Trả lời nhanh
Bring in là cụm động từ (phrasal verb) có nghĩa gốc là “mang vào, đưa vào”. Tuỳ ngữ cảnh, nó còn có nghĩa là ban hành (luật, quy định), kiếm được hoặc mang lại (tiền, lợi nhuận), mời/thuê ai đó tham gia, và đưa ra phán quyết của toà. Đây là cụm tách được: có thể nói “bring it in”, không nói “bring in it”.
Bring in nghĩa là gì?
Bring nghĩa là “mang, đem”, còn in là “vào trong”. Ghép lại, bring in có nghĩa gốc là đưa một người hoặc vật từ ngoài vào trong. Từ nghĩa gốc này, người bản ngữ mở rộng ra nhiều nghĩa bóng: đưa một quy định vào đời sống, đưa tiền vào túi, đưa chuyên gia vào nhóm.
Phiên âm: /brɪŋ ɪn/. Chia động từ: bring – brought – brought (bất quy tắc). Dạng V-ing là bringing in.
5 nghĩa thường gặp của bring in
| Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| 1. Mang vào, đưa vào trong | It’s going to rain, so bring the clothes in. | Trời sắp mưa rồi, mang quần áo vào đi. |
| 2. Ban hành, đưa ra (luật, chính sách, hệ thống mới) | The school brought in a new rule about phones. | Nhà trường ban hành quy định mới về điện thoại. |
| 3. Kiếm được, mang lại (tiền, doanh thu) | Her online shop brings in about ten million dong a month. | Cửa hàng online của cô ấy mang về khoảng mười triệu đồng mỗi tháng. |
| 4. Mời, thuê ai đó tham gia/hỗ trợ | The team brought in an expert to fix the problem. | Nhóm mời một chuyên gia đến giải quyết vấn đề. |
| 5. Đưa ra phán quyết (toà án, bồi thẩm đoàn) | The jury brought in a verdict of not guilty. | Bồi thẩm đoàn tuyên bị cáo không có tội. |
Ngoài ra còn hai cách dùng hay gặp: bring someone in là đưa ai đó về đồn cảnh sát để hỏi thăm/thẩm vấn (The police brought him in for questioning), và bring someone in on something là cho ai đó tham gia vào một kế hoạch (She brought her cousin in on the project).
Cấu trúc và vị trí của tân ngữ
Bring in là cụm tách được (separable). Quy tắc cần nhớ:
- Tân ngữ là danh từ: có thể đứng giữa hoặc sau. Bring in the harvest = Bring the harvest in.
- Tân ngữ là đại từ (it, them, him, her, me, us): bắt buộc đứng giữa. Bring them in (đúng), bring in them (sai).
- Khi bị động: A new law was brought in last year.
Mẹo nhớ: đại từ ngắn, nhẹ nên “chen” vào giữa; danh từ dài thì đứng đâu cũng được.
Phân biệt bring in với các cụm bring khác
Học sinh hay lẫn bring in với các cụm cùng động từ bring. Hãy so sánh:
- bring up: nuôi dạy; nêu ra một vấn đề.
- bring out: tung ra sản phẩm; làm lộ ra (phẩm chất).
- bring about: gây ra, dẫn đến (thay đổi, kết quả).
- bring back: mang trả lại; gợi lại (kỷ niệm).
- bring down: làm giảm (giá, mức); lật đổ.
Ví dụ dễ nhầm: “ban hành luật mới” dùng bring in hoặc introduce; còn “gây ra thay đổi” phải dùng bring about.
Từ đồng nghĩa theo từng nghĩa
- Ban hành: introduce, implement, launch.
- Kiếm được: earn, make, generate, yield.
- Mời, thuê: hire, recruit, call in, engage.
- Mang vào: carry in, take in (lưu ý: take in còn có nghĩa hiểu, tiếp thu, nên dễ gây nhầm).
Lỗi sai thường gặp
- Viết bring in it thay vì bring it in.
- Chia sai quá khứ: bringed in. Đúng là brought in.
- Dịch máy móc “mang vào” cho mọi câu. Với tiền hoặc doanh thu, hãy hiểu là “mang lại, kiếm được”.
- Nhầm với take in và bring on (bring on = gây ra, làm khởi phát, như bệnh tật).
Bài luyện tập
Bài 1. Điền dạng đúng của bring in vào chỗ trống.
- The government ______ new traffic rules last year.
- Trời nổi gió rồi, hãy mang chúng vào! → The wind is rising. Please ______ them ______!
- Their YouTube channel ______ a lot of money since the video went viral.
Bài 2. Sửa lỗi sai: “She bringed in him to help with the project.”
Bài 3. Dịch sang tiếng Anh: “Công ty thuê một nhà thiết kế để làm lại logo.”
Đáp án
- Bài 1: (1) brought in; (2) bring … in (bring them in); (3) has brought in (hiện tại hoàn thành vì có “since”).
- Bài 2: “She brought him in to help with the project.” Sửa động từ bất quy tắc và đặt đại từ vào giữa.
- Bài 3: The company brought in a designer to redo the logo. (Có thể viết: …brought a designer in…)
Tóm tắt
Bring in = đưa vào; mở rộng thành ban hành, kiếm được, mời thuê, tuyên án. Là cụm tách được, đại từ đứng giữa, quá khứ là brought in. Gặp câu có tiền, luật hay chuyên gia, hãy thử các nghĩa 2–4 trước khi dịch “mang vào”.
Câu hỏi thường gặp
Bring in là gì?
Bring in là phrasal verb nghĩa gốc là mang vào, đưa vào. Nghĩa mở rộng gồm ban hành quy định, kiếm được tiền, mời hoặc thuê người tham gia và đưa ra phán quyết.
Bring in có tách được không?
Có. Với danh từ, bạn có thể nói bring in the money hoặc bring the money in. Với đại từ thì bắt buộc đặt giữa: bring it in, bring them in.
Quá khứ của bring in là gì?
Là brought in, vì bring là động từ bất quy tắc: bring – brought – brought. Không dùng bringed in.
Bring in khác bring about như thế nào?
Bring in thường là đưa vào, ban hành, mang lại thu nhập hay mời người tham gia. Bring about nghĩa là gây ra, dẫn đến một thay đổi hoặc kết quả.