MgCl2 + AgNO3 → Mg(NO3)2 + AgCl: phương trình, hiện tượng, bài tập

Trả lời nhanh

Phương trình: MgCl2 + 2AgNO3 → Mg(NO3)2 + 2AgCl↓. Đây là phản ứng trao đổi trong dung dịch ở nhiệt độ thường. Hiện tượng là xuất hiện kết tủa trắng AgCl, không tan trong nước và trong axit HNO3. Bản chất phản ứng là Ag+ + Cl– → AgCl↓.

Phương trình hoá học MgCl2 + AgNO3

Phương trình phân tử đã cân bằng:

MgCl2 + 2AgNO3 → Mg(NO3)2 + 2AgCl↓

Phản ứng thuộc loại trao đổi: hai muối đổi thành phần cho nhau (Mg đổi chỗ với Ag). Phản ứng xảy ra được vì sinh ra chất kết tủa là AgCl.

Điều kiện và hiện tượng

Nội dung Chi tiết
Điều kiện Hai chất ở dạng dung dịch, nhiệt độ thường, không cần xúc tác
Hiện tượng Xuất hiện kết tủa trắng (dạng vẩn đục, vón cục như phô mai)
Chất kết tủa AgCl – không tan trong nước, không tan trong HNO3 loãng
Chất còn lại trong dung dịch Mg(NO3)2 – muối tan, không màu

Nếu để kết tủa AgCl ngoài ánh sáng một thời gian, nó dần chuyển sang màu xám do một phần bị phân huỷ thành bạc kim loại: 2AgCl → 2Ag + Cl2 (ánh sáng). Vì vậy các lọ chứa muối bạc thường được đựng trong chai tối màu.

Vì sao phản ứng xảy ra? Phương trình ion

Dùng bảng tính tan: MgCl2, AgNO3 và Mg(NO3)2 đều tan, chỉ AgCl không tan. Ta viết phương trình ion đầy đủ:

Mg2+ + 2Cl– + 2Ag+ + 2NO3– → Mg2+ + 2NO3– + 2AgCl↓

Lược bỏ các ion giống nhau ở hai vế (Mg2+, NO3–), rồi chia hệ số cho 2, ta được phương trình ion thu gọn:

Ag+ + Cl– → AgCl↓

Như vậy, bất kì muối clorua tan nào (NaCl, KCl, CaCl2, MgCl2…) cũng cho cùng hiện tượng với dung dịch AgNO3.

Ứng dụng: nhận biết ion clorua

Thuốc thử AgNO3 dùng để nhận biết gốc clorua. Cách làm: nhỏ vài giọt AgNO3 vào mẫu thử, nếu có kết tủa trắng thì mẫu chứa Cl–. Có thể nhỏ thêm HNO3 loãng, kết tủa không tan chứng tỏ đó là AgCl (phân biệt với một số kết tủa bạc khác như Ag2CO3 tan trong axit).

Ví dụ: phân biệt hai lọ mất nhãn Mg(NO3)2 và MgCl2. Nhỏ AgNO3 vào từng lọ; lọ nào có kết tủa trắng là MgCl2, lọ còn lại là Mg(NO3)2.

Mẹo nhớ và lỗi hay gặp

  • Quên hệ số 2: Mg hoá trị II nên cần 2 gốc Cl, do đó phải có 2AgNO3 và 2AgCl. Cách cân bằng nhanh: coi nhóm NO3 là một khối, đếm Cl và NO3 hai vế.
  • Quên mũi tên ↓: chất kết tủa phải ghi AgCl↓, vì đó là dấu hiệu phản ứng xảy ra.
  • Nhầm màu kết tủa: AgCl trắng, AgBr vàng nhạt, AgI vàng đậm. Gặp Cl thì nghĩ kết tủa trắng.
  • Nhầm sản phẩm: Mg không bị Ag thay thế vì Mg mạnh hơn Ag; sản phẩm là Mg(NO3)2, không phải Mg kết tủa.

Ví dụ tính toán

Ví dụ. Cho dung dịch chứa 9,5 gam MgCl2 tác dụng với lượng dư dung dịch AgNO3. Tính khối lượng kết tủa.

  1. M(MgCl2) = 24 + 2×35,5 = 95 g/mol → n = 9,5 : 95 = 0,1 mol.
  2. Theo phương trình, n(AgCl) = 2n(MgCl2) = 0,2 mol.
  3. m(AgCl) = 0,2 × 143,5 = 28,7 gam.

Bài luyện tập

Bài 1. Cho 100 ml dung dịch MgCl2 0,5M vào dung dịch AgNO3 dư. Tính khối lượng kết tủa thu được.

Đáp án: n(MgCl2) = 0,1 × 0,5 = 0,05 mol → n(AgCl) = 0,1 mol → m = 0,1 × 143,5 = 14,35 gam.

Bài 2. Cho 200 ml dung dịch AgNO3 0,3M tác dụng vừa đủ với dung dịch MgCl2. Tính khối lượng AgCl và khối lượng Mg(NO3)2 tạo thành.

Đáp án: n(AgNO3) = 0,2 × 0,3 = 0,06 mol. n(AgCl) = 0,06 mol → m = 0,06 × 143,5 = 8,61 gam. n(Mg(NO3)2) = 0,03 mol; M = 24 + 2×62 = 148 → m = 4,44 gam.

Bài 3. Chỉ dùng một thuốc thử, hãy phân biệt dung dịch MgCl2 và dung dịch Mg(NO3)2.

Đáp án: Dùng dung dịch AgNO3. Mẫu tạo kết tủa trắng là MgCl2; mẫu không có hiện tượng là Mg(NO3)2.

Câu hỏi thường gặp

MgCl2 tác dụng với AgNO3 tạo ra chất gì?

Tạo magie nitrat Mg(NO3)2 tan trong dung dịch và kết tủa trắng bạc clorua AgCl: MgCl2 + 2AgNO3 → Mg(NO3)2 + 2AgCl↓.

Kết tủa trong phản ứng MgCl2 + AgNO3 có màu gì?

Kết tủa AgCl có màu trắng, không tan trong nước và trong HNO3 loãng. Để ngoài ánh sáng, kết tủa dần hoá xám.

Phương trình ion thu gọn của MgCl2 + AgNO3 là gì?

Là Ag+ + Cl- → AgCl↓. Các ion Mg2+ và NO3- không tham gia, chỉ là ion đứng xem.

Vì sao dùng AgNO3 để nhận biết ion clorua?

Vì Ag+ kết hợp với Cl- tạo kết tủa trắng AgCl đặc trưng, không tan trong axit HNO3 loãng nên dễ phân biệt với các ion khác.