So sánh hệ tuần hoàn hở và hệ tuần hoàn kín (Sinh học 11)

Trả lời nhanh

Điểm khác biệt cốt lõi: ở hệ tuần hoàn hở, máu rời tim đi vào động mạch rồi tràn vào khoang cơ thể, trộn với dịch mô và tiếp xúc trực tiếp với tế bào, nên áp lực thấp, máu chảy chậm. Ở hệ tuần hoàn kín, máu luôn chảy trong mạch kín (động mạch – mao mạch – tĩnh mạch), áp lực cao hoặc trung bình, máu chảy nhanh.

Đề bài và cách làm

Yêu cầu thường gặp ở bài này là quan sát sơ đồ hai loại hệ tuần hoàn rồi điền thông tin vào bảng so sánh. Trước khi điền, em hãy trả lời ba câu hỏi: (1) máu có ra khỏi mạch không? (2) có mao mạch hay không? (3) máu chảy nhanh hay chậm, áp lực cao hay thấp? Ba câu này quyết định gần hết các ô trong bảng.

Bảng so sánh hệ tuần hoàn hở và hệ tuần hoàn kín

Tiêu chí Hệ tuần hoàn hở Hệ tuần hoàn kín
Đại diện Đa số thân mềm (ốc, trai, hến…), chân khớp (côn trùng, tôm, cua…) Mực ống, bạch tuộc, giun đốt và động vật có xương sống (cá, lưỡng cư, bò sát, chim, thú)
Thành phần chính Tim, động mạch, tĩnh mạch (nếu có), khoang cơ thể chứa máu Tim, động mạch, mao mạch, tĩnh mạch
Mao mạch Không có Có
Đường đi của máu Tim → động mạch → khoang cơ thể (máu trộn dịch mô, gọi là máu – dịch mô) → trở về tim qua tĩnh mạch hoặc lỗ tim Tim → động mạch → mao mạch → tĩnh mạch → tim; máu luôn trong mạch
Nơi trao đổi chất Máu – dịch mô tiếp xúc trực tiếp với tế bào Qua thành mao mạch giữa máu và dịch mô, rồi tới tế bào
Áp lực máu Thấp Cao hoặc trung bình
Tốc độ máu chảy Chậm Nhanh
Điều hoà phân phối máu Hạn chế Tốt (co, giãn mạch để điều chỉnh lượng máu đến từng cơ quan)
Hiệu quả cung cấp O2, chất dinh dưỡng Thấp hơn, phù hợp động vật ít hoạt động hoặc có cách lấy O2 riêng Cao hơn, đáp ứng động vật hoạt động mạnh, kích thước lớn

Giải thích vì sao có sự khác nhau

  • Không có mao mạch → máu phải tràn ra khoang cơ thể. Vì không có mạng lưới mao mạch dẫn máu đến tận tế bào, máu ở hệ hở được tim đẩy vào khoang rồi “ngâm” các cơ quan.
  • Máu tràn vào khoang rộng → áp lực giảm mạnh. Giống như nước phun ra khỏi vòi rồi chảy loang trên nền: lực đẩy mất đi nhanh nên máu chảy chậm.
  • Mạch kín giữ được áp lực. Máu bị “nhốt” trong ống nên lực co tim truyền đi xa, máu chảy nhanh và có thể dồn nhiều máu đến cơ đang hoạt động.

Ở côn trùng, hệ tuần hoàn hở vẫn đủ dùng vì O2 được đưa trực tiếp đến tế bào bằng hệ thống ống khí, máu chủ yếu vận chuyển chất dinh dưỡng và chất thải.

Mẹo nhớ

  • Hở = máu “hở” ra ngoài mạch → tràn vào khoang → chậm, áp thấp.
  • Kín = có mao mạch, máu không ra khỏi mạch → nhanh, áp cao hoặc trung bình.
  • Nhớ nhóm “ngoại lệ” trong thân mềm: mực ống, bạch tuộc có hệ tuần hoàn kín, còn ốc, trai, hến là hệ hở.

Lỗi sai thường gặp

  • Cho rằng toàn bộ thân mềm có hệ tuần hoàn hở. Mực ống và bạch tuộc là ngoại lệ.
  • Nhầm giun đốt (giun đất) là hệ hở. Giun đốt có hệ tuần hoàn kín.
  • Ghi “hệ hở không có tim”. Hệ hở vẫn có tim để bơm máu vào động mạch.
  • Nhầm “kín” với “vòng tuần hoàn kép”. Kín chia tiếp thành hệ kín đơn (cá: một vòng, tim 2 ngăn) và hệ kín kép (lưỡng cư, bò sát, chim, thú: hai vòng).

Bài luyện tập

  1. Con tôm và con cá chép, loài nào có hệ tuần hoàn kín? Nêu một dấu hiệu cấu tạo để phân biệt.
    Đáp án: Cá chép có hệ tuần hoàn kín (có mao mạch, máu luôn trong mạch); tôm là chân khớp nên có hệ hở, máu tràn vào khoang cơ thể.
  2. Vì sao động vật có hệ tuần hoàn kín thường hoạt động mạnh hơn nhiều động vật có hệ hở?
    Đáp án: Máu chảy nhanh, áp lực cao nên cung cấp O2 và chất dinh dưỡng nhanh, đủ, và điều hoà được lượng máu đến cơ quan đang hoạt động.
  3. Nối đúng: (a) ốc sên, (b) bạch tuộc, (c) châu chấu, (d) giun đất với “hở” hoặc “kín”.
    Đáp án: (a) hở, (b) kín, (c) hở, (d) kín.

Câu hỏi thường gặp

Hệ tuần hoàn hở có mao mạch không?

Không. Máu từ động mạch đổ thẳng vào khoang cơ thể, trộn với dịch mô thành máu – dịch mô rồi tiếp xúc trực tiếp với tế bào.

Mực ống và bạch tuộc thuộc loại hệ tuần hoàn nào?

Dù thuộc ngành thân mềm, mực ống và bạch tuộc có hệ tuần hoàn kín nên máu chảy nhanh, phù hợp lối sống săn mồi, bơi lội linh hoạt.

Vì sao máu ở hệ tuần hoàn hở chảy chậm?

Vì máu được bơm vào khoang cơ thể rộng nên áp lực giảm mạnh, lại không có mạch dẫn kín để giữ lực đẩy của tim.

Hệ tuần hoàn kín gồm những loại nào?

Gồm hệ tuần hoàn đơn (cá, một vòng tuần hoàn) và hệ tuần hoàn kép (lưỡng cư, bò sát, chim, thú, có vòng tuần hoàn phổi và vòng tuần hoàn cơ thể).