Trả lời nhanh
MgO là oxide base: chất rắn màu trắng, nóng chảy ở nhiệt độ rất cao, hầu như không tan trong nước, tác dụng với dung dịch acid tạo muối magnesium và nước. Vì vậy, các phát biểu như “tan tốt trong nước tạo dung dịch kiềm mạnh”, “tác dụng với dung dịch NaOH”, “bị CO hoặc H2 khử thành Mg” đều KHÔNG phải tính chất của MgO.
Đề bài này thường xuất hiện ở dạng trắc nghiệm với bốn phát biểu về MgO. Vì chưa có danh sách phương án cố định, bài viết đưa ra “bộ lọc” để bạn tự kiểm tra bất kì phát biểu nào: đúng là tính chất của MgO hay không.
Tính chất của MgO cần nhớ
Tính chất vật lí
- Chất rắn, màu trắng, ở dạng bột mịn hoặc khối xốp.
- Rất khó nóng chảy (nhiệt độ nóng chảy khoảng 2800 °C) nên dùng làm vật liệu chịu lửa, lót lò nung.
- Hầu như không tan trong nước.
Tính chất hoá học
| Tác dụng với | Kết quả | Phương trình |
|---|---|---|
| Dung dịch acid (HCl, H2SO4 loãng…) | Có phản ứng, MgO tan dần, tạo muối + nước | MgO + 2HCl → MgCl2 + H2O MgO + H2SO4 → MgSO4 + H2O |
| Nước | Gần như không phản ứng ở điều kiện thường (chương trình phổ thông coi là không tan) | — |
| Dung dịch kiềm (NaOH, KOH) | Không phản ứng (không phải oxide lưỡng tính) | — |
| CO, H2, C ở nhiệt độ thường dùng trong phòng thí nghiệm | Không bị khử vì Mg là kim loại hoạt động mạnh | — |
Vì sao MgO là oxide base?
MgO được tạo từ kim loại Mg và oxygen, tương ứng với base là Mg(OH)2. Oxide base tác dụng với acid tạo muối và nước, đó là dấu hiệu nhận biết quan trọng nhất. Do không có tính lưỡng tính như Al2O3 hay ZnO nên MgO không tan trong dung dịch kiềm.
Loại trừ nhanh các phát biểu sai thường gặp
- “MgO tan nhiều trong nước tạo dung dịch kiềm mạnh” → Sai. Đây là tính chất của Na2O, K2O, BaO, CaO, không phải MgO. Mg(OH)2 cũng là base ít tan.
- “MgO tác dụng với dung dịch NaOH” → Sai, vì MgO không phải oxide lưỡng tính.
- “MgO bị khử bởi CO, H2 nung nóng” → Sai. Chỉ oxide của kim loại đứng sau Al trong dãy hoạt động hoá học mới bị CO, H2 khử (như CuO, Fe2O3).
- “MgO là chất khí / chất lỏng” → Sai, MgO là chất rắn.
- “MgO tác dụng với dung dịch acid” → Đúng.
- “MgO là chất rắn màu trắng, khó nóng chảy” → Đúng.
Điều chế MgO
- Đốt cháy magnesium trong không khí: 2Mg + O2 → 2MgO (t°; cháy sáng chói, tạo chất bột trắng).
- Nhiệt phân base: Mg(OH)2 → MgO + H2O (t°).
- Nhiệt phân muối carbonate: MgCO3 → MgO + CO2 (t° cao).
Mẹo nhớ
Gặp câu “không phải của MgO”, hãy hỏi ba điều: (1) có phải chất rắn trắng, khó nóng chảy không? (2) có phản ứng với acid không? (3) có “ăn” kiềm, “tan mạnh trong nước” hoặc “bị CO khử” không? Hai ý đầu là đúng, ý (3) là bẫy.
Lỗi sai thường gặp
- Nhầm MgO với CaO: CaO tác dụng mạnh với nước (vôi sống), MgO thì không.
- Nhầm MgO với Al2O3: Al2O3 tan trong kiềm, MgO thì không.
- Viết phương trình MgO + CO → Mg + CO2: phản ứng này không xảy ra.
Bài luyện tập
- Cho MgO vào dung dịch H2SO4 loãng, hiện tượng gì? Viết phương trình.
Đáp án: MgO tan dần, thu được dung dịch trong suốt; MgO + H2SO4 → MgSO4 + H2O. - Có hai chất bột trắng là MgO và Al2O3. Nêu cách phân biệt.
Đáp án: Cho từng chất vào dung dịch NaOH dư; chất tan là Al2O3 (Al2O3 + 2NaOH → 2NaAlO2 + H2O), chất không tan là MgO. - Hoà tan hoàn toàn 4 gam MgO bằng dung dịch HCl dư. Tính khối lượng MgCl2 thu được (Mg = 24, O = 16, Cl = 35,5).
Đáp án: n(MgO) = 4/40 = 0,1 mol → n(MgCl2) = 0,1 mol → m = 0,1 × 95 = 9,5 gam.
Câu hỏi thường gặp
MgO có tan trong nước không?
Ở mức chương trình phổ thông, MgO coi như không tan và không phản ứng đáng kể với nước ở điều kiện thường, khác với CaO hay Na2O.
MgO có phải oxide lưỡng tính không?
Không. MgO là oxide base, chỉ tác dụng với acid, không tác dụng với dung dịch kiềm như NaOH.
MgO có bị CO hoặc H2 khử được không?
Không. Mg là kim loại hoạt động mạnh nên MgO không bị CO, H2 khử thành kim loại ở các điều kiện thường gặp trong bài tập.
MgO được dùng để làm gì?
MgO được dùng làm vật liệu chịu lửa lót lò nung, ngoài ra còn dùng trong một số thuốc kháng acid và phụ gia công nghiệp.