Tripeptit là hợp chất có mấy liên kết peptit, mấy gốc amino axit?

Trả lời nhanh

Tripeptit là hợp chất mạch hở chứa 2 liên kết peptit, phân tử gồm 3 gốc α-amino axit nối với nhau. Ba gốc này có thể giống nhau hoặc khác nhau. Vì vậy phát biểu “3 gốc amino axit giống nhau” chỉ đúng với một vài tripeptit cụ thể (như Gly-Gly-Gly), không phải định nghĩa chung của tripeptit.

Định nghĩa tripeptit

Peptit là hợp chất hình thành từ các gốc α-amino axit nối với nhau bằng liên kết peptit –CO–NH–. Tripeptit là peptit có đúng 3 gốc α-amino axit, nên số liên kết peptit là 3 − 1 = 2.

Mẹo nhớ: số liên kết peptit = số gốc amino axit − 1 (với peptit mạch hở, không vòng).

  • Đipeptit: 2 gốc, 1 liên kết peptit.
  • Tripeptit: 3 gốc, 2 liên kết peptit.
  • Tetrapeptit: 4 gốc, 3 liên kết peptit.

Vì sao “3 gốc giống nhau” không phải định nghĩa?

Định nghĩa chỉ quy định số lượng gốc (là 3), không quy định các gốc phải đồng nhất. Hãy so sánh:

Tripeptit Các gốc Nhận xét
Gly-Gly-Gly 3 gốc glyxin 3 gốc giống nhau
Gly-Ala-Gly 2 loại gốc có gốc giống, có gốc khác
Gly-Ala-Val 3 loại gốc 3 gốc khác nhau

Cả ba chất đều là tripeptit. Nếu bắt buộc “giống nhau” thì Gly-Ala-Val sẽ bị loại – điều này sai.

Các phát biểu hay gặp về tripeptit – đúng hay sai?

  • “Mỗi phân tử có 3 liên kết peptit” → Sai, chỉ có 2 liên kết peptit.
  • “Có liên kết peptit, 3 gốc amino axit giống nhau” → Không phải định nghĩa chung; chỉ đúng với trường hợp đặc biệt.
  • “Có liên kết peptit, 3 gốc amino axit khác nhau” → Cũng chỉ là một trường hợp riêng.
  • “Có 2 liên kết peptit, 3 gốc α-amino axit” → Đúng, là định nghĩa tổng quát.

Lỗi sai thường gặp: nhầm “3 gốc” với “3 liên kết” và quên rằng gốc phải là gốc α-amino axit.

Tính chất cần nhớ

  1. Phản ứng màu biure: tripeptit trở lên tác dụng với Cu(OH)2 trong môi trường kiềm tạo phức màu tím. Đipeptit không có phản ứng này.
  2. Thủy phân: Gly-Gly-Gly + 2H2O → 3Gly (xúc tác H+ hoặc OH−, đun nóng).
  3. Với NaOH dư: Gly-Gly-Gly + 3NaOH → 3H2NCH2COONa + H2O (đun nóng).

Khối lượng mol Gly-Gly-Gly (C6H11N3O4) là 3×75 − 2×18 = 189 g/mol.

Số đồng phân tripeptit

  • Từ n loại α-amino axit, số tripeptit mạch hở tối đa (kể cả trùng loại) là n3. Với Gly và Ala: 23 = 8.
  • Tripeptit chứa đủ 3 loại amino axit khác nhau: 3! = 6.

Bài luyện tập

Bài 1. Cho 18,9 gam Gly-Gly-Gly tác dụng vừa đủ với dung dịch NaOH. Tính khối lượng muối thu được.

Đáp án: n = 18,9 : 189 = 0,1 mol → thu 0,3 mol H2NCH2COONa (M = 97) → m = 29,1 gam. Kiểm tra bảo toàn khối lượng: 18,9 + 0,3×40 = 30,9 = 29,1 + 0,1×18.

Bài 2. Từ glyxin và alanin có thể tạo tối đa bao nhiêu tripeptit mạch hở?

Đáp án: 23 = 8 tripeptit.

Bài 3. Vì sao dung dịch đipeptit Gly-Ala không hoà tan Cu(OH)2 tạo màu tím, còn tripeptit thì có?

Đáp án: Phản ứng biure cần từ 2 liên kết peptit trở lên; đipeptit chỉ có 1 liên kết peptit.

Câu hỏi thường gặp

Tripeptit có mấy liên kết peptit?

Tripeptit có 2 liên kết peptit, vì có 3 gốc α-amino axit nối với nhau (3 − 1 = 2).

Ba gốc amino axit trong tripeptit có bắt buộc giống nhau không?

Không. Ba gốc có thể giống nhau (Gly-Gly-Gly), một phần giống nhau (Gly-Ala-Gly) hoặc đều khác nhau (Gly-Ala-Val).

Tripeptit có phản ứng màu biure không?

Có. Tripeptit tác dụng với Cu(OH)2 trong môi trường kiềm tạo phức màu tím, còn đipeptit thì không.

Từ 3 loại α-amino axit tạo được tối đa bao nhiêu tripeptit?

Tối đa 3^3 = 27 tripeptit mạch hở; trong đó có 6 tripeptit chứa đủ cả 3 loại amino axit.