Trả lời nhanh
Đáp án 20 câu trắc nghiệm Sinh 10 Bài 8 (Tế bào nhân thực): 1-A, 2-D, 3-C, 4-B, 5-A, 6-C, 7-C, 8-D, 9-B, 10-C, 11-C, 12-D, 13-B, 14-A, 15-B, 16-C, 17-C, 18-B, 19-C, 20-B. Mỗi câu bên dưới đều có phần giải thích để bạn hiểu bản chất, không phải học vẹt.
Bài 8 xoay quanh một ý lớn: tế bào nhân thực có nhân hoàn chỉnh và hệ thống bào quan có màng, mỗi bào quan đảm nhận một công việc riêng. Nếu nhớ được “bào quan nào – làm việc gì – có ở loại tế bào nào” thì gần như câu nào cũng làm được. Bạn có thể xem lại phần kiến thức ở bài lý thuyết trước khi làm: Lý thuyết Sinh học 10 Bài 8 hoặc đối chiếu cách giải SGK ở Giải SGK Sinh học 10 Bài 8.
Tóm tắt nhanh kiến thức cần nhớ
| Cấu trúc | Đặc điểm nổi bật | Chức năng chính |
|---|---|---|
| Nhân | Màng kép có lỗ nhân; chứa chất nhiễm sắc (DNA + protein), nhân con | Chứa thông tin di truyền, điều khiển hoạt động tế bào |
| Lưới nội chất hạt | Có ribosome bám ngoài | Tổng hợp protein (đặc biệt protein tiết, protein màng) |
| Lưới nội chất trơn | Không có ribosome | Tổng hợp lipid, chuyển hoá đường, khử độc |
| Bộ máy Golgi | Các túi màng dẹp xếp chồng | Hoàn thiện, đóng gói, phân phối sản phẩm |
| Ti thể | Màng kép, có DNA riêng | Hô hấp tế bào, tạo phần lớn ATP |
| Lục lạp (chỉ ở thực vật, tảo) | Màng kép, có DNA riêng, chứa diệp lục | Quang hợp |
| Lysosome | Chứa enzyme thuỷ phân | Phân huỷ bào quan hỏng, vi khuẩn, chất thải |
| Peroxisome | Chứa enzyme như catalase | Phân giải H2O2, oxi hoá một số chất |
| Không bào | Không bào trung tâm lớn ở tế bào thực vật | Dự trữ nước, ion, sắc tố; giữ áp suất thẩm thấu |
| Khung xương tế bào | Vi ống, vi sợi, sợi trung gian | Giữ hình dạng, neo bào quan, vận chuyển nội bào |
Sơ đồ dưới đây giúp bạn hình dung con đường của một protein xuất bào – dạng câu hỏi rất hay gặp (câu 1).

Mẹo nhớ
- “Hạt – Golgi – Túi tiết – Màng”: thứ tự của protein xuất bào. Chữ “hạt” vì cần ribosome để làm protein.
- Chỉ có ở động vật: trung thể. Chỉ có ở thực vật: thành tế bào cellulose, lục lạp, không bào trung tâm lớn.
- Hai bào quan “ngoại lệ” có DNA riêng và màng kép: ti thể, lục lạp.
Phần 1. 20 câu trắc nghiệm và đáp án giải thích
Câu 1
Những bộ phận của tế bào nhân thực tham gia tổng hợp và vận chuyển một protein xuất bào là:
- A. lưới nội chất hạt, bộ máy Golgi, túi tiết, màng tế bào.
- B. lưới nội chất trơn, bộ máy Golgi, túi tiết, màng tế bào.
- C. lưới nội chất trơn, bộ máy Golgi, không bào, màng tế bào.
- D. lưới nội chất hạt, bộ máy Golgi, lysosome, màng tế bào.
Đáp án: A. Protein được tổng hợp nhờ ribosome bám trên lưới nội chất hạt, chuyển bằng túi vận chuyển tới Golgi để hoàn thiện, rồi được đóng gói vào túi tiết và đưa ra ngoài qua màng. B, C sai vì lưới nội chất trơn không có ribosome. D sai vì lysosome là nơi phân huỷ chứ không đưa protein ra ngoài.
Câu 2
Bào quan nào sau đây chỉ có ở tế bào động vật mà không có ở tế bào thực vật?
- A. Lục lạp.
- B. Không bào trung tâm.
- C. Ti thể.
- D. Trung thể.
Đáp án: D. Lục lạp và không bào trung tâm là nét riêng của tế bào thực vật; ti thể có ở cả hai loại. Trung thể tham gia hình thành thoi phân bào ở tế bào động vật.
Câu 3
Cho các loại tế bào: (1) tế bào cơ, (2) tế bào hồng cầu, (3) tế bào bạch cầu, (4) tế bào thần kinh. Loại tế bào có nhiều lysosome nhất là:
- A. (1).
- B. (2).
- C. (3).
- D. (4).
Đáp án: C. Bạch cầu thực bào vi khuẩn và tế bào bệnh nên cần nhiều enzyme thuỷ phân trong lysosome. Hồng cầu người trưởng thành thậm chí không còn nhân và hầu hết bào quan.
Câu 4
Đặc điểm nào khiến peroxisome được xem là bào quan bảo vệ tế bào?
- A. Nằm gần lưới nội chất.
- B. Chứa enzyme phân giải H2O2.
- C. Chứa enzyme phân giải chất béo.
- D. Nằm gần nhân tế bào.
Đáp án: B. H2O2 là sản phẩm độc, dễ tạo gốc tự do gây hại; enzyme catalase trong peroxisome phân giải nó. Vị trí gần bào quan nào (A, D) không quyết định vai trò bảo vệ. C có thật nhưng không phải lí do “bảo vệ”.
Câu 5
Thực vật không có bộ xương mà vẫn đứng vững được là nhờ tế bào thực vật có:
- A. thành tế bào.
- B. không bào trung tâm.
- C. lục lạp.
- D. ti thể.
Đáp án: A. Thành tế bào cellulose cứng chắc tạo khung đỡ cho cây. Không bào căng nước góp phần giữ độ cứng (sức trương) nhưng vai trò chống đỡ chính là thành tế bào.
Câu 6
Cho các đặc điểm: (1) không có thành tế bào; (2) có màng nhân bao bọc vật chất di truyền; (3) tế bào chất có hệ thống bào quan; (4) có hệ thống nội màng chia tế bào chất thành các xoang nhỏ. Đặc điểm chung của mọi tế bào nhân thực là:
- A. (1), (3), (4).
- B. (1), (2), (3).
- C. (2), (3), (4).
- D. (1), (2), (3), (4).
Đáp án: C. (1) không phải đặc điểm chung vì tế bào thực vật và nấm có thành tế bào. Đây là bẫy quen thuộc: thấy “không có thành tế bào” dễ nhầm với tế bào động vật.
Câu 7
Hai thành phần chính cấu tạo nên màng sinh chất ở sinh vật nhân thực là:
- A. phospholipid và carbohydrate.
- B. protein và nucleic acid.
- C. phospholipid và protein.
- D. carbohydrate và phospholipid.
Đáp án: C. Màng có lớp kép phospholipid và các protein khảm hoặc bám trên đó (mô hình khảm động). Carbohydrate chỉ gắn với lipid, protein ở mặt ngoài, là thành phần phụ; nucleic acid không là thành phần màng.
Câu 8
Nhân của tế bào nhân thực KHÔNG có đặc điểm nào sau đây?
- A. Được bao bọc bởi lớp màng kép.
- B. Chứa chất nhiễm sắc gồm DNA liên kết với protein.
- C. Màng nhân có nhiều lỗ nhỏ để trao đổi chất với bên ngoài.
- D. Chứa nhiều phân tử DNA dạng vòng.
Đáp án: D. DNA trong nhân là mạch kép dạng thẳng, kết hợp với protein histone thành nhiễm sắc thể. DNA dạng vòng là đặc điểm của nhân sơ (và của DNA trong ti thể, lục lạp).
Câu 9
Ti thể được xem là “nhà máy điện” của tế bào vì:
- A. chứa nhiều ribosome tổng hợp protein cho tế bào.
- B. là nơi diễn ra hô hấp tế bào, tạo ra phần lớn ATP cung cấp năng lượng cho hoạt động sống.
- C. chứa sắc tố hấp thụ ánh sáng để tạo chất hữu cơ.
- D. chứa enzyme thuỷ phân chất thải.
Đáp án: B. ATP là “đồng tiền năng lượng” của tế bào, được tạo chủ yếu ở ti thể. A không đặc trưng; C là lục lạp; D là lysosome.
Câu 10
Chức năng chính của lục lạp là:
- A. tổng hợp protein.
- B. thực hiện hô hấp tế bào.
- C. thực hiện quang hợp, chuyển năng lượng ánh sáng thành năng lượng hoá học.
- D. tiêu hoá nội bào.
Đáp án: C. Lục lạp chứa diệp lục nên hấp thụ ánh sáng. B là ti thể, D là lysosome, A chủ yếu là ribosome.
Câu 11
Ribosome được cấu tạo từ:
- A. DNA và protein.
- B. phospholipid và protein.
- C. rRNA và protein.
- D. cellulose và protein.
Đáp án: C. Ribosome không có màng, gồm rRNA kết hợp protein. A là chất nhiễm sắc, B là màng, D không tồn tại trong ribosome.
Câu 12
Lưới nội chất trơn KHÔNG có chức năng nào sau đây?
- A. Tổng hợp lipid.
- B. Chuyển hoá đường.
- C. Khử độc cho tế bào.
- D. Tổng hợp protein tiết ra ngoài tế bào.
Đáp án: D. Việc tổng hợp protein tiết cần ribosome nên thuộc lưới nội chất hạt. Lưới nội chất trơn không có ribosome.
Câu 13
Chức năng của bộ máy Golgi là:
- A. tổng hợp ATP.
- B. hoàn thiện, đóng gói và phân phối các sản phẩm của tế bào.
- C. phân giải H2O2.
- D. tổng hợp rRNA và lắp ráp ribosome.
Đáp án: B. Hãy nghĩ Golgi như “bưu điện” của tế bào: nhận hàng, gắn nhãn (thêm đường, biến đổi), đóng gói, gửi đi. A là ti thể, C là peroxisome, D là nhân con.
Câu 14
Vai trò chính của khung xương tế bào là:
- A. duy trì hình dạng tế bào, neo giữ bào quan và tham gia vận chuyển nội bào.
- B. tổng hợp lipid.
- C. chứa thông tin di truyền.
- D. tạo ATP.
Đáp án: A. Khung xương là mạng lưới sợi protein (vi ống, vi sợi, sợi trung gian) trong tế bào chất. Các phương án còn lại là chức năng của lưới nội chất trơn, nhân, ti thể.
Câu 15
Cặp bào quan nào có màng kép và chứa DNA riêng?
- A. Lưới nội chất và bộ máy Golgi.
- B. Ti thể và lục lạp.
- C. Lysosome và peroxisome.
- D. Ribosome và trung thể.
Đáp án: B. Ti thể và lục lạp đều có hai lớp màng, DNA vòng và ribosome riêng – dấu vết của nguồn gốc cộng sinh. A, C chỉ có màng đơn; D không có màng.
Câu 16
Thành phần nào của nhân là nơi tổng hợp rRNA và lắp ráp các tiểu đơn vị ribosome?
- A. Chất nhiễm sắc.
- B. Lỗ nhân.
- C. Nhân con.
- D. Màng nhân.
Đáp án: C. Nhân con (hạch nhân) là vùng không có màng ngăn trong nhân. Lỗ nhân chỉ là “cổng” cho các phân tử ra vào.
Câu 17
Loại tế bào nào sau đây thường có nhiều ti thể nhất?
- A. Hồng cầu người trưởng thành.
- B. Tế bào lớp sừng ngoài cùng của da.
- C. Tế bào cơ tim.
- D. Tế bào tinh khiết không hoạt động.
Đáp án: C. Cơ tim co bóp liên tục nên cần rất nhiều ATP. Hồng cầu trưởng thành không có ti thể, tế bào lớp sừng đã chết. Phương án D không phải một loại tế bào thật nên bị loại ngay.
Câu 18
Thành tế bào ở nấm được cấu tạo chủ yếu từ:
- A. cellulose.
- B. chitin.
- C. peptidoglycan.
- D. phospholipid.
Đáp án: B. Nấm: chitin; thực vật: cellulose; vi khuẩn: peptidoglycan. Phospholipid là thành phần của màng sinh chất, không phải thành tế bào.
Câu 19
Đặc điểm nào chỉ có ở tế bào nhân thực mà không có ở tế bào nhân sơ?
- A. Có ribosome.
- B. Có màng sinh chất.
- C. Có các bào quan được bao bọc bởi màng.
- D. Có DNA.
Đáp án: C. Mọi tế bào đều có ribosome, màng sinh chất và DNA. Hệ thống bào quan có màng (cùng nhân có màng) mới là nét phân biệt. Xem thêm bài trước: Trắc nghiệm Sinh 10 Bài 7: Tế bào nhân sơ.
Câu 20
Sắc tố anthocyanin tạo màu đỏ, tím ở nhiều loại cánh hoa thường được tích luỹ ở:
- A. lục lạp.
- B. không bào.
- C. ti thể.
- D. nhân tế bào.
Đáp án: B. Không bào chứa dịch bào gồm nước, ion, sắc tố tan trong nước nên có thể quyết định màu sắc của cánh hoa, quả.
Bảng đáp án nhanh
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | A | D | C | B | A | C | C | D | B | C |
| Câu | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| Đáp án | C | D | B | A | B | C | C | B | C | B |
Lỗi sai thường gặp khi làm bài
- Nhầm lưới nội chất hạt với trơn: chỉ cần hỏi “có cần ribosome không?”. Cần ribosome → lưới nội chất hạt.
- Nhầm “có ở mọi tế bào nhân thực” với “có ở tế bào động vật” (câu 6): thành tế bào không phải đặc điểm chung.
- Nhầm DNA dạng vòng: ở tế bào nhân thực, DNA trong nhân là dạng thẳng; dạng vòng chỉ có ở ti thể, lục lạp.
- Trộn lẫn chức năng ti thể – lục lạp: lục lạp tạo chất hữu cơ nhờ ánh sáng; ti thể phân giải chất hữu cơ để lấy ATP.
Luyện thêm: tự kiểm tra bằng 3 câu hỏi ngắn
- Vì sao tế bào tuyến tiết enzyme tiêu hoá thường có lưới nội chất hạt và bộ máy Golgi rất phát triển?
Gợi ý đáp án: enzyme là protein tiết ra ngoài, cần ribosome trên lưới hạt để tổng hợp và Golgi để hoàn thiện, đóng gói. - Nếu lysosome của một tế bào mất chức năng, điều gì dễ xảy ra?
Gợi ý đáp án: bào quan hỏng và chất thải không được phân huỷ, tích tụ gây rối loạn hoạt động tế bào. - Hai bào quan nào có thể tự nhân đôi một phần nhờ DNA riêng?
Gợi ý đáp án: ti thể và lục lạp.
Muốn luyện tiếp, bạn có thể làm bài kế tiếp: Trắc nghiệm Sinh 10 Bài 9 hoặc xem toàn bộ Trắc nghiệm Sinh học 10 Kết nối tri thức.
Câu hỏi thường gặp
Bào quan nào chỉ có ở tế bào động vật mà không có ở tế bào thực vật?
Trung thể. Lục lạp, không bào trung tâm lớn và thành tế bào cellulose là nét riêng của tế bào thực vật, còn ti thể có ở cả hai loại.
Protein xuất bào đi qua những cấu trúc nào của tế bào?
Protein được tổng hợp ở ribosome trên lưới nội chất hạt, chuyển qua túi vận chuyển đến bộ máy Golgi để hoàn thiện, đóng gói vào túi tiết rồi đưa ra ngoài qua màng sinh chất.
Điểm khác biệt cơ bản giữa tế bào nhân thực và nhân sơ là gì?
Tế bào nhân thực có nhân hoàn chỉnh với màng nhân và có hệ thống bào quan được bao bọc bởi màng, trong khi tế bào nhân sơ chưa có nhân hoàn chỉnh và không có bào quan có màng.
Vì sao ti thể và lục lạp được xếp vào nhóm bào quan đặc biệt?
Cả hai đều có màng kép, chứa DNA vòng và ribosome riêng, nên có khả năng tự tổng hợp một số protein và phân chia độc lập một phần trong tế bào.