Lý thuyết Sinh học 10 Kết nối tri thức: kiến thức trọng tâm cả năm

Trả lời nhanh

Sinh học 10 Kết nối tri thức gồm phần mở đầu (giới thiệu môn học, phương pháp nghiên cứu, các cấp độ tổ chức sống) và hai phần chính: Sinh học tế bào (thành phần hoá học, cấu trúc tế bào, trao đổi chất qua màng, truyền tin, chuyển hoá năng lượng, phân bào, công nghệ tế bào) và Sinh học vi sinh vật và virus. Dưới đây là mục lục lí thuyết từng bài và kiến thức trọng tâm cả năm.

Mục lục lí thuyết Sinh học 10 Kết nối tri thức

Phần mở đầu

  • Bài 1: Giới thiệu khái quát môn Sinh học
  • Bài 2: Phương pháp nghiên cứu và học tập môn Sinh học
  • Bài 3: Các cấp độ tổ chức của thế giới sống

Phần 1: Sinh học tế bào

Thành phần hoá học của tế bào

  • Bài 4: Các nguyên tố hóa học và nước
  • Bài 5: Các phân tử sinh học

Cấu trúc tế bào

  • Bài 7: Tế bào nhân sơ
  • Bài 8: Tế bào nhân thực

Trao đổi chất qua màng và truyền tin tế bào

  • Bài 10: Trao đổi chất qua màng tế bào
  • Bài 12: Truyền tin tế bào

Chuyển hoá năng lượng trong tế bào

  • Bài 13: Khái quát về chuyển hóa vật chất và năng lượng
  • Bài 14: Phân giải và tổng hợp các chất trong tế bào

Chu kì tế bào, phân bào và công nghệ tế bào

  • Bài 16: Chu kì tế bào và nguyên phân
  • Bài 17: Giảm phân
  • Bài 19: Công nghệ tế bào

Phần 2: Sinh học vi sinh vật và virus

Sinh học vi sinh vật

  • Bài 20: Sự đa dạng và phương pháp nghiên cứu vi sinh vật
  • Bài 21: Trao đổi chất, sinh trưởng và sinh sản ở vi sinh vật
  • Bài 22: Vai trò và ứng dụng của vi sinh vật

Virus

  • Bài 24: Khái quát về virus
  • Bài 25: Một số bệnh do virus và các thành tựu nghiên cứu ứng dụng virus

Các bài thực hành xen giữa (nhận biết phân tử sinh học, quan sát tế bào, thí nghiệm enzyme…) em học trực tiếp theo hướng dẫn trong sách và của thầy cô.

Kiến thức trọng tâm phần mở đầu (Bài 1–3)

  • Đối tượng của Sinh học: các sinh vật và các cấp độ tổ chức sống. Sinh học gắn với nhiều ngành nghề như y dược, nông nghiệp, công nghệ sinh học, bảo vệ môi trường.
  • Phương pháp nghiên cứu: quan sát, làm việc trong phòng thí nghiệm, thực nghiệm khoa học. Tiến trình nghiên cứu: quan sát → đặt câu hỏi → hình thành giả thuyết → thiết kế và tiến hành thí nghiệm → phân tích kết quả → kết luận.
  • Các cấp độ tổ chức sống: tế bào → cơ thể → quần thể → quần xã → hệ sinh thái → sinh quyển. Tế bào là đơn vị cơ bản cấu tạo nên mọi cơ thể sống. Các cấp tổ chức sống là hệ thống mở, tự điều chỉnh và liên tục tiến hoá.

Kiến thức trọng tâm phần Sinh học tế bào

Thành phần hoá học (Bài 4–5)

Nguyên tố đa lượng (C, H, O, N, P, S, K…) chiếm lượng lớn; nguyên tố vi lượng (Fe, Cu, Zn, I…) chiếm rất ít nhưng không thể thiếu. Carbon có khả năng tạo 4 liên kết cộng hoá trị nên là “khung xương” của các phân tử hữu cơ. Nước có tính phân cực, là dung môi hoà tan nhiều chất, tham gia điều hoà nhiệt và là môi trường của các phản ứng.

Phân tử sinh học Đơn phân Vai trò chính
Carbohydrate Đường đơn (glucose, fructose…) Cung cấp, dự trữ năng lượng; cấu trúc (cellulose)
Lipid Không cấu tạo theo nguyên tắc đa phân Dự trữ năng lượng, cấu tạo màng (phospholipid), một số hormone
Protein Amino acid (khoảng 20 loại) Cấu trúc, enzyme, vận chuyển, bảo vệ, điều hoà
Nucleic acid (DNA, RNA) Nucleotide Lưu giữ, truyền đạt thông tin di truyền

Cấu trúc tế bào (Bài 7–8)

Đặc điểm Tế bào nhân sơ Tế bào nhân thực
Kích thước Nhỏ Lớn hơn nhiều
Nhân Chưa có màng nhân (vùng nhân) Có nhân hoàn chỉnh, màng kép
Bào quan có màng Không có Có (ti thể, lưới nội chất, bộ máy Golgi…)
Ribosome Có Có
Đại diện Vi khuẩn Nấm, thực vật, động vật

Kích thước nhỏ giúp tế bào nhân sơ có tỉ lệ diện tích bề mặt/thể tích lớn, trao đổi chất nhanh, sinh trưởng và sinh sản nhanh. Ở tế bào nhân thực, ti thể là nơi diễn ra hô hấp tế bào; lục lạp (ở thực vật) thực hiện quang hợp.

Trao đổi chất qua màng và truyền tin (Bài 10, 12)

  • Vận chuyển thụ động: chất đi từ nơi nồng độ cao đến nơi nồng độ thấp, không tiêu tốn năng lượng (khuếch tán, thẩm thấu).
  • Vận chuyển chủ động: ngược chiều gradient nồng độ, cần ATP và protein vận chuyển.
  • Nhập bào, xuất bào: vận chuyển phân tử lớn nhờ biến dạng màng.
  • Môi trường ưu trương, nhược trương, đẳng trương quyết định nước đi vào hay đi ra khỏi tế bào.
  • Truyền tin tế bào gồm 3 giai đoạn: tiếp nhận – truyền tin nội bào – đáp ứng.

Chuyển hoá năng lượng (Bài 13–14)

ATP là “đồng tiền năng lượng” của tế bào. Enzyme là chất xúc tác sinh học, hoạt tính chịu ảnh hưởng của nhiệt độ, pH, nồng độ cơ chất, nồng độ enzyme, chất ức chế và chất hoạt hoá. Quá trình phân giải (hô hấp tế bào) giải phóng năng lượng; quá trình tổng hợp (quang hợp, hoá tổng hợp) tích luỹ năng lượng.

Phương trình tổng quát hô hấp tế bào: C6H12O6 + 6O2 → 6CO2 + 6H2O + năng lượng (ATP + nhiệt).
Phương trình tổng quát quang hợp: 6CO2 + 12H2O → C6H12O6 + 6O2 + 6H2O (điều kiện: ánh sáng, diệp lục).

Phân bào và công nghệ tế bào (Bài 16, 17, 19)

Tiêu chí Nguyên phân Giảm phân
Loại tế bào Tế bào sinh dưỡng, tế bào sinh dục sơ khai Tế bào sinh dục ở giai đoạn chín
Số lần phân bào 1 lần 2 lần liên tiếp
Kết quả 2 tế bào con, mỗi tế bào 2n 4 tế bào con, mỗi tế bào n
Ý nghĩa Sinh trưởng, tái sinh mô, sinh sản vô tính Tạo giao tử, tạo biến dị tổ hợp

Ví dụ vận dụng: 1 tế bào nguyên phân liên tiếp 3 lần tạo ra 23 = 8 tế bào con. Nếu tế bào có 2n = 8 thì tổng số NST trong các tế bào con là 8 × 8 = 64.

Công nghệ tế bào dựa trên tính toàn năng của tế bào: nuôi cấy mô tế bào thực vật để nhân giống nhanh cây sạch bệnh, nhân bản vô tính động vật, liệu pháp tế bào gốc.

Kiến thức trọng tâm phần vi sinh vật và virus

Vi sinh vật (Bài 20–22)

Vi sinh vật là những sinh vật có kích thước rất nhỏ, thường chỉ quan sát được dưới kính hiển vi, gồm vi khuẩn, vi tảo, vi nấm, động vật nguyên sinh. Dựa vào nguồn năng lượng và nguồn carbon, có 4 kiểu dinh dưỡng: quang tự dưỡng, hoá tự dưỡng, quang dị dưỡng, hoá dị dưỡng.

Quần thể vi khuẩn nuôi cấy không liên tục sinh trưởng qua 4 pha: tiềm phát → luỹ thừa → cân bằng → suy vong. Sinh trưởng chịu ảnh hưởng của nhiệt độ, độ ẩm, pH, ánh sáng, chất dinh dưỡng, chất ức chế. Vi sinh vật có vai trò lớn trong tự nhiên (phân giải chất hữu cơ, cố định đạm) và trong đời sống (sản xuất sữa chua, nước mắm, chế phẩm sinh học, xử lí ô nhiễm).

Virus (Bài 24–25)

  • Virus có cấu tạo đơn giản gồm lõi nucleic acid (DNA hoặc RNA) và vỏ capsid; một số có thêm vỏ ngoài. Virus chỉ nhân lên được bên trong tế bào chủ.
  • Chu trình nhân lên gồm 5 giai đoạn: hấp phụ → xâm nhập → tổng hợp → lắp ráp → giải phóng.
  • Một số bệnh do virus ở người, động vật, thực vật; cách phòng tránh: tiêm vaccine, vệ sinh cá nhân, kiểm soát vật trung gian truyền bệnh.
  • Ứng dụng: sản xuất vaccine, thuốc trừ sâu sinh học từ virus, dùng virus làm vector trong công nghệ gene.

Mẹo học và lỗi sai thường gặp

  • Học bằng bảng so sánh: nhân sơ – nhân thực, nguyên phân – giảm phân, vận chuyển chủ động – thụ động.
  • Mẹo nhớ pha sinh trưởng: “Tiềm – Luỹ – Cân – Suy” (thích nghi, tăng nhanh, ổn định, giảm dần).
  • Mẹo nhớ chu trình virus: “Hấp – Xâm – Tổng – Lắp – Giải”.
  • Lỗi hay gặp: cho rằng virus là tế bào nhân sơ (virus chưa có cấu tạo tế bào); nhầm giảm phân tạo 2 tế bào con; quên rằng vận chuyển chủ động cần ATP; nhầm nguyên tố vi lượng là “không quan trọng”.

Tài liệu học kèm

  • Giải SGK Sinh học 10 Kết nối tri thức
  • Giải SBT Sinh học 10 Kết nối tri thức
  • Trắc nghiệm Sinh học 10 Kết nối tri thức có đáp án
  • Đề thi Sinh học 10 Kết nối tri thức
  • Giải Chuyên đề học tập Sinh học 10 Kết nối tri thức

Câu hỏi thường gặp

Sinh học 10 Kết nối tri thức gồm những phần nào?

Gồm phần mở đầu (giới thiệu môn Sinh học, phương pháp nghiên cứu, các cấp độ tổ chức sống), phần Sinh học tế bào và phần Sinh học vi sinh vật và virus.

Tế bào nhân sơ khác tế bào nhân thực ở điểm nào cơ bản nhất?

Tế bào nhân sơ chưa có màng nhân và không có bào quan có màng bao bọc; tế bào nhân thực có nhân hoàn chỉnh và nhiều bào quan có màng.

Nguyên phân và giảm phân khác nhau thế nào?

Nguyên phân 1 lần phân bào tạo 2 tế bào con 2n; giảm phân 2 lần phân bào liên tiếp tạo 4 tế bào con n, xảy ra ở tế bào sinh dục chín.

Chu trình nhân lên của virus gồm mấy giai đoạn?

Gồm 5 giai đoạn: hấp phụ, xâm nhập, tổng hợp, lắp ráp và giải phóng.