It can be inferred from the passage that: cách làm câu suy luận

Trả lời nhanh

Câu hỏi “It can be inferred from the passage that…” yêu cầu chọn điều có thể suy ra một cách hợp lý từ thông tin trong bài, dù bài không viết nguyên văn. Đáp án đúng luôn có bằng chứng cụ thể trong đoạn văn, không cực đoan và không mâu thuẫn với bài. Vì đề phụ thuộc vào từng bài đọc, dưới đây là cách làm và ví dụ để bạn tự áp dụng.

Câu hỏi suy luận (inference) là gì?

Câu hỏi này hỏi điều tác giả gợi ý chứ không phải điều tác giả nói thẳng. Bạn phải đọc chi tiết, nối các ý lại và rút ra kết luận hợp lý nhất.

Một số cách hỏi có cùng ý nghĩa:

  • It can be inferred from the passage that…
  • The passage implies / suggests that…
  • It can be concluded from the passage that…
  • What can be learned from the passage about…?

Lưu ý: nếu đề hỏi “According to the passage…” thì đáp án được nêu trực tiếp trong bài; đó là câu hỏi chi tiết, khác với câu suy luận.

Quy trình 4 bước làm câu “can be inferred”

  1. Gạch từ khoá trong câu hỏi và phương án. Xem đề nhắc tới nhân vật, sự việc, đoạn nào.
  2. Định vị đoạn liên quan. Thường đề cho sẵn dấu hiệu như tên riêng, số liệu, hoặc “in paragraph 2”. Đọc kỹ 2–3 câu quanh đó.
  3. Tự rút ra ý ngầm trước khi nhìn phương án: “Từ các chi tiết này, điều gì chắc chắn đúng?”
  4. Loại trừ phương án cực đoan, ngoài phạm vi, hoặc trái với bài; chọn phương án có bằng chứng.

Ví dụ 1 (đoạn văn tự đặt)

Many students believe that staying up late to study helps them remember more. However, researchers at several universities have found that students who sleep at least seven hours after studying recall information better than those who study through the night. Sleep, it seems, helps the brain organise new knowledge.

It can be inferred from the passage that ____.

  • A. all students who sleep seven hours get top marks
  • B. studying all night may not be the most effective way to remember lessons
  • C. researchers think sleeping is more important than studying
  • D. the brain does not work during the night

Đáp án: B. Bài nói người ngủ đủ sau khi học nhớ tốt hơn người thức trắng, nên thức cả đêm học chưa chắc là cách hiệu quả nhất.

Loại trừ:

  • A sai vì dùng “all” và “top marks”; bài chỉ nói nhớ thông tin tốt hơn, không nói điểm số.
  • C sai vì so sánh “more important than” không có trong bài; bài không xếp hạng ngủ và học.
  • D sai vì trái với bài: não “organise new knowledge” khi ngủ, tức vẫn hoạt động.

Ví dụ 2 (đoạn văn tự đặt)

The village’s only bus now runs twice a week instead of daily. Several families have bought motorbikes, and the small shop near the station closed last spring.

It can be inferred from the passage that ____.

  • A. fewer people use the bus than before
  • B. the villagers dislike motorbikes
  • C. the shop owner has moved abroad
  • D. the bus service will stop soon

Đáp án: A. Chuyến xe giảm từ hằng ngày xuống hai lần mỗi tuần và nhiều nhà mua xe máy, nên hợp lý là lượng khách đi xe buýt đã giảm.

B và C không có thông tin; D là dự đoán quá mạnh, bài chỉ nói giảm chuyến chứ chưa nói ngừng hẳn.

Dấu hiệu nhận biết đáp án đúng và sai

Phương án thường ĐÚNG Phương án thường SAI
Dùng từ giảm nhẹ: may, might, some, often, tend to Dùng từ tuyệt đối: all, always, never, only, completely
Diễn đạt lại (paraphrase) ý trong bài Chép nguyên cụm từ trong bài nhưng gắn sai ý
Có bằng chứng ở một hoặc hai câu cụ thể Cần kiến thức bên ngoài để biết là đúng
Phù hợp thái độ chung của tác giả Trái thái độ, hoặc đảo ngược nguyên nhân – kết quả

Lỗi sai thường gặp

  • Chọn đáp án “nghe có vẻ đúng” theo hiểu biết cá nhân. Chỉ dựa vào bài, không dựa vào điều bạn biết ngoài đời.
  • Chọn phương án chép lại từ trong bài. Câu suy luận hiếm khi lặp nguyên văn; phương án lặp từ nhiều thường là bẫy.
  • Suy luận quá đà. Từ “giảm chuyến” suy ra “sắp ngừng” là bước nhảy không có cơ sở.
  • Nhầm với câu hỏi chi tiết. Đừng mất thời gian tìm một câu khớp hoàn toàn từng chữ.

Mẹo nhớ: đáp án suy luận giống như “kết luận của thám tử”: phải có manh mối, nhưng không được bịa thêm chứng cứ.

Bài luyện tập

Bài 1. “Lan checked the weather forecast three times before packing her umbrella and a raincoat for the school trip.” Có thể suy ra điều gì?

  • A. Lan is worried about rain on the trip.
  • B. Lan never goes out without an umbrella.
  • C. The school trip was cancelled.
  • D. It rained heavily during the trip.

Bài 2. “Though the museum charged no entrance fee, visitor numbers fell sharply after it moved to the edge of the city.” Có thể suy ra điều gì?

  • A. The museum became more expensive.
  • B. The new location may be less convenient for visitors.
  • C. People lost interest in history.
  • D. The museum will close next year.

Đáp án. Bài 1: A, vì kiểm tra dự báo ba lần và mang cả ô lẫn áo mưa cho thấy cô lo trời mưa; B có “never”, C và D không có thông tin. Bài 2: B, vì phí không đổi nhưng khách giảm sau khi chuyển xa trung tâm, nên vị trí mới có thể bất tiện; A trái với “no entrance fee”, C và D không có căn cứ.

Làm sao khi gặp đúng đề của bạn?

Nếu bạn đang tra một câu cụ thể, hãy mang theo đoạn văn và bốn phương án, rồi áp dụng 4 bước ở trên. Gạch dưới bằng chứng cho từng phương án; phương án nào bạn không chỉ ra được câu làm bằng chứng thì nên nghi ngờ.

Câu hỏi thường gặp

It can be inferred from the passage that nghĩa là gì?

Nghĩa là "có thể suy ra từ đoạn văn rằng…". Đáp án không được nêu thẳng mà phải rút ra hợp lý từ các chi tiết trong bài.

Câu hỏi inference khác câu hỏi "According to the passage" như thế nào?

"According to the passage" hỏi thông tin được nêu trực tiếp, có thể tìm thấy gần nguyên văn. Còn inference hỏi ý ngầm, cần nối các chi tiết để kết luận.

Làm sao loại nhanh phương án sai trong câu suy luận?

Loại phương án có từ tuyệt đối như all, never, only; phương án thêm thông tin không có trong bài; và phương án trái với ý tác giả. Phương án đúng thường có từ giảm nhẹ và diễn đạt lại ý trong bài.

Có cần kiến thức bên ngoài để suy luận không?

Không. Chỉ dùng thông tin trong đoạn văn. Kiến thức cá nhân dễ khiến bạn chọn đáp án nghe hợp lý nhưng bài không hề đề cập.