Trả lời nhanh
Một đoạn văn 120–150 từ về giảm dấu chân carbon nên có câu chủ đề, 3–4 giải pháp (tiết kiệm điện, đi lại xanh, giảm rác thải, ăn uống và trồng cây), kèm lý do ngắn cho mỗi ý, rồi kết bằng một câu kêu gọi hành động. Bên dưới là hai bài mẫu hoàn chỉnh (khoảng 132 và 121 từ) để bạn tham khảo.
Đề bài yêu cầu bạn dùng các ý gợi ý trong sách để viết đoạn văn. Vì mỗi sách có bảng gợi ý khác nhau, bài này đưa ra những ý phổ biến nhất về chủ đề carbon footprint để bạn chọn lọc và thay bằng ý trong đề của mình.
Dấu chân carbon là gì?
Carbon footprint (dấu chân carbon) là tổng lượng khí nhà kính, chủ yếu là khí CO2, mà một người, một gia đình hay một hoạt động thải ra môi trường. Lượng khí này đến từ điện năng, xăng dầu cho phương tiện, thực phẩm và đồ dùng ta mua. Giảm dấu chân carbon nghĩa là thay đổi thói quen để thải ra ít khí nhà kính hơn.
Dàn ý đoạn văn 120–150 từ
- Câu chủ đề: nêu rằng có nhiều cách đơn giản để giảm dấu chân carbon.
- Ý 1 – Tiết kiệm năng lượng: tắt đèn, quạt, thiết bị điện khi không dùng; dùng bóng đèn LED.
- Ý 2 – Đi lại xanh: đi bộ, đi xe đạp, xe buýt thay cho xe máy, ô tô cá nhân.
- Ý 3 – Giảm rác thải: tái sử dụng (reuse), tái chế (recycle), hạn chế đồ nhựa dùng một lần.
- Ý 4 – Ăn uống, trồng cây: ăn nhiều rau, mua thực phẩm địa phương, trồng cây hấp thụ CO2.
- Câu kết: mỗi thay đổi nhỏ cộng lại sẽ bảo vệ môi trường cho thế hệ sau.
Bài mẫu 1: Góc nhìn chung (khoảng 132 từ)
There are several simple ways to reduce our carbon footprint in daily life. First, we should save energy at home by turning off lights, fans and electronic devices when we are not using them. Second, instead of going everywhere by motorbike or car, we can walk, cycle or take the bus, which produces much less carbon dioxide per person. Another effective way is to reduce waste by reusing bags and bottles and recycling paper, plastic and glass. In addition, eating more vegetables and buying local food helps cut emissions from transport and farming. Finally, planting trees is a useful action because trees absorb carbon dioxide from the air. If each of us makes these small changes every day, we can protect the environment and create a greener future for the next generation.
Ý nghĩa: Có nhiều cách đơn giản để giảm dấu chân carbon: tiết kiệm điện, đi lại bằng phương tiện xanh, giảm rác thải, ăn nhiều rau và mua thực phẩm địa phương, trồng cây. Những thay đổi nhỏ hằng ngày sẽ tạo nên tương lai xanh hơn.
Bài mẫu 2: Góc nhìn học sinh (khoảng 121 từ)
Climate change is a serious problem, and I believe students can help by changing their habits. At school, I always bring a refillable water bottle and a lunch box instead of buying plastic bottles and packaged snacks. I also print on both sides of the paper and switch off the air conditioner when I leave the classroom. On the way to school, I ride a bicycle, so I do not create any emissions and I stay healthy at the same time. At home, my family sorts rubbish and uses LED bulbs to save electricity. These actions may look small, but they reduce the amount of greenhouse gas we release. If millions of students do the same, the effect will be significant.
Mẹo: bài 2 dùng ngôi “I” và ví dụ cụ thể nên dễ viết hơn và thể hiện được trải nghiệm riêng, rất hợp khi đề yêu cầu “your carbon footprint”.
Từ vựng và cấu trúc nên dùng
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
| greenhouse gas emissions | khí thải nhà kính | Cars produce greenhouse gas emissions. |
| save energy | tiết kiệm năng lượng | We save energy by using LED bulbs. |
| public transport | phương tiện công cộng | Taking public transport cuts pollution. |
| reuse / recycle | tái sử dụng / tái chế | Recycle glass and paper. |
| single-use plastic | nhựa dùng một lần | Avoid single-use plastic bags. |
| absorb carbon dioxide | hấp thụ khí CO2 | Trees absorb carbon dioxide. |
Từ nối giúp đoạn văn mạch lạc: First, Second, Another way is…, In addition, Finally, As a result.
Lỗi sai thường gặp
- Thiếu hoặc thừa từ: đoạn quá ngắn (dưới 120) hoặc dài quá (trên 150). Viết xong hãy đếm lại từ.
- Chia động từ sai khi chủ ngữ là V-ing: viết “Planting trees help” là sai, phải là “Planting trees helps”.
- Nhầm “reduce” và “save”: ta reduce waste/emissions nhưng save energy/water.
- Liệt kê ý mà không giải thích: mỗi ý nên có “vì sao” ngắn như because…, which….
- Lạc đề: không bàn quá sâu về nguyên nhân biến đổi khí hậu, hãy tập trung vào ways (cách làm).
Bài luyện tập
- Điền giới từ: “We should turn ___ the lights when we leave the room.”
Đáp án: off (turn off = tắt). - Sửa lỗi: “Ride a bicycle instead of motorbike reduce pollution.”
Đáp án: “Riding a bicycle instead of a motorbike reduces pollution.” - Nối hai câu bằng because: “We should plant more trees. Trees absorb carbon dioxide.”
Đáp án: “We should plant more trees because they absorb carbon dioxide.”
Hãy thử tự viết một đoạn khoảng 130 từ với 3 ý của riêng bạn, rồi đối chiếu với dàn ý ở trên để kiểm tra bố cục.
Câu hỏi thường gặp
Đoạn văn 120–150 từ về giảm dấu chân carbon cần bao nhiêu ý?
Khoảng 3–4 ý chính là đủ: ví dụ tiết kiệm điện, đi lại xanh, giảm rác thải và trồng cây. Mỗi ý chỉ 1–2 câu kèm lý do để không vượt quá 150 từ.
Carbon footprint dịch sang tiếng Việt là gì?
Là “dấu chân carbon”, tức lượng khí nhà kính, chủ yếu CO2, mà một cá nhân, tổ chức hay hoạt động thải ra môi trường.
Nên dùng ngôi “we” hay “I” khi viết đoạn văn này?
Cả hai đều được. “We” phù hợp với đoạn văn mang tính chung, “I” phù hợp khi đề yêu cầu nói về hành động của chính bạn. Hãy giữ nhất quán trong cả đoạn.
Có cần đếm từ chính xác không?
Nên đếm. Đề yêu cầu 120–150 từ nên bài quá ngắn hoặc quá dài có thể bị trừ điểm. Nhắm khoảng 130–140 từ là an toàn.