Trả lời nhanh
Với câu “best describes the main topic”, hãy chọn phương án bao quát được ý chính của cả bài, không quá hẹp, không quá rộng. Khi đoạn mở đầu có dạng “While the debate regarding how much screen time is appropriate…”, ý chính thường nằm ở mệnh đề sau “while”. Đó là điều tác giả muốn nhấn mạnh sau khi nhắc tranh luận.
Câu hỏi này kiểm tra điều gì?
Đây là dạng câu hỏi về ý chính (main idea / main topic) trong bài đọc hiểu. Đề không hỏi một chi tiết riêng lẻ. Đề hỏi: nếu tóm cả bài trong một cụm từ hay một câu, thì đó là gì?
Lưu ý: trang này không có sẵn đoạn văn và bốn phương án gốc của đề. Vì vậy phần dưới đây trình bày phương pháp kèm ví dụ tự đặt. Em hãy áp dụng đúng các bước này lên bài đọc trong đề của mình.
Cách đọc câu mở đầu có “While…”
Cấu trúc “While A, B” nghĩa là “Trong khi A (điều còn tranh cãi/được thừa nhận), thì B (điều quan trọng hơn)”. Với kw của bài này:
- A: the debate regarding how much screen time is appropriate – cuộc tranh luận về thời lượng dùng màn hình bao nhiêu là hợp lý.
- B: phần sau dấu phẩy – thường là quan điểm, phát hiện hoặc hướng giải quyết chính của bài.
Mẹo nhớ: “While” nhường bước cho mệnh đề sau. Mệnh đề chính thường quan trọng hơn mệnh đề nhượng bộ.
Quy trình 4 bước chọn đáp án
- Đọc câu đầu và câu cuối của đoạn để nắm hướng của bài.
- Tìm từ khoá lặp lại nhiều lần (ví dụ: screen time, children, quality, parents).
- Tự diễn đạt ý chính bằng lời của mình trước khi nhìn các phương án.
- Loại phương án quá hẹp, quá rộng, sai lệch hoặc trái với bài.
Ví dụ tự đặt để luyện
(Đoạn văn dưới đây do chúng tôi tự viết để minh hoạ, không phải đề gốc.)
While the debate regarding how much screen time is appropriate for children is far from settled, many researchers now argue that what children do on screens matters more than the number of hours. A child who video-calls grandparents or builds a game with friends gains different experiences from one who passively watches endless clips. Experts therefore suggest that parents focus on content quality, watching together, and keeping screens away from meals and bedtime, rather than simply counting minutes.
Which of the following best describes the main topic of the passage?
- A. The exact number of hours children should spend on screens
- B. The importance of how screens are used, not just how long
- C. The risks of video calls with relatives
- D. Reasons why parents should ban all screens
Đáp án: B. Mệnh đề sau “while” nói “what children do on screens matters more than the number of hours”. Cả đoạn triển khai ý này: ví dụ gọi video so với xem clip thụ động, rồi lời khuyên về chất lượng nội dung.
Loại trừ từng phương án
| Phương án | Loại lỗi | Lý do |
|---|---|---|
| A | Trái trọng tâm | Đây chính là điều đang bị tranh luận. Bài không đưa ra con số nào, mà chuyển sang chuyện cách dùng. |
| B | Đúng | Bao quát cả bài: đối lập “cách dùng” với “số giờ”. |
| C | Quá hẹp / sai lệch | Gọi video chỉ là một ví dụ tích cực, không phải rủi ro. |
| D | Trái với bài | Bài khuyên quản lý nội dung và thời điểm dùng, không đề nghị cấm hoàn toàn. |
Lỗi sai thường gặp
- Chọn theo chi tiết đầu tiên: chi tiết dễ thấy, nhưng chỉ là một phần của bài (lỗi “quá hẹp”).
- Chọn phương án nghe “hay” nhất: các phương án quá chung chung như “Technology and life” thường là bẫy “quá rộng”.
- Bỏ qua từ chỉ mức độ: “all”, “only”, “never” thường làm phương án sai so với bài.
- Nhầm “topic” với “purpose”: topic hỏi bài nói về cái gì. Purpose hỏi tác giả viết nhằm mục đích gì.
Bài luyện tập
(Đoạn tự đặt.) “Many teenagers say they cannot focus without their phones nearby. Yet a short study found that students who left phones in a bag during class remembered more of the lesson. Teachers are now trying phone-free periods to help students concentrate.”
Câu hỏi: Which best describes the main topic? A. How phones can improve memory – B. The effect of phone presence on students’ concentration – C. Why teachers dislike technology – D. The history of mobile phones.
Đáp án: B. Cả đoạn xoay quanh việc có điện thoại bên cạnh ảnh hưởng đến sự tập trung. A trái với bài. C và D không được nhắc đến.
Bài tự làm: viết lại ý chính của đoạn ví dụ về screen time ở trên bằng một câu tiếng Anh dưới 15 từ. Gợi ý: Quality of screen use matters more than hours.
Câu hỏi thường gặp
Main topic và main idea khác nhau thế nào?
Main topic là chủ đề chung của bài, thường diễn đạt bằng một cụm danh từ. Main idea là thông điệp chính tác giả muốn nói về chủ đề đó, thường là một câu hoàn chỉnh. Trong đề trắc nghiệm hai khái niệm này thường được dùng gần như tương đương.
Ý chính của bài thường nằm ở đâu?
Thường ở câu đầu hoặc câu cuối của đoạn mở bài/kết bài. Nếu câu đầu có cấu trúc nhượng bộ như While…, ý chính thường nằm ở mệnh đề sau while.
Làm sao nhận ra phương án quá hẹp hoặc quá rộng?
Phương án quá hẹp chỉ nói một ví dụ hay chi tiết trong bài. Phương án quá rộng nói chung chung hơn nhiều so với nội dung. Đáp án đúng bao quát đủ các đoạn mà không vượt ra ngoài bài.
Có nên đọc phương án trước khi đọc bài không?
Nên đọc câu hỏi trước để biết mục tiêu. Với câu main topic, em nên tự tóm ý chính sau khi đọc bài rồi mới so với các phương án, để tránh bị phương án gây nhiễu.