Trả lời nhanh
Bài 7 gồm hai cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại. Lần thứ nhất (giữa thế kỉ XVIII) bắt đầu ở Anh, nổi bật là máy hơi nước và cơ khí hoá ngành dệt, luyện kim, giao thông. Lần thứ hai (giữa thế kỉ XIX đến 1914) gắn với điện, động cơ đốt trong và dầu mỏ. Cả hai làm thay đổi sản xuất, hình thành đô thị công nghiệp và hai giai cấp mới: tư sản và vô sản.
Sơ đồ kiến thức Bài 7
- I. Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất: bối cảnh ở Anh → thành tựu (dệt, luyện kim, giao thông vận tải) → lan sang Mỹ, Bỉ, Pháp.
- II. Cách mạng công nghiệp lần thứ hai: bối cảnh (giữa thế kỉ XIX – 1914) → thành tựu về luyện kim, điện, động cơ đốt trong.
- III. Ý nghĩa và tác động: kinh tế; văn hoá – xã hội.
I. Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất
1. Bối cảnh: vì sao nước Anh đi đầu?
Cuộc cách mạng này diễn ra từ giữa thế kỉ XVIII, bắt đầu ở Anh rồi lan ra châu Âu và Bắc Mỹ. Muốn nhớ lý do, em hãy nghĩ đến bốn thứ một nhà máy cần: vốn, nguyên liệu, nhân công, nhu cầu.
- Vốn: cách mạng tư sản nổ ra sớm và thành công, lại tích luỹ được tư bản từ buôn bán nô lệ và bóc lột thuộc địa.
- Nguyên liệu: Anh giàu tài nguyên thiên nhiên (than, sắt).
- Nhân công: tiến bộ kĩ thuật trong nông nghiệp, thủ công nghiệp cho lương thực dồi dào và lực lượng lao động dư ra để vào nhà máy.
- Nhu cầu: ngành dệt phát triển mạnh, đặt ra yêu cầu cải tiến kĩ thuật, cơ khí hoá sản xuất.
2. Thành tựu cơ bản
Tiến bộ kĩ thuật tập trung ở ba lĩnh vực: dệt, luyện kim, giao thông vận tải. Ngành dệt là nơi bắt đầu, vì thế đứng đầu danh sách phát minh.

| Năm | Phát minh – người phát minh | Lĩnh vực |
|---|---|---|
| 1733 | Con thoi bay – Giôn Cay | Dệt |
| 1764 | Máy kéo sợi Gien-ni – Giêm Ha-gri-vơ | Dệt |
| 1769 | Máy kéo sợi chạy bằng sức nước – Ri-chác Ác-rai | Dệt |
| 1784 | Máy hơi nước – Giêm Oát | Động lực |
| 1784 | Lò luyện quặng kiểu Put-đinh – Hen-ri Cớt | Luyện kim |
| 1785 | Máy dệt chạy bằng hơi nước – Ét-mơn Các-rai | Dệt |
| 1804 | Đầu máy xe lửa chạy trên đường ray – Ri-chác Tơ-re-vi-thích | Giao thông |
| 1807 | Tàu thuỷ chở khách chạy bằng hơi nước – Rô-bớt Phơn-tơn (Mỹ) | Giao thông |
Mẹo nhớ: sắp theo logic “máy làm việc → máy có động lực → máy chở người”. Đầu tiên là máy dệt, sợi; rồi máy hơi nước cho động lực; cuối cùng là tàu hoả, tàu thuỷ. Chỉ cần nhớ mốc 1733, 1784, 1804 là em đã dựng được khung.
3. Sự lan rộng sang các nước khác
- Mỹ: năm 1807, Phơn-tơn chế tạo thành công tàu thuỷ chạy bằng hơi nước đầu tiên chở khách.
- Bỉ: công nghiệp hoá diễn ra từ đầu thế kỉ XIX, trọng tâm là luyện kim (thép), khai mỏ (than đá) và dệt.
- Pháp: chịu tác động của cách mạng tư sản và bất ổn chính trị nên cách mạng công nghiệp diễn ra muộn; đến giữa thế kỉ XIX mới cơ bản thành nước công nghiệp.
II. Cách mạng công nghiệp lần thứ hai
1. Bối cảnh
- Thời gian: từ giữa thế kỉ XIX đến khi Chiến tranh thế giới thứ nhất bùng nổ (1914).
- Nước Anh tiếp tục đẩy mạnh công nghiệp hoá sau thành tựu của lần thứ nhất.
- Nhiều nước tư bản châu Âu và Bắc Mỹ tuy còn là nước nông nghiệp nhưng có điều kiện thuận lợi: vốn tư bản tài chính lớn, tài nguyên phong phú, thị trường rộng, lao động dồi dào, giao thông phát triển.
- Khoa học tự nhiên (Vật lí, Hoá học, Sinh học…) có nhiều thành tựu làm nền tảng: thuyết vạn vật hấp dẫn của Niu-tơn, định luật bảo toàn vật chất và năng lượng của Lô-mô-nô-xốp, thuyết tiến hoá của Đác-uyn…
Điểm khác lần thứ nhất: nếu lần đầu phần nhiều xuất phát từ sáng chế của thợ thủ công, thì lần hai gắn chặt với khoa học – khoa học trở thành lực lượng thúc đẩy sản xuất.
2. Thành tựu cơ bản
- Luyện kim: áp dụng lò cao dẫn đến sự ra đời của các nguyên liệu mới.
- Điện: những khám phá về điện là cơ sở cho động cơ điện, điện thoại, vô tuyến điện; điện năng được ứng dụng vào đời sống.
- Động cơ đốt trong: tạo tiền đề cho ô tô, máy bay và thúc đẩy ngành khai thác dầu mỏ.
Bảng so sánh hai cuộc cách mạng công nghiệp
| Tiêu chí | Lần thứ nhất | Lần thứ hai |
|---|---|---|
| Thời gian | Giữa thế kỉ XVIII – đầu XIX | Giữa thế kỉ XIX – 1914 |
| Nơi khởi đầu | Anh | Nhiều nước tư bản châu Âu, Bắc Mỹ |
| Nguồn năng lượng chính | Sức nước, hơi nước (than đá) | Điện, dầu mỏ |
| Phát minh tiêu biểu | Máy kéo sợi, máy dệt, máy hơi nước, đầu máy xe lửa | Động cơ điện, điện thoại, vô tuyến điện, động cơ đốt trong, ô tô, máy bay |
| Cơ sở | Sáng chế kĩ thuật gắn với sản xuất | Thành tựu khoa học tự nhiên |
III. Ý nghĩa và tác động
1. Đối với kinh tế
- Thay đổi cách tổ chức sản xuất (từ thủ công, phân tán sang nhà máy, máy móc), tạo nguyên liệu mới, nâng cao năng suất lao động.
- Thúc đẩy chuyển biến ở các ngành khác như nông nghiệp, giao thông vận tải, thông tin liên lạc.
- Thúc đẩy sản xuất, cải thiện cuộc sống con người.
2. Đối với văn hoá – xã hội
- Đô thị hoá: hình thành nhiều trung tâm công nghiệp, thành thị đông dân như Luân Đôn, Man-chét-xtơ, Pa-ri, Béc-lin…
- Phân hoá giai cấp: hình thành và lớn mạnh hai giai cấp cơ bản của xã hội tư bản là tư sản công nghiệp và vô sản công nghiệp (công nhân làm thuê). Quan hệ giữa hai giai cấp này nảy sinh mâu thuẫn, là nguồn gốc của các phong trào đấu tranh của công nhân.
- Mặt trái: điều kiện lao động và sinh hoạt của công nhân nhiều nơi rất khắc nghiệt; môi trường đô thị bị ô nhiễm.
Lỗi sai thường gặp
- Nhầm “máy hơi nước” với “máy kéo sợi”: máy hơi nước (1784) là nguồn động lực, còn máy kéo sợi Gien-ni (1764) là máy công tác trong ngành dệt.
- Nhầm Phơn-tơn (tàu thuỷ, người Mỹ, 1807) với Tơ-re-vi-thích (đầu máy xe lửa, 1804).
- Cho rằng Pháp công nghiệp hoá sớm như Anh. Thực tế Pháp muộn hơn, đến giữa thế kỉ XIX.
- Gán điện và dầu mỏ cho lần thứ nhất. Hai nguồn năng lượng này là dấu ấn của lần thứ hai.
Luyện tập có đáp án
- Câu hỏi: Kể hai điều kiện giúp Anh trở thành nơi khởi đầu cách mạng công nghiệp.
Đáp án gợi ý: cách mạng tư sản thành công sớm, có nguồn vốn tích luỹ từ thuộc địa và buôn bán nô lệ; giàu tài nguyên; có lao động dồi dào từ nông nghiệp; ngành dệt cần cơ khí hoá (chọn hai ý). - Câu hỏi: Phát minh nào của Giêm Oát có ý nghĩa gì đối với sản xuất?
Đáp án: máy hơi nước (1784), cung cấp nguồn động lực mới, giúp nhà máy không còn phụ thuộc vào sức nước, sức người, sức gió, thúc đẩy dệt, luyện kim, giao thông. - Câu hỏi: Nêu hai điểm khác nhau giữa hai cuộc cách mạng công nghiệp.
Đáp án gợi ý: (1) Lần một dùng hơi nước, lần hai dùng điện và dầu mỏ; (2) lần hai gắn chặt với thành tựu khoa học tự nhiên và có phạm vi nhiều nước hơn.
Tài liệu học cùng Bài 7
- Giải SGK Lịch sử 10 Bài 7
- Sách bài tập Lịch sử 10 Bài 7
- 20 câu trắc nghiệm Lịch sử 10 Bài 7
- Bài trước: Lý thuyết Bài 6 – Một số nền văn minh phương Tây thời kì cổ – trung đại
- Bài sau: Lý thuyết Bài 8 – Các cuộc cách mạng công nghiệp thời kì hiện đại
- Lý thuyết Lịch sử 10 – Kết nối tri thức (toàn bộ)
Câu hỏi thường gặp
Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất bắt đầu ở đâu, vào thời gian nào?
Cuộc cách mạng bắt đầu ở nước Anh vào giữa thế kỉ XVIII, sau đó lan sang nhiều nước châu Âu và Bắc Mỹ như Mỹ, Bỉ, Pháp.
Cách mạng công nghiệp lần thứ hai khác lần thứ nhất ở điểm nào?
Lần thứ hai diễn ra từ giữa thế kỉ XIX đến 1914, dùng điện và dầu mỏ làm nguồn năng lượng mới, gắn chặt với thành tựu khoa học; lần thứ nhất chủ yếu dựa vào sức nước, hơi nước và cơ khí hoá ngành dệt.
Vì sao Pháp tiến hành cách mạng công nghiệp muộn hơn Anh?
Do tác động của cách mạng tư sản và những bất ổn chính trị kéo dài, đến giữa thế kỉ XIX nước Pháp mới cơ bản trở thành nước công nghiệp.
Cách mạng công nghiệp thời cận đại tác động thế nào đến xã hội?
Hình thành các trung tâm công nghiệp và đô thị đông dân, làm lớn mạnh hai giai cấp tư sản và vô sản công nghiệp, đồng thời nảy sinh các vấn đề như điều kiện lao động khắc nghiệt và ô nhiễm môi trường.