Trả lời nhanh
Câu này nghĩa là: “Người ta ước tính rằng đến năm 2050, hơn hai phần ba dân số thế giới sẽ sống ở các thành phố.” Cách viết lại phổ biến nhất: More than two-thirds of the world’s population is estimated to live in cities by 2050. Cấu trúc “It is estimated that + mệnh đề” là câu bị động kiểu tường thuật, có thể đổi sang “S + is estimated + to V”.
Dịch nghĩa và phân tích câu
Câu gốc: It is estimated that by 2050, more than two-thirds of the world’s population will live in cities.
- It is estimated that…: người ta ước tính rằng… (chủ ngữ giả “It”, không nêu rõ ai ước tính).
- by 2050: muộn nhất là đến năm 2050, mốc thời gian trong tương lai.
- more than two-thirds of the world’s population: hơn hai phần ba dân số thế giới.
- will live in cities: sẽ sống ở các thành phố (thì tương lai đơn).
Đây là thông tin thường gặp trong bài đọc về urbanisation (đô thị hoá), overcrowding (quá tải dân số) hay sustainable cities (thành phố bền vững).
Cấu trúc “It is estimated that…” và cách chuyển sang “S + is estimated to V”
Với các động từ tường thuật như estimate, believe, think, say, expect, report, consider, know, có hai cách bị động:
| Dạng | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Dạng 1 | It + is/was + V3 + that + mệnh đề | It is estimated that the city will grow. |
| Dạng 2 | S + is/was + V3 + to V / to have V3 | The city is estimated to grow. |
Quy tắc chọn to V hay to have V3:
- Hành động trong mệnh đề that xảy ra cùng lúc hoặc sau động từ tường thuật → to V. Câu của ta nói về tương lai nên dùng to live.
- Hành động xảy ra trước thời điểm tường thuật → to have V3. Ví dụ: It is estimated that 4 billion people lived in cities in 2020 → 4 billion people are estimated to have lived…
Các bước viết lại câu gốc
- Lấy chủ ngữ của mệnh đề that làm chủ ngữ mới: more than two-thirds of the world’s population.
- Giữ “is estimated”. Chia động từ theo danh từ đứng sau “of”: population là danh từ số ít nên dùng is.
- Đổi will live thành to live.
- Đưa trạng ngữ by 2050 về cuối câu (hoặc đầu câu).
Kết quả: More than two-thirds of the world’s population is estimated to live in cities by 2050.
Vì sao dùng “will live” mà không phải “live”?
“By 2050” là mốc tương lai nên mệnh đề sau “that” phải chỉ tương lai: will live. Một số em chọn “live” hoặc “lived” vì thấy “It is estimated” ở hiện tại, nhưng thì của mệnh đề that phụ thuộc vào thời gian của sự việc, không phụ thuộc vào “is estimated”.
Ở bài điền từ, nếu có “will have lived” thì cũng đúng ngữ pháp (tương lai hoàn thành, nhấn mạnh trạng thái đã hình thành khi đến mốc). Tuy nhiên “will live” tự nhiên và hay gặp hơn với động từ chỉ trạng thái.
Lỗi sai thường gặp
- Viết “More than two-thirds…
areestimated”: sai, vì động từ hoà theo “population” (số ít). Nếu là “two-thirds of the people” thì dùng are. - Giữ nguyên “will live” khi chuyển sang dạng 2: sai, phải là to live.
- Dùng “It is estimated
tothat…”: thiếu hoặc thừa “that”. - Dịch “by 2050” là “trong năm 2050”: sai, “by” nghĩa là “vào hoặc trước năm 2050”.
Mẹo nhớ
Thấy “It is said/believed/estimated/expected that…” thì nghĩ ngay tới hai lối ra: giữ “It… that” hoặc “đẩy chủ ngữ lên đầu rồi + to V”. Nhớ thêm: sau → to V; trước → to have V3.
Từ vựng hay gặp trong chủ đề này
- urbanisation: sự đô thị hoá
- population: dân số
- two-thirds: hai phần ba
- estimate: ước tính
- rural-to-urban migration: di cư từ nông thôn ra thành thị
- overcrowded: quá đông đúc
Bài luyện tập
Bài 1. Viết lại câu bằng cấu trúc “S + is/are estimated to…”:
It is estimated that the number of electric cars will double by 2035.
Bài 2. Viết lại câu bằng cấu trúc “It is…that”:
Rural areas are believed to have lost many young workers over the past decade.
Bài 3. Dịch sang tiếng Anh: “Người ta ước tính rằng đến năm 2040, hơn một nửa số học sinh trong thành phố sẽ học trực tuyến một phần.”
Đáp án
- The number of electric cars is estimated to double by 2035. (number là số ít nên dùng is.)
- It is believed that rural areas have lost many young workers over the past decade. (Hành động xảy ra trước nên giữ thì hoàn thành.)
- It is estimated that by 2040, more than half of the students in the city will study partly online. (Hoặc: More than half of the students in the city are estimated to study partly online by 2040.)
Các câu trên là ví dụ tự đặt để em luyện cấu trúc. Nếu đề của em có sẵn các phương án A, B, C, D, hãy áp dụng đúng ba bước: xác định thời gian của sự việc, chọn thì, kiểm tra hoà hợp chủ ngữ – động từ.
Câu hỏi thường gặp
It is estimated that by 2050 nghĩa là gì?
Nghĩa là "người ta ước tính rằng đến năm 2050". Đây là cách mở đầu một thông tin dự báo, không nêu rõ ai là người ước tính.
Câu It is estimated that… chuyển sang S + is estimated to V như thế nào?
Lấy chủ ngữ của mệnh đề that làm chủ ngữ mới, giữ is estimated, rồi đổi động từ thành to V (hoặc to have V3 nếu sự việc xảy ra trước). Ví dụ: More than two-thirds of the world's population is estimated to live in cities by 2050.
Vì sao dùng "is estimated" chứ không phải "are estimated" với two-thirds of the world's population?
Động từ hoà theo danh từ sau "of". Population là danh từ số ít nên dùng is; nếu là two-thirds of the people thì dùng are.
By 2050 đi với thì nào?
By + mốc tương lai thường đi với tương lai đơn (will V) hoặc tương lai hoàn thành (will have V3), tuỳ ý muốn nhấn mạnh hành động đã hoàn tất hay không.