Bài thơ Tự trào I (Trần Tế Xương): tác giả, nội dung, nghệ thuật Ngữ văn 8

Trả lời nhanh

Tự trào I là bài thơ thất ngôn bát cú Đường luật của Trần Tế Xương (Tú Xương). Nhà thơ tự cười mình: không phải quan, không phải dân, sống nhờ vợ, lúc nào cũng chỉ làm “phụ lão”, “văn thân” cho vui. Sau tiếng cười ấy là nỗi chua xót, bất lực và tấm lòng lo lắng cho thời cuộc trong buổi giao thời Pháp thuộc.

Tóm tắt nhanh để nhớ bài

Mục Nội dung cần nhớ
Tác giả Trần Tế Xương (thường gọi Tú Xương), nhà thơ trào phúng nổi tiếng cuối thế kỉ XIX – đầu thế kỉ XX
Thể thơ Thất ngôn bát cú Đường luật, 8 câu, mỗi câu 7 chữ
Đề tài Tự trào – tự cười chính mình
Bố cục 4 phần: đề – thực – luận – kết (mỗi phần 2 câu)
Chủ đề Tiếng cười tự giễu trước sự bất lực của bản thân, qua đó phê phán xã hội nhố nhăng và kín đáo bày tỏ nỗi lo thời cuộc

I. Tác giả Trần Tế Xương

  • Tên gọi: tên thật là Trần Duy Uyên, tự là Mặc Trai, hiệu là Mộng Tích; khi đi thi Hương mới lấy tên Trần Tế Xương. Người đời quen gọi ông là Tú Xương vì ông đỗ tú tài.
  • Quê quán: làng Vị Xuyên, huyện Mỹ Lộc, tỉnh Nam Định.
  • Năm sinh – mất: 1870 – 1907 (một số tài liệu ghi năm sinh là 1871). Ông mất sớm, khi mới ngoài ba mươi tuổi.
  • Cuộc đời: học giỏi, nổi tiếng văn chương nhưng thi cử lận đận, nhiều khoa thi Hương không đỗ. Cuộc sống gia đình phần lớn nhờ bà Tú buôn bán tảo tần.
  • Sự nghiệp: để lại thơ, phú, văn tế, câu đối, trong đó nổi tiếng nhất là mảng thơ trào phúng và trữ tình như Thương vợ, Vịnh khoa thi Hương, Sông Lấp…

Phong cách: thơ Tú Xương có hai mạch lớn. Một mạch là tiếng cười châm biếm, đả kích bọn quan lại, trí thức rởm, thói chạy theo đồng tiền. Mạch còn lại là tiếng nói trữ tình đằm thắm, đau xót về thân phận mình và vận nước. Hai mạch này gặp nhau trong bài Tự trào.

II. Tìm hiểu chung về bài thơ

1. “Tự trào” nghĩa là gì?

“Tự” là tự mình, “trào” là cười cợt, chế giễu. Tự trào là tự cười mình. Đây là lối viết khó: người viết phải đủ tỉnh táo để nhìn rõ chỗ yếu của mình, và đủ bản lĩnh để nói ra bằng giọng hài hước. Vì thế tiếng cười tự trào thường pha nước mắt.

2. Thể loại và phương thức biểu đạt

  • Thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật, thuộc loại thơ trào phúng.
  • Phương thức biểu đạt chính là biểu cảm, kết hợp miêu tả (tự họa chân dung) và tự sự (những việc làm hằng ngày).

3. Hoàn cảnh ra đời

Bài thơ viết trong bối cảnh xã hội Việt Nam cuối thế kỉ XIX: chế độ phong kiến suy tàn, thực dân Pháp đặt ách thống trị, chế độ khoa cử Nho học mất dần vị thế. Trí thức Nho học như Tú Xương rơi vào cảnh “lạc lõng”: không còn chỗ đứng cũ, cũng chưa có chỗ đứng mới. Đó chính là mảnh đất nảy sinh tiếng cười tự giễu.

4. Văn bản thơ

Theo bản chép trong sách, bài thơ như sau (các bản chép có thể khác nhau đôi chữ):

Chẳng phải quan mà chẳng phải dân,
Ngơ ngơ ngẩn ngẩn hóa ra đần.
Hầu con chè rượu ngày sai vặt,
Lương vợ ngô khoai tháng phát dần.
Có lúc vểnh râu vai phụ lão,
Cũng khi lên mặt dáng văn thân.
Sống lâu, lâu để làm gì nhỉ?
Lâu để mà xem cuộc chuyển vần.

III. Bố cục bài thơ

Bài thơ chia theo kết cấu quen thuộc của thơ Đường luật. Lưu ý: nhiều tài liệu chép nhầm câu thực và câu luận giống nhau, em cần phân biệt rõ.

  1. Hai câu đề (1–2): tự giới thiệu thân phận “chẳng phải quan, chẳng phải dân” và tự nhận mình “đần”.
  2. Hai câu thực (3–4): cảnh sống thực tế: sống dựa vào vợ, việc vặt, ăn uống thiếu thốn.
  3. Hai câu luận (5–6): những lúc “lên mặt” làm ra vẻ phụ lão, văn thân – nụ cười mỉa mai chính mình và cả cái danh hão của xã hội.
  4. Hai câu kết (7–8): câu hỏi về việc sống lâu để làm gì, từ đó lộ nỗi lo thời cuộc.

Muốn xem cách chia chi tiết hơn, em đọc thêm bố cục trong bài Bố cục bài Tự trào.

IV. Phân tích chi tiết

1. Hai câu đề – bức chân dung “lạc loài”

“Chẳng phải quan mà chẳng phải dân” là một câu phủ định kép. Quan thì có quyền, dân thì có nghề, có chỗ trong làng xã. Tú Xương tự nhận mình không thuộc bên nào – tức là thân phận lửng lơ, không địa vị. Câu thơ ngắt nhịp 3/1/3, tạo thế đối xứng, giọng như nói đùa mà nghe nhói.

Câu 2 dùng hai từ láy “ngơ ngơ, ngẩn ngẩn” rồi kết bằng “hóa ra đần”. Tác giả tự mắng mình ngớ ngẩn, nhưng người đọc biết ông là người học giỏi, thông minh. Đây là cách nói ngược: chê mình để thật sự chê một thời cuộc khiến người có chữ thành kẻ vô dụng.

2. Hai câu thực – tiếng cười chua chát về cuộc sống

  • “Hầu con chè rượu ngày sai vặt”: người đàn ông lẽ ra là trụ cột lại chỉ quanh quẩn việc vặt trong nhà.
  • “Lương vợ ngô khoai tháng phát dần”: thu nhập trông cả vào vợ, bữa ăn đạm bạc, “phát dần” từng ít một.

Hai câu đối nhau cả ý lẫn lời. Cái cười ở đây là cười để khỏi khóc: ông thấy xấu hổ vì ăn bám, nhưng đồng thời ngầm thương vợ, nhận ra nỗi vất vả của bà Tú (cảm xúc này còn đậm hơn trong bài Thương vợ).

3. Hai câu luận – cái “mặt” hão huyền

“Có lúc vểnh râu vai phụ lão, / Cũng khi lên mặt dáng văn thân”. Các động từ “vểnh râu”, “lên mặt” làm hiện lên điệu bộ ta đây của người có chút danh. “Phụ lão” (bậc cao niên trong làng) và “văn thân” (người có học, có danh vọng) là những danh xưng được trọng vọng thời ấy.

Điểm hay: Tú Xương vừa tự giễu mình (chỉ dám lên mặt trong nhà, ngoài đời thì bất lực), vừa châm biếm cả xã hội đầy những kẻ “lên mặt” bằng danh hão. Hai câu đối chỉnh, từng chữ tương ứng: có lúc – cũng khi, vểnh râu – lên mặt, phụ lão – văn thân.

4. Hai câu kết – nỗi niềm sau tiếng cười

Câu hỏi “Sống lâu, lâu để làm gì nhỉ?” nghe như tiếng thở dài của người chán đời. Nhưng câu đáp “Lâu để mà xem cuộc chuyển vần” cho thấy ông vẫn mong chờ, vẫn dõi theo vận nước. “Chuyển vần” là xoay vần, đổi thay của thời cuộc.

Như vậy, giọng cười ở sáu câu đầu chuyển sang giọng suy tư ở hai câu cuối. Ông không đứng ngoài cuộc: tuy bất lực, ông vẫn lo cho đời, bất bình trước xã hội nhố nhăng. Đó là lòng yêu nước và trách nhiệm công dân được nói một cách kín đáo, ngậm ngùi.

V. Đặc sắc nghệ thuật

Phương diện Biểu hiện Tác dụng
Vần Gieo vần chân “ân”: dân – đần – dần – thân – vần Nhịp điệu vang, giọng tự nhiên như lời tự thú
Nhịp Chủ yếu 4/3; câu 1 nhịp 3/1/3 Tạo sự linh hoạt, hơi nhại giọng nói
Từ láy ngơ ngơ, ngẩn ngẩn Gợi vẻ ngớ ngẩn, hài hước mà xót xa
Động từ, danh từ vểnh râu, lên mặt, sai vặt; phụ lão, văn thân Vẽ chân dung sinh động, mỉa mai kín đáo
Đối Câu 3–4 và 5–6 đối chỉnh Chặt chẽ, tăng sắc thái châm biếm
Thủ pháp trào phúng Nói ngược, tự giễu, câu hỏi tu từ cuối bài Cười mình mà thấy cả xã hội

Nghệ thuật chung: kết hợp nhuần nhuyễn hiện thực – trào phúng – trữ tình, dùng ngôn ngữ bình dị, gần khẩu ngữ trong khuôn khổ thể thơ Đường luật chặt chẽ.

VI. Giá trị nội dung và chủ đề

  • Chủ đề: tiếng cười tự trào của một trí thức bất đắc chí trước hoàn cảnh bản thân và xã hội giao thời nhiễu nhương.
  • Giá trị hiện thực: phản ánh số phận trí thức Nho học bị đẩy ra rìa; phê phán gián tiếp xã hội đề cao danh hão, coi trọng quan lại, tay sai.
  • Giá trị nhân đạo – yêu nước: nỗi đau thân phận gắn với nỗi lo vận nước; sự trân trọng người vợ tần tảo.
  • Thông điệp: biết nhìn thẳng vào hạn chế của mình bằng sự hài hước, không để mình gục ngã, và luôn quan tâm đến cuộc đời chung.

VII. Mẹo nhớ và lỗi hay gặp

  • Mẹo nhớ nghệ thuật: “Vần ân – Nhịp 4/3 – Láy ngơ ngẩn – Đối thực luận – Kết hỏi tu từ”.
  • Lỗi 1: hiểu “đần” theo nghĩa đen rồi kết luận tác giả tự nhận mình ngu. Thực chất là nói ngược, có ý mỉa mai.
  • Lỗi 2: xem toàn bài chỉ là tiếng cười vui. Hai câu kết cho thấy chất chua xót và lo thời cuộc.
  • Lỗi 3: chép bố cục sai (nhầm thực và luận cùng một nội dung) hoặc nhầm “tự trào” với “đả kích người khác”.
  • Lỗi 4: viết “tự trào” nhưng quên liên hệ bối cảnh giao thời, khiến bài phân tích thiếu chiều sâu.

VIII. Bài tập luyện tập (có đáp án)

Câu 1. Chỉ ra hai cặp câu đối trong bài thơ và một cặp từ đối nhau.

Gợi ý: Câu 3 – 4 và câu 5 – 6. Ví dụ ở câu 5 – 6: “vểnh râu” đối với “lên mặt”, “phụ lão” đối với “văn thân”.

Câu 2. Hai câu kết có ý nghĩa gì trong việc thể hiện tâm trạng nhà thơ?

Gợi ý: Câu hỏi tu từ cho thấy sự chán nản, bất lực; câu đáp cho thấy ông vẫn mong chứng kiến cuộc đổi thay của đất nước, thể hiện nỗi lo và lòng yêu nước thầm kín.

Câu 3. Viết 4–5 câu nêu cảm nhận về tiếng cười tự trào của Tú Xương.

Gợi ý: nêu đặc điểm (nói ngược, tự giễu); cảm xúc (chua xót); ý nghĩa (tố cáo xã hội và bày tỏ nỗi lo thời cuộc); liên hệ (con người dám cười mình là người có bản lĩnh).

Xem thêm

  • Soạn bài Tự trào – Chân trời sáng tạo Ngữ văn 8
  • Tác giả tác phẩm Ngữ văn 8 – Chân trời sáng tạo
  • Tác giả – Tác phẩm: Bạn đến chơi nhà
  • Tác giả – Tác phẩm: Đề đền Sầm Nghi Đống
  • Soạn văn 8 – Chân trời sáng tạo

Câu hỏi thường gặp

Tự trào I của Trần Tế Xương thuộc thể thơ nào?

Bài thơ thuộc thể thất ngôn bát cú Đường luật: 8 câu, mỗi câu 7 chữ, gieo vần chân ở các câu 1, 2, 4, 6, 8 (dân, đần, dần, thân, vần).

Tiếng cười trong Tự trào I mang ý nghĩa gì?

Đó là tiếng cười tự giễu, chua xót trước thân phận bất lực của một trí thức thời giao thời, đồng thời kín đáo phê phán xã hội nhố nhăng và bộc lộ nỗi lo thời cuộc.

Hai câu kết của bài thơ nói lên điều gì?

Câu hỏi 'Sống lâu, lâu để làm gì nhỉ?' thể hiện sự chán nản, còn câu đáp 'Lâu để mà xem cuộc chuyển vần' cho thấy nhà thơ vẫn dõi theo vận nước, mong có sự đổi thay.

Bố cục bài Tự trào I chia thế nào?

Chia 4 phần theo kết cấu đề – thực – luận – kết, mỗi phần 2 câu: tự giới thiệu thân phận, cảnh sống nhờ vợ, những lúc lên mặt phụ lão văn thân, và nỗi lo thời cuộc.