Trả lời nhanh
Sau “has never” phải dùng quá khứ phân từ (V3). Vì vậy chỗ trống thường được điền là visited (has never visited me / my university), hoặc been to, come to tuỳ nghĩa. Lý do: “has never” là thì hiện tại hoàn thành, còn “every week” là dấu hiệu của hiện tại đơn ở vế đầu.
Câu này đang kiểm tra điều gì?
Câu gồm hai vế nối bằng while (trong khi đó, còn… thì), dùng để đối lập hai người mẹ: mẹ của bạn kia thì tuần nào cũng lên thăm con, còn mẹ của người nói thì chưa bao giờ làm vậy.
- Vế 1: Every week his mother goes to university to visit him → hiện tại đơn, nói về thói quen lặp lại.
- Vế 2: my mother has never + V3 → hiện tại hoàn thành, nói về trải nghiệm từ trước đến nay.
Lưu ý: đề gốc không còn hiển thị đầy đủ phần sau “has never”, nên bài này hướng dẫn cách chọn dạng đúng thay vì liệt kê đáp án A, B, C, D mà mình không chắc.
Vì sao sau “has never” phải là V3?
Cấu trúc hiện tại hoàn thành là have/has + V3. “Never” chỉ là trạng từ chen giữa, không làm đổi cấu trúc.
| Phương án có thể gặp | Đúng/Sai | Lý do |
|---|---|---|
| has never visit | Sai | Dùng nguyên mẫu, thiếu V3. |
| has never visits | Sai | “has” đã mang chia số ít, động từ sau không thêm -s. |
| has never visiting | Sai | V-ing chỉ dùng với tiếp diễn (has been visiting). |
| has never visited | Đúng | has + V3, nghĩa: chưa bao giờ đến thăm. |
| has never went | Sai | “went” là quá khứ đơn, không phải V3 (gone/been). |
“Been to”, “gone to” hay “visited”?
Nếu phần sau là một địa điểm, hãy chú ý nghĩa:
- has never visited + người/nơi: visit là ngoại động từ, đi liền tân ngữ, không có “to”. Ví dụ: has never visited me.
- has never been to + nơi: chưa từng đến nơi nào đó. Ví dụ: has never been to my university.
- has never come to + nơi: come có V3 là come. Ví dụ: has never come to see me.
Mẹo nhớ: “visit” không cần giới từ, “been” luôn cần “to”.
Lỗi sai thường gặp
- Viết “visit to him”. Đúng: visit him. Trong câu đã có “to university to visit him” – chữ “to” thứ hai là to-V chỉ mục đích.
- Thêm -s vào “goes” sai chỗ. “His mother” là ngôi thứ ba số ít nên “goes” là đúng; đừng sửa thành “go”.
- Nhầm “go to university” với “go to the university”. Khi nói về việc học, không dùng “the”: go to university. Ở câu này mẹ đến trường thăm con nên dùng “goes to university” vẫn được chấp nhận trong đề, nhưng “goes to the university” tự nhiên hơn nếu chỉ địa điểm.
- Dùng quá khứ đơn với “never” khi nói từ trước đến nay. Câu “my mother never visited me” nói về một quãng thời gian đã kết thúc, khác sắc thái với “has never visited”.
Cách làm bài tương tự
- Tìm dấu hiệu thì: every week, usually (hiện tại đơn); never, ever, already, so far (hiện tại hoàn thành).
- Xác định chủ ngữ để chọn have hay has.
- Chọn dạng động từ sau trợ động từ: V3 nếu là have/has.
- Đọc lại cả câu xem nghĩa có hợp với từ “while” (đối lập) không.
Luyện tập (câu tự đặt)
Bài 1. Every month my uncle drives to the village to see his parents, while my aunt has never ____ there. (be)
Đáp án: been (has never been there).
Bài 2. Chọn đáp án đúng: “Lan calls her grandmother every night, while Mai has never ____ her.”
A. call B. calls C. called D. calling
Đáp án: C. called. Sau has never cần V3; A, B, D sai dạng.
Bài 3. Sửa lỗi: “My father has never visit my school, but my mother goes there every term.”
Đáp án: visit → visited.
Tóm tắt
Every week + hiện tại đơn (goes) cho thói quen; has never + V3 cho điều chưa từng xảy ra; while nối hai vế đối lập. Với câu đang xét, từ điền hợp nhất là visited.
Câu hỏi thường gặp
Sau "has never" dùng dạng động từ nào?
Dùng quá khứ phân từ (V3), ví dụ has never visited, has never been, has never seen.
"While" trong câu này có nghĩa là gì?
Ở đây "while" mang nghĩa đối lập: trong khi đó, còn... thì. Nó nối hai vế trái ngược nhau về sự việc.
Vì sao vế đầu dùng "goes" mà không phải "has gone"?
"Every week" diễn tả thói quen lặp lại nên dùng hiện tại đơn. "His mother" là ngôi thứ ba số ít nên động từ thêm -es: goes.
"Has never visited" và "never visited" khác nhau thế nào?
"Has never visited" nói về cả khoảng thời gian từ trước đến nay, còn "never visited" nói về giai đoạn đã kết thúc trong quá khứ.