Trả lời nhanh
Bài tập tiếng Anh lớp 9 ở trang này được chia theo 10 Unit, từ Unit 1 “A visit from a pen pal” đến Unit 10 “Life on other planets”. Mỗi Unit có bài tập tự luận và trắc nghiệm kèm đáp án, lời giải. Em chọn đúng Unit đang học ở mục danh sách bên dưới, làm trước rồi mới đối chiếu đáp án.
Danh sách bài tập tiếng Anh 9 theo từng Unit
Các bài dưới đây bám theo chương trình tiếng Anh 9 gồm 10 Unit. Mỗi bài tập gồm từ vựng, ngữ pháp, đọc hiểu, viết lại câu và có lời giải để em tự kiểm tra.
- Bài tập Unit 1: A visit from a pen pal
- Bài tập Unit 2: Clothing
- Bài tập Unit 3: A trip to the countryside
- Bài tập Unit 4: Learning a foreign language
- Bài tập Unit 5: The media
- Bài tập Unit 6: The environment
- Bài tập Unit 7: Saving energy
- Bài tập Unit 8: Celebrations
- Bài tập Unit 9: Natural disasters
- Bài tập Unit 10: Life on other planets
Muốn luyện thêm dạng trắc nghiệm cho bài đầu tiên, em xem 60 câu trắc nghiệm Tiếng Anh 9 Unit 1: A visit from a pen pal.
Tên 10 Unit và hướng ôn nhanh
| Unit | Chủ đề | Em nên chú ý | |
|---|---|---|---|
| 1 | A visit from a pen pal | Từ vựng về bạn bè, văn hoá, giới thiệu quê hương | |
| 2 | Clothing | Từ vựng trang phục, trang phục truyền thống, chất liệu | |
| 3 | A trip to the countryside | Miêu tả chuyến đi, cuộc sống nông thôn | |
| 4 | Learning a foreign language | Từ vựng học ngoại ngữ, kỹ năng viết thư | |
| 5 | The media | Báo chí, truyền hình, Internet và cách nói về chúng | |
| 6 | The environment | Ô nhiễm, bảo vệ môi trường, từ vựng về rác thải | |
| 7 | Saving energy | Tiết kiệm điện, nước, nhiên liệu; cách đưa lời khuyên | |
| 8 | Celebrations | Lễ hội, ngày kỷ niệm, miêu tả hoạt động ngày lễ | |
| 9 | Natural disasters | Bão, động đất, lũ lụt, núi lửa và cách phòng tránh | |
| 10 | Life on other planets | Hành tinh, người ngoài hành tinh, bài đọc khoa học |
Cột “Em nên chú ý” chỉ nêu mảng từ vựng và chủ đề chính để em định hướng. Phần ngữ pháp cụ thể từng bài, em xem trong bài tập của Unit tương ứng.
Cấu trúc một đề bài tập tiếng Anh 9 thường gặp
- Phonetics: chọn từ có phần gạch chân phát âm khác, hoặc trọng âm khác.
- Vocabulary and grammar: chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống.
- Error identification: tìm lỗi sai trong câu.
- Reading: đọc đoạn văn rồi trả lời câu hỏi hoặc chọn True/False.
- Sentence transformation: viết lại câu sao cho nghĩa không đổi.
Dạng viết lại câu hay mất điểm nhất, vì chỉ cần sai một dấu câu hoặc một thì cũng mất cả câu. Em nên luyện dạng này đều đặn.
Bộ câu luyện nhanh tổng hợp (có đáp án)
Đây là mười hai câu em tự làm để “chạy khởi động” trước khi vào từng Unit. Hãy che đáp án lại rồi mới đối chiếu.
A. Chọn đáp án đúng
- My pen pal ____ me a letter two weeks ago. A. sends B. sent C. has sent D. is sending
- We ____ each other since 2020. A. know B. knew C. have known D. are knowing
- I wish I ____ a bigger house. A. have B. had C. will have D. having
- “I am tired,” she said. → She said that she ____ tired. A. is B. was C. were D. has been
- If it rains tomorrow, we ____ at home. A. stay B. stayed C. will stay D. would stay
- The bridge ____ in 1990. A. built B. was built C. is built D. has built
- The man ____ lives next door is a doctor. A. who B. which C. whose D. whom
- He was very tired; ____, he kept working. A. because B. however C. so D. and
B. Viết lại câu
- People grow rice in Vietnam. → Rice ____.
- “Don’t forget to turn off the lights,” my mother said. → My mother reminded me ____.
C. Tìm và sửa lỗi
- She has lived here since five years.
- If I will see him, I will tell him the news.
Đáp án và lời giải
| Câu | Đáp án | Vì sao |
|---|---|---|
| 1 | B. sent | “two weeks ago” là dấu hiệu quá khứ đơn. |
| 2 | C. have known | “since + mốc thời gian” dùng hiện tại hoàn thành; “know” là động từ trạng thái nên không chia tiếp diễn (loại D). |
| 3 | B. had | “wish” nói điều ước không có thật ở hiện tại nên động từ lùi về quá khứ đơn. |
| 4 | B. was | Câu tường thuật lùi thì: am → was. Chủ ngữ “she” nên không dùng “were”. |
| 5 | C. will stay | Câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, S + will + V. |
| 6 | B. was built | Cầu “được xây” (bị động) và có mốc “in 1990” nên dùng quá khứ đơn bị động. |
| 7 | A. who | Thay cho “the man” (người), làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ. “whom” làm tân ngữ nên không dùng được sau chỗ trống này vì ngay sau là động từ “lives”. |
| 8 | B. however | Hai vế trái nghĩa (mệt nhưng vẫn làm). “because” và “so” chỉ nguyên nhân – kết quả; “and” không thể hiện sự đối lập. |
| 9 | is grown in Vietnam | Hiện tại đơn bị động: S + is/are + V3. Chủ ngữ “rice” số ít nên dùng “is”. |
| 10 | to turn off the lights | Dạng tường thuật “remind sb to do sth”. |
| 11 | since → for | “five years” là khoảng thời gian nên dùng “for”; “since” đi với mốc thời gian. |
| 12 | will see → see | Mệnh đề If của loại 1 chia hiện tại đơn, không dùng “will”. |
Lỗi sai em hay gặp khi làm bài tập tiếng Anh 9
- Nhầm “for” và “since”: hãy hỏi mình “đây là khoảng thời gian hay mốc thời gian?”. Khoảng thì dùng for, mốc thì dùng since.
- Quên lùi thì khi tường thuật: đổi cả thì, đại từ và trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn (today → that day, here → there).
- Dùng “will” trong mệnh đề If: mệnh đề If loại 1 luôn ở hiện tại đơn.
- Bỏ sót “be” khi viết bị động: công thức luôn có be + V3, rồi mới chia “be” theo thì.
- Chọn trọng âm theo cảm giác: hãy học trọng âm cùng lúc với từ mới, ghi chú ngay khi gặp.
Lộ trình ôn tập gợi ý
- Học xong bài nào, làm bài tập Unit đó: mỗi Unit làm trong 2–3 buổi, mỗi buổi khoảng 30 phút.
- Làm trước, xem đáp án sau: chấm điểm rồi ghi các câu sai vào sổ “lỗi sai” riêng.
- Đọc kĩ lời giải: đừng chỉ đối chiếu chữ cái A, B, C, D. Hãy hiểu vì sao phương án còn lại sai.
- Ôn tổng hợp mỗi 3 Unit: làm lại các câu trong sổ lỗi sai, không làm lại cả bài.
- Trước kì thi: bấm giờ làm trọn một đề 45 hoặc 60 phút để quen nhịp độ.
Mẹo học từ vựng theo Unit
Mỗi Unit em chỉ cần chọn khoảng 15–20 từ quan trọng nhất, ghi kèm một câu ví dụ do chính em đặt. Ví dụ ở Unit 6, em ghi “pollution” cùng câu “Air pollution is a big problem in big cities.” Đặt câu giúp nhớ lâu hơn học danh sách từ rời rạc.
Em cũng nên nhóm từ cùng họ: pollute – pollution – polluted – pollutant. Dạng bài “word form” gần như năm nào cũng có, nên nắm cả họ từ sẽ lợi thế hơn nhiều.
Câu hỏi thường gặp
Bài tập tiếng Anh 9 trên trang này gồm những Unit nào?
Gồm 10 Unit: A visit from a pen pal, Clothing, A trip to the countryside, Learning a foreign language, The media, The environment, Saving energy, Celebrations, Natural disasters và Life on other planets.
Bài tập có đáp án và lời giải không?
Có. Mỗi Unit đều có bài tập tự luận và trắc nghiệm kèm đáp án, lời giải để em đối chiếu sau khi tự làm.
Nên làm bài tập tiếng Anh 9 theo thứ tự nào?
Em làm theo Unit đang học trên lớp, mỗi Unit làm trước rồi xem đáp án. Sau mỗi ba Unit nên ôn lại các câu từng sai.
Làm thế nào để không mất điểm ở dạng viết lại câu?
Xác định cấu trúc cần dùng (bị động, tường thuật, điều kiện...), chia đúng thì, giữ nguyên nghĩa và kiểm tra lại dấu câu, đại từ, trạng từ chỉ thời gian trước khi nộp bài.