫn năm 968 và 970: 968 là lên ngôi, đặt quốc hiệu; 970 mới đặt niên hiệu Thái Bình.
- Lẫn nhà Đinh với nhà Tiền Lê: kháng chiến chống Tống 981 do Lê Hoàn lãnh đạo, không phải Đinh Tiên Hoàng.
- Nhầm với kháng chiến chống Tống thời Lý (1075–1077): cuộc kháng chiến thời Lý do Lý Thường Kiệt chỉ huy, có chiến tuyến sông Như Nguyệt. Em xem thêm Bài 12.
- Ghi tên nước sai: thời Đinh – Tiền Lê tên nước là Đại Cồ Việt; tên Đại Việt dùng từ thời Lý.
Bài tập tự luyện (có đáp án)
- Điền khuyết: Năm 968, Đinh Bộ Lĩnh lên ngôi hoàng đế, đặt tên nước là ……, đóng đô ở ……
Đáp án: Đại Cồ Việt; Hoa Lư. - Vì sao triều thần suy tôn Lê Hoàn làm vua năm 980?
Đáp án: vua Đinh Toàn còn quá nhỏ, nhà Tống chuẩn bị xâm lược; cần một người đủ uy tín và tài năng chỉ huy kháng chiến, Lê Hoàn đang giữ chức phụ chính và nắm quân đội nên được chọn. - Nêu hai điểm khác nhau giữa chính quyền thời Đinh và thời Tiền Lê.
Đáp án gợi ý: thời Tiền Lê bộ máy hoàn thiện hơn, có thái sư, đại sư, cấm quân và quân địa phương, đổi đạo thành lộ, phủ, châu (1002) và ban luật lệnh; thời Đinh mới xây dựng nền móng đầu tiên.
Học tiếp các bài trong chương
- Bài trước: Bài 9: Đất nước buổi đầu độc lập (939–967)
- Bài sau: Bài 11: Nhà Lý xây dựng và phát triển đất nước (1009–1225)
- Lý thuyết bài 10, sách bài tập bài 10, 15 câu trắc nghiệm bài 10
Cùng chuyên đề: Mục lục khác cùng môn, lớp: Lý thuyết Lịch sử 7 Chân trời sáng tạo: Tóm tắt kiến thức 21 bài; Giải SGK Địa lí 7 Chân trời sáng tạo: Mục lục đủ 23 bài, 6 chương; Giải SGK Lịch sử 7 Kết nối tri thức: Mục lục đủ 18 bài, 7 chương.
Câu hỏi thường gặp
Đại Cồ Việt là tên nước của thời nào?
Đại Cồ Việt là quốc hiệu do Đinh Bộ Lĩnh đặt sau khi lên ngôi hoàng đế năm 968, được dùng suốt thời Đinh và Tiền Lê. Đến thời Lý, quốc hiệu mới đổi thành Đại Việt.
Vì sao Lê Hoàn được suy tôn làm vua năm 980?
Vua Đinh Toàn còn quá nhỏ, nhà Tống chuẩn bị xâm lược. Lê Hoàn là người phụ chính, nắm quân đội, có uy tín và tài thao lược nên được Thái hậu cùng triều thần tôn lên làm vua để lãnh đạo kháng chiến.
Kháng chiến chống Tống năm 981 kết thúc như thế nào?
Quân ta chặn đánh quân Tống ở nhiều nơi như Lục Đầu Giang, Bạch Đằng, Tây Kết. Tướng Hầu Nhân Bảo tử trận, quân Tống đại bại và phải rút về nước, nền độc lập được giữ vững.
Kinh đô thời Đinh và Tiền Lê đặt ở đâu?
Kinh đô đặt ở Hoa Lư (nay thuộc Ninh Bình), nơi có địa thế núi non hiểm trở, thuận lợi cho phòng thủ. Năm 1010, nhà Lý mới dời đô ra Thăng Long.