Trả lời nhanh
Phần Speaking Unit 5 (Being part of ASEAN) yêu cầu em trao đổi theo cặp về chủ đề ASEAN và vai trò của Việt Nam trong khối. Cách làm hiệu quả: đọc kĩ gợi ý, ghi 3–4 ý chính, dùng mẫu câu nêu ý kiến – lí do – ví dụ, rồi luyện hội thoại với bạn. Bài dưới đây có hội thoại mẫu tự xây dựng để em tham khảo.
Lưu ý trước khi dùng bài này
Đề bài Speaking có thể gồm vài hoạt động nhỏ (a, b, c) với gợi ý riêng trong sách. Vì vậy trang này không chép lại từng câu của sách, mà hướng dẫn cách làm, từ vựng, mẫu câu và đưa ví dụ tự đặt để em ráp vào đúng đề trong sách của mình. Hãy mở sách trang 56, đối chiếu gợi ý rồi thay ý của mình vào các mẫu bên dưới.
Bước 1: Xác định nhiệm vụ nói
- Xem đề yêu cầu thảo luận (discuss), hỏi – đáp (ask and answer) hay trình bày (present).
- Gạch chân từ khoá: ASEAN, member, benefit, activity, cooperation, young people…
- Chuẩn bị mỗi ý một câu chính + một câu giải thích hoặc ví dụ.
Bước 2: Từ vựng chủ đề ASEAN nên nhớ
| Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
| member country | quốc gia thành viên | Viet Nam is a member country of ASEAN. |
| cooperation | sự hợp tác | ASEAN promotes regional cooperation. |
| cultural exchange | giao lưu văn hoá | Cultural exchange helps us understand each other. |
| economic growth | tăng trưởng kinh tế | Trade supports economic growth. |
| peace and stability | hoà bình và ổn định | The region needs peace and stability. |
| scholarship | học bổng | Students can apply for scholarships. |
| youth exchange programme | chương trình trao đổi thanh niên | I’d like to join a youth exchange programme. |
| raise awareness | nâng cao nhận thức | Schools can raise awareness of ASEAN. |
Mốc nên biết để nói có dẫn chứng: ASEAN thành lập ngày 8/8/1967 (vì thế 8/8 là Ngày ASEAN); Việt Nam gia nhập ngày 28/7/1995.
Bước 3: Mẫu câu hữu ích
- Hỏi ý kiến: What do you think about…? / In your opinion, what is the biggest benefit of…?
- Nêu ý kiến: I think… / In my opinion… / As far as I’m concerned…
- Đưa lí do: That’s because… / The reason is that…
- Cho ví dụ: For example… / For instance…
- Đồng ý: I totally agree. / That’s a good point.
- Bổ sung hoặc phản biện nhẹ: That’s true, but… / I see what you mean, however…
Hội thoại mẫu (ví dụ tự xây dựng)
Chủ đề giả định: hai bạn thảo luận lợi ích của việc Việt Nam là thành viên ASEAN đối với học sinh.
A: What do you think is the main benefit of ASEAN membership for students like us?
B: In my opinion, it’s the chance to join exchange programmes. For example, students can visit other Southeast Asian countries and learn about their cultures.
A: That’s a good point. I also think it helps us improve our English because we have to communicate with people from different countries.
B: I totally agree. What about scholarships?
A: They’re important, too. Some programmes give young people opportunities to study abroad for free or at a lower cost.
B: Right. So ASEAN membership brings us both knowledge and friendship.
Bài nói ngắn mẫu (khoảng 70 từ)
“I’d like to talk about one benefit of being part of ASEAN. I think the most important benefit is cultural understanding. When young people from different countries take part in the same activities, they learn about food, festivals and traditions. For instance, a school exchange week can help students make friends across the region. In short, ASEAN not only supports trade but also builds friendship among its people.”
Lỗi thường gặp khi nói
- Chỉ nói một câu rồi dừng: luôn thêm “because…” hoặc “for example…”.
- Quên mạo từ/giới từ: a member of ASEAN (không phải “member in ASEAN”); benefit from, cooperation between/among.
- Chia sai động từ ở ngôi thứ ba: ASEAN promotes, not “promote”.
- Đọc thuộc lòng nguyên văn: hãy nhớ ý chính, nói tự nhiên, có phản hồi với bạn.
- Phát âm: ASEAN đọc /ˈɑːsiɑːn/; chú ý trọng âm cooperation (/kəʊˌɒpəˈreɪʃn/).
Luyện tập có đáp án
Bài 1. Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: benefit / the / is / of / cultural / exchange / biggest / one / .
Đáp án: Cultural exchange is one of the biggest benefits. (Có thể: One benefit is the cultural exchange… tuỳ cách bổ sung; cần chú ý “one of the biggest benefits” dùng danh từ số nhiều.)
Bài 2. Điền từ thích hợp: “Viet Nam joined ASEAN ___ 1995.” / “ASEAN promotes cooperation ___ its member countries.”
Đáp án: in; among (hoặc between).
Bài 3. Viết 3 câu nêu ý kiến của em về một hoạt động ASEAN mà học sinh có thể tham gia, dùng đủ: ý kiến – lí do – ví dụ.
Gợi ý: I think a youth camp is a great activity. That’s because it helps students practise English and make new friends. For example, we can work in international teams to do a project.
Mẹo luyện nói hiệu quả
- Ghi âm lại bài nói, nghe lại để sửa phát âm.
- Luyện theo cặp, đổi vai A – B để quen cả hỏi lẫn trả lời.
- Chuẩn bị sẵn 5–6 từ khoá thay vì viết cả đoạn.
- Giữ nhịp nói vừa phải, có ngắt nghỉ ở cuối mỗi ý.
Cùng chuyên đề: Bài nằm trong mục lục Giải Tiếng Anh 11 Unit 5: Global Warming (Global Success) đầy đủ các phần.
Câu hỏi thường gặp
Unit 5 Tiếng Anh 11 Global Success có chủ đề gì?
Unit 5 có chủ đề Being part of ASEAN, xoay quanh ASEAN, sự hợp tác giữa các nước thành viên và vai trò của Việt Nam trong khối.
Làm thế nào để nói tốt phần Speaking Unit 5?
Em nên gạch từ khoá trong đề, ghi 3–4 ý chính, dùng mẫu câu nêu ý kiến – lí do – ví dụ và luyện nói theo cặp, đổi vai nhiều lần.
Hội thoại mẫu trên có dùng làm đáp án chính thức được không?
Đây là hội thoại tự xây dựng để tham khảo cách triển khai. Phần Speaking là bài nói mở, em nên thay bằng ý kiến của mình và bám sát gợi ý trong sách.
Nên học những từ vựng nào để nói về ASEAN?
Nên nhớ member country, cooperation, cultural exchange, economic growth, peace and stability, scholarship và youth exchange programme.